Bộ 12 - Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp có đáp án

Bộ 12 - Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Mục tiêu dài hạn và quan trọng nhất của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì?

Câu 2: Giá trị hiện tại thuần (NPV) của một dự án đầu tư được tính bằng cách nào?

Câu 3: Trong mô hình CAPM, đại lượng nào dùng để đo lường rủi ro hệ thống của một cổ phiếu?

Câu 4: Chỉ số khả năng thanh toán hiện hành (Current Ratio) được tính theo công thức nào?

Câu 5: Khi tính chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), trọng số của các nguồn vốn nên được tính theo giá trị nào là tốt nhất?

Câu 6: Một dự án có chỉ số sinh lời (PI) bằng 1,2 có ý nghĩa gì?

Câu 7: Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào?

Câu 8: Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) là mức lãi suất mà tại đó:

Câu 9: Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) được xác định bằng:

Câu 10: Rủi ro không hệ thống (Unsystematic Risk) là loại rủi ro:

Câu 11: Trong mô hình tăng trưởng Gordon, giá cổ phiếu được xác định dựa trên giả định nào?

Câu 12: Yếu tố nào sau đây tạo ra lá chắn thuế (Tax Shield) cho doanh nghiệp?

Câu 13: Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính theo công thức nào?

Câu 14: Mục tiêu của mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ là gì?

Câu 15: Lý thuyết M-M (Modigliani-Miller) trong điều kiện không có thuế cho rằng:

Câu 16: Chỉ số ROE (Return on Equity) phản ánh điều gì?

Câu 17: Độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời là thước đo dùng để xác định:

Câu 18: Nhược điểm lớn nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?

Câu 19: Chính sách cổ tức 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) cho rằng:

Câu 20: Khi doanh nghiệp tăng cường sử dụng đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage), điều gì sẽ xảy ra?

Câu 21: Hệ số Beta của danh mục thị trường luôn bằng bao nhiêu?

Câu 22: Vốn của doanh nghiệp gồm hai nguồn chính nào theo tiêu chuẩn phân loại nguồn hình thành?

Câu 23: Thuật ngữ 'Chi phí cơ hội' (Opportunity Cost) trong đầu tư tài chính được hiểu là:

Câu 24: Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác tỷ số thanh toán hiện hành ở điểm nào?

Câu 25: Hệ số nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio) phản ánh điều gì?