Bộ 13 - Trắc nghiệm Kiểm toán căn bản có đáp án

Bộ 13 - Trắc nghiệm Kiểm toán căn bản có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong kiểm toán báo cáo tài chính, mục tiêu chính của kiểm toán viên là gì theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 200?

Câu 2: Khái niệm 'Sự đảm bảo hợp lý' (Reasonable assurance) trong kiểm toán được hiểu như thế nào?

Câu 3: Yếu tố nào sau đây là thành phần cấu thành nên Rủi ro kiểm toán (Audit Risk)?

Câu 4: Loại rủi ro nào sau đây kiểm toán viên có thể thay đổi được thông qua việc điều chỉnh các thủ tục kiểm toán?

Câu 5: Mối quan hệ giữa mức trọng yếu (Materiality) và rủi ro kiểm toán (Audit Risk) thường được mô tả là gì?

Câu 6: Thủ tục nào sau đây được phân loại là 'Thử nghiệm cơ bản' (Substantive procedures)?

Câu 7: Bằng chứng kiểm toán có độ tin cậy cao nhất khi nó được thu thập từ nguồn nào?

Câu 8: Hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO bao gồm bao nhiêu thành phần chính?

Câu 9: Ý kiến kiểm toán 'Chấp nhận toàn phần' (Unmodified Opinion) được đưa ra khi nào?

Câu 10: Thủ tục 'Gửi thư xác nhận' (External Confirmation) thường được sử dụng hiệu quả nhất cho khoản mục nào?

Câu 11: Khái niệm 'Thái độ hoài nghi nghề nghiệp' (Professional Skepticism) yêu cầu kiểm toán viên phải làm gì?

Câu 12: Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk) là loại rủi ro gì?

Câu 13: Kiểm toán viên sẽ đưa ra 'Ý kiến trái ngược' (Adverse Opinion) trong trường hợp nào?

Câu 14: Cơ sở dẫn liệu 'Sự hiện hữu' (Existence) tập trung vào mục tiêu kiểm tra nào?

Câu 15: Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, mục đích chính của các 'Thủ tục phân tích' (Analytical Procedures) là gì?

Câu 16: Hồ sơ kiểm toán (Audit Documentation) thuộc quyền sở hữu của đối tượng nào?

Câu 17: Theo nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, 'Tính độc lập' của kiểm toán viên bao gồm những khía cạnh nào?

Câu 18: Nếu kiểm toán viên đánh giá rủi ro kiểm soát (Control Risk) ở mức tối đa, họ nên thực hiện chiến lược nào?

Câu 19: Sự khác biệt cơ bản giữa 'Gian lận' (Fraud) và 'Nhầm lẫn' (Error) là gì?

Câu 20: Thủ tục 'Phỏng vấn' (Inquiry) đơn lẻ có cung cấp đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp hay không?

Câu 21: Trong kiểm toán hàng tồn kho, việc 'Chứng kiến kiểm kê' (Observation of physical inventory counting) giúp kiểm toán viên đạt được cơ sở dẫn liệu nào tốt nhất?

Câu 22: Trách nhiệm chính đối với việc ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót thuộc về đối tượng nào?

Câu 23: Báo cáo kiểm toán có 'Ý kiến từ chối' (Disclaimer of Opinion) được đưa ra khi nào?

Câu 24: Cơ sở dẫn liệu 'Tính đầy đủ' (Completeness) nhằm mục đích kiểm tra điều gì?

Câu 25: Khi kiểm toán viên đánh giá rủi ro phát hiện (Detection Risk) ở mức thấp, điều này có nghĩa là gì?