Bộ 13 - Trắc nghiệm Marketing Quốc tế online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Sự khác biệt cốt lõi giữa Marketing quốc tế và Marketing nội địa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm phổ biến, Marketing quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện các hoạt động marketing trong môi trường đa quốc gia với những khác biệt về chính trị, kinh tế và văn hóa. Kết luận Lý giải: Môi trường hoạt động vượt qua biên giới quốc gia với các yếu tố đa dạng và phức tạp hơn.
Câu 2:Trong mô hình EPRG của Perlmutter, quan điểm nào coi trọng thị trường nội địa hơn và xem thị trường nước ngoài chỉ là phần mở rộng?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan điểm vị chủng coi các chiến lược và sản phẩm thành công ở thị trường trong nước là ưu việt và áp dụng nguyên mẫu sang thị trường nước ngoài. Kết luận Lý giải: Quan điểm vị chủng (Ethnocentric).
Câu 3:Hình thức thâm nhập thị trường nào mà trong đó bên nhượng quyền cấp quyền sử dụng tên thương hiệu và quy trình kinh doanh cho bên nhận quyền?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhượng quyền thương mại là một dạng cấp phép đặc biệt mà bên nhượng quyền kiểm soát chặt chẽ hơn về quy trình vận hành và tiêu chuẩn thương hiệu. Kết luận Lý giải: Nhượng quyền thương mại (Franchising).
Câu 4:Yếu tố nào dưới đây thuộc rủi ro chính trị cao nhất khi chính phủ nước sở tại chiếm đoạt tài sản của công ty nước ngoài mà không bồi thường?
💡 Lời giải chi tiết:
Tịch thu là hành động chính phủ nước sở tại thu giữ tài sản của doanh nghiệp nước ngoài mà không thực hiện bất kỳ hình thức bồi thường nào. Kết luận Lý giải: Tịch thu (Confiscation).
Câu 5:Khi một công ty bán sản phẩm ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc thấp hơn giá tại thị trường nội địa, hành vi này được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán phá giá là chiến lược định giá thấp hơn giá trị thông thường nhằm chiếm lĩnh thị phần hoặc loại bỏ đối thủ cạnh tranh tại thị trường quốc tế. Kết luận Lý giải: Bán phá giá (Dumping).
Câu 6:Trong văn hóa có ngữ cảnh cao (High-context culture) theo lý thuyết của Edward T. Hall, thông tin thường được truyền tải như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Văn hóa ngữ cảnh cao đề cao mối quan hệ, cử chỉ và bối cảnh xung quanh hơn là chỉ dựa vào từ ngữ trực tiếp trong giao tiếp. Kết luận Lý giải: Hầu hết thông tin nằm trong bối cảnh vật chất hoặc được ẩn ngụ trong con người.
Câu 7:Ưu điểm lớn nhất của chiến lược Tiêu chuẩn hóa (Standardization) trong Marketing quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn hóa giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất và marketing bằng cách cung cấp cùng một sản phẩm/thông điệp trên nhiều thị trường. Kết luận Lý giải: Tối ưu hóa chi phí nhờ lợi thế quy mô (Economies of scale).
Câu 8:Giá chuyển giao (Transfer Pricing) trong các tập đoàn đa quốc gia thường được sử dụng nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá chuyển giao là mức giá áp dụng cho hàng hóa giữa các đơn vị nội bộ nhằm điều chuyển lợi nhuận đến nơi có mức thuế suất thấp hơn. Kết luận Lý giải: Để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế tổng thể trên toàn cầu.
Câu 9:Thị trường xám (Gray Market) phát sinh chủ yếu do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường xám xảy ra khi các nhà nhập khẩu không chính thức tận dụng chênh lệch giá để mua sản phẩm từ quốc gia giá thấp và bán lại ở quốc gia giá cao. Kết luận Lý giải: Do sự chênh lệch giá đáng kể của cùng một sản phẩm giữa các quốc gia.
Câu 10:Hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án trong quá khứ và các tiền lệ pháp được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông luật có nguồn gốc từ Anh, dựa trên truyền thống và các tiền lệ được thiết lập bởi các phán quyết trước đó của tòa án. Kết luận Lý giải: Thông luật (Common Law).
Câu 11:Chiến lược 'Glocalization' trong Marketing quốc tế có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Glocalization kết hợp lợi thế của thương hiệu toàn cầu với sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với văn hóa và nhu cầu của người tiêu dùng địa phương. Kết luận Lý giải: Suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (Think global, act local).
Câu 12:Theo lý thuyết của Geert Hofstede, chỉ số 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) cao trong một xã hội phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số khoảng cách quyền lực cao cho thấy các thành viên kém quyền lực hơn trong xã hội chấp nhận sự phân chia thứ bậc rõ rệt. Kết luận Lý giải: Sự chấp nhận và kỳ vọng rằng quyền lực được phân bổ không đồng đều.
Câu 13:Nguyên tắc 'Tối huệ quốc' (MFN) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) quy định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc MFN đảm bảo sự không phân biệt đối xử trong thương mại giữa tất cả các quốc gia thành viên của WTO. Kết luận Lý giải: Nếu một quốc gia dành ưu đãi cho một nước thành viên thì phải dành ưu đãi đó cho tất cả các thành viên khác.
Câu 14:Hình thức xuất khẩu nào mà doanh nghiệp sử dụng kênh phân phối của một công ty khác đang hoạt động tại thị trường nước ngoài để bán hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Xuất khẩu piggyback cho phép các công ty nhỏ hoặc mới thâm nhập tận dụng mạng lưới phân phối sẵn có của một công ty lớn hơn (thường có sản phẩm bổ trợ). Kết luận Lý giải: Xuất khẩu piggyback.
Câu 15:Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán chịu trách nhiệm cao nhất, bao gồm cả việc thông quan nhập khẩu và nộp thuế tại nước người mua?
💡 Lời giải chi tiết:
DDP là điều kiện mà người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được đặt dưới sự định đoạt của người mua tại địa điểm chỉ định đã thông quan nhập khẩu. Kết luận Lý giải: DDP (Delivered Duty Paid).
Câu 16:Phương thức thâm nhập thị trường thông qua Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng cách xây dựng cơ sở sản xuất mới từ đầu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đầu tư mới (Greenfield) là hình thức FDI trong đó công ty mẹ xây dựng các hoạt động tại nước ngoài từ con số không thay vì mua lại cơ sở hiện có. Kết luận Lý giải: Đầu tư mới (Greenfield Investment).
Câu 17:Yếu tố nào được coi là rào cản phi thuế quan đối với thương mại quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Hạn ngạch là một biện pháp phi thuế quan giới hạn số lượng hoặc giá trị của một loại hàng hóa được phép nhập khẩu trong một khoảng thời gian. Kết luận Lý giải: Hạn ngạch nhập khẩu (Quotas).
Câu 18:Theo mô hình EPRG, quan điểm 'Đa tâm' (Polycentric) thường dẫn đến chiến lược Marketing quốc tế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan điểm đa tâm tin rằng mỗi thị trường quốc gia là duy nhất, do đó cần có các chương trình marketing riêng biệt phù hợp với từng địa phương. Kết luận Lý giải: Chiến lược thích nghi hóa hoàn toàn (Adaptation).
Câu 19:Khái niệm 'Sức mua tương đương' (Purchasing Power Parity - PPP) được sử dụng để làm gì trong Marketing quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
PPP giúp các nhà marketing so sánh mức sống và sức mua thực tế của người tiêu dùng giữa các quốc gia có mức giá khác nhau. Kết luận Lý giải: Điều chỉnh tỷ giá hối đoái để phản ánh khả năng mua thực tế của các loại tiền tệ khác nhau.
Câu 20:Trong Marketing quốc tế, rủi ro về việc không thể chuyển lợi nhuận từ công ty con ở nước ngoài về công ty mẹ do các quy định kiểm soát ngoại hối được gọi là rủi ro gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chuyển đổi phát sinh khi chính phủ nước sở tại áp đặt các hạn chế đối với việc chuyển đổi đồng nội tệ sang ngoại tệ hoặc chuyển tiền ra nước ngoài. Kết luận Lý giải: Rủi ro chuyển đổi (Transfer risk).
Câu 21:Mục đích của việc sử dụng 'Dự án chìa khóa trao tay' (Turnkey project) trong kinh doanh quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự án chìa khóa trao tay là hình thức thâm nhập thị trường mà trong đó nhà thầu hoàn thành mọi công đoạn của dự án trước khi bàn giao cho bên sở hữu. Kết luận Lý giải: Nhà thầu xây dựng và vận hành cơ sở hạ tầng, sau đó bàn giao hoàn chỉnh cho khách hàng nước ngoài.
Câu 22:Quan điểm Marketing quốc tế nào coi toàn thế giới là một thị trường duy nhất và tìm kiếm sự tương đồng giữa các quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan điểm địa tâm cố gắng xây dựng một chiến lược marketing toàn cầu nhưng vẫn đủ linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu địa phương cốt lõi. Kết luận Lý giải: Quan điểm địa tâm (Geocentric).
Câu 23:Trong truyền thông marketing quốc tế, lỗi 'Tự chiếu rọi' (Self-Reference Criterion - SRC) nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SRC là một rào cản lớn trong Marketing quốc tế khiến nhà quản trị đưa ra các quyết định sai lầm do áp đặt tư duy văn hóa của mình lên khách hàng nước ngoài. Kết luận Lý giải: Xu xu hướng vô thức dùng các giá trị văn hóa của bản thân để đánh giá các hành vi tại thị trường khác.
Câu 24:Liên minh chiến lược (Strategic Alliance) khác với Liên doanh (Joint Venture) ở đặc điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên minh chiến lược là một thỏa thuận hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được mục tiêu chung mà không tạo ra một thực thể pháp lý mới như liên doanh. Kết luận Lý giải: Liên minh chiến lược thường không nhất thiết phải thành lập một pháp nhân mới có sở hữu chung.
Câu 25:Việc sử dụng 'Hợp đồng quản lý' (Management Contract) trong kinh doanh quốc tế cho phép công ty làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng quản lý là một phương thức xuất khẩu dịch vụ quản lý mà không cần đầu tư vốn trực tiếp vào thị trường nước ngoài. Kết luận Lý giải: Cung cấp bí quyết quản trị (know-how) cho một công ty nước ngoài trong một khoảng thời gian.