Trắc nghiệm Marketing Quốc tế online có đáp án - Phần 4
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị marketing quốc tế, định hướng nào coi thị trường thế giới là một thị trường duy nhất và cố gắng chuẩn hóa chiến lược marketing ở mức tối đa?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình EPRG, định hướng toàn cầu coi cả thế giới là một thị trường tiềm năng và tập trung vào việc chuẩn hóa để tối ưu hóa nguồn lực toàn cầu. Kết luận Lý giải Định hướng toàn cầu (Geocentric orientation)
Câu 2:
Thuật ngữ 'Parallel Importing' thường được sử dụng để chỉ hiện tượng nào trong marketing quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường xám (Gray market) hay nhập khẩu song song xảy ra khi hàng hóa chính hãng được bán qua các kênh không chính thức do chênh lệch giá giữa các quốc gia. Kết luận Lý giải Sản phẩm chính hãng được nhập khẩu thông qua các kênh phân phối chưa được ủy quyền chính thức
Câu 3:
Khi một công ty thiết lập mức giá cho các giao dịch giữa các đơn vị thành viên ở các quốc gia khác nhau, mức giá đó được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá chuyển giao là mức giá áp dụng cho việc mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản trí tuệ giữa các thực thể trong cùng một tập đoàn đa quốc gia. Kết luận Lý giải Giá chuyển giao (Transfer pricing)
Câu 4:
Theo Edward T. Hall, trong nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (High-context culture), yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong giao tiếp?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong văn hóa ngữ cảnh cao, ý nghĩa thông điệp nằm nhiều ở bối cảnh, địa vị xã hội và các biểu hiện phi ngôn ngữ hơn là từ ngữ thuần túy. Kết luận Lý giải Các tín hiệu phi ngôn ngữ và mối quan hệ cá nhân
Câu 5:
Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế nào cho phép công ty thâm nhập nhanh với rủi ro tài chính thấp nhất nhưng lại ít có khả năng kiểm soát thị trường nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Xuất khẩu gián tiếp thông qua các trung gian nội địa giúp doanh nghiệp không cần nhiều vốn và kinh nghiệm quốc tế nhưng không nắm bắt được phản hồi trực tiếp từ khách hàng ngoại. Kết luận Lý giải Xuất khẩu gián tiếp (Indirect exporting)
Câu 6:
Trong chỉ số khoảng cách quyền lực (Power Distance) của Geert Hofstede, một quốc gia có chỉ số này cao thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách quyền lực cao phản ánh sự chấp nhận của những người ít quyền lực hơn đối với sự phân bổ quyền lực không đồng đều trong xã hội. Kết luận Lý giải Sự chấp nhận và kỳ vọng vào sự phân chia thứ bậc rõ ràng
Câu 7:
Hiện tượng 'Dumping' (Bán phá giá) trong thương mại quốc tế được xác định khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán phá giá thường được định nghĩa là việc đưa sản phẩm vào thị trường nước khác với mức giá thấp hơn giá trị thông thường của nó tại thị trường xuất xứ. Kết luận Lý giải Giá xuất khẩu thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa hoặc thấp hơn chi phí sản xuất
Câu 8:
Chiến lược 'Waterfall strategy' trong thâm nhập thị trường quốc tế có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược thác đổ (Waterfall) ưu tiên việc thâm nhập các thị trường một cách nối tiếp để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa học hỏi kinh nghiệm. Kết luận Lý giải Thâm nhập tuần tự từng thị trường một để rút kinh nghiệm
Câu 9:
Trong Marketing quốc tế, phương pháp 'Back-translation' được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dịch ngược (Back-translation) là quá trình dịch một thông điệp sang ngôn ngữ đích rồi dịch lại ngôn ngữ gốc để kiểm tra sự tương đồng và tránh hiểu lầm văn hóa. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ nghĩa và văn hóa của thông điệp quảng cáo
Câu 10:
Lợi ích lớn nhất của việc 'Chuẩn hóa sản phẩm' (Product Standardization) trên phạm vi toàn cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuẩn hóa giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí sản xuất và R&D nhờ sản xuất hàng loạt một mẫu sản phẩm cho nhiều thị trường. Kết luận Lý giải Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô để giảm chi phí
Câu 11:
Khi một quốc gia áp đặt hạn ngạch (Quotas) đối với hàng nhập khẩu, mục đích chính thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hạn ngạch là một biện pháp phi thuế quan dùng để giới hạn trực tiếp số lượng hoặc giá trị hàng hóa được phép nhập khẩu trong một thời kỳ. Kết luận Lý giải Giới hạn số lượng hàng hóa nhập khẩu để bảo hộ sản xuất trong nước
Câu 12:
Thuật ngữ 'Piggyback Exporting' mô tả tình huống nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Xuất khẩu 'cõng' (Piggybacking) xảy ra khi một nhà sản xuất nhỏ sử dụng mạng lưới phân phối của một công ty lớn hơn (thường có sản phẩm bổ trợ) để ra thị trường quốc tế. Kết luận Lý giải Một công ty sử dụng hệ thống phân phối của một công ty khác đã có sẵn tại thị trường nước ngoài
Câu 13:
Tiêu chí 'Self-Reference Criterion' (SRC) của James Lee cảnh báo các nhà marketing quốc tế về điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SRC là xu hướng vô thức dùng các giá trị, kinh nghiệm và kiến thức văn hóa của chính mình để đánh giá các tình huống ở một nền văn hóa khác. Kết luận Lý giải Nguy cơ áp đặt vô thức các giá trị văn hóa của bản thân lên thị trường nước ngoài
Câu 14:
Hình thức 'Barter' trong giao dịch đối lưu (Countertrade) có đặc điểm cốt lõi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng đổi hàng (Barter) là hình thức sơ khai nhất của thương mại đối lưu, thực hiện việc trao đổi trực tiếp hàng hóa có giá trị tương đương. Kết luận Lý giải Trao đổi hàng hóa trực tiếp lấy hàng hóa mà không sử dụng tiền mặt
Câu 15:
Trong chu kỳ sống sản phẩm quốc tế (IPLC), ở giai đoạn nào quốc gia phát minh bắt đầu trở thành nước nhập khẩu chính sản phẩm đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình IPLC của Vernon, khi sản phẩm đã được chuẩn hóa, sản xuất sẽ chuyển sang các nước có chi phí thấp và xuất khẩu ngược lại quốc gia phát minh. Kết luận Lý giải Giai đoạn chuẩn hóa sản xuất tại các nước đang phát triển
Câu 16:
Chiến lược 'Dual Adaptation' (Thích nghi kép) trong marketing quốc tế có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thích nghi kép là chiến lược điều chỉnh cả đặc tính sản phẩm và cách thức quảng bá để đáp ứng các điều kiện văn hóa và sử dụng khác biệt tại thị trường mục tiêu. Kết luận Lý giải Thích nghi cả sản phẩm và thông điệp truyền thông cho phù hợp với thị trường nước ngoài
Câu 17:
Yếu tố nào sau đây là rào cản 'phi thuế quan' thường gặp trong marketing quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Rào cản phi thuế quan bao gồm các quy định hành chính, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc kiểm dịch được dựng lên để gây khó khăn cho hàng nhập khẩu. Kết luận Lý giải Các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe
Câu 18:
Một công ty áp dụng mức giá rất cao cho sản phẩm mới tại thị trường quốc tế để khai thác nhóm khách hàng ít nhạy cảm về giá, đây là chiến lược gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược hớt váng sữa (Skimming) đặt giá cao lúc mới tung sản phẩm để thu lợi nhuận tối đa từ những phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả. Kết luận Lý giải Giá hớt váng (Price skimming)
Câu 19:
Khái niệm 'Consumer Ethnocentrism' trong hành vi người tiêu dùng quốc tế ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính vị chủng của người tiêu dùng là xu hướng ưu tiên hàng nội địa và tẩy chay hàng ngoại do lòng tự tôn dân tộc hoặc lo ngại tác động kinh tế. Kết luận Lý giải Niềm tin rằng việc mua hàng nhập khẩu là không đúng vì gây hại cho nền kinh tế trong nước
Câu 20:
Thách thức lớn nhất đối với việc sử dụng dữ liệu thứ cấp (Secondary data) trong nghiên cứu marketing quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp ở quy mô quốc tế thường gặp vấn đề về sự khác biệt trong định nghĩa, cách thống kê và độ trung thực của các nguồn tin. Kết luận Lý giải Tính sẵn có, độ tin cậy và khả năng so sánh giữa các quốc gia
Câu 21:
Chiến lược 'Pull strategy' (Chiến lược kéo) trong xúc tiến hỗn hợp quốc tế tập trung vào đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược kéo sử dụng quảng cáo và khuyến mãi hướng đến người tiêu dùng để họ yêu cầu sản phẩm từ các nhà bán lẻ, từ đó 'kéo' sản phẩm qua kênh phân phối. Kết luận Lý giải Người tiêu dùng cuối cùng nhằm kích thích nhu cầu mua
Câu 22:
Hình thức thâm nhập thị trường nào mà công ty mẹ cung cấp quyền sử dụng tài sản trí tuệ và một mô hình kinh doanh hoàn chỉnh cho đối tác?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với licensing chỉ chuyển giao tài sản trí tuệ, franchising bao gồm cả việc chuyển giao hệ thống vận hành, tiêu chuẩn thương hiệu và hỗ trợ liên tục. Kết luận Lý giải Nhượng quyền thương mại (Franchising)
Câu 23:
Trong chỉ số 'Uncertainty Avoidance' (Né tránh rủi ro) của Hofstede, một nền văn hóa có chỉ số này thấp thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số né tránh rủi ro thấp cho thấy một xã hội thoải mái hơn với những tình huống không rõ ràng và ít bị áp lực bởi các quy tắc cứng nhắc. Kết luận Lý giải Chấp nhận sự không chắc chắn và linh hoạt hơn với các thay đổi
Câu 24:
Đâu là đặc điểm chính của hình thức 'Greenfield Investment' trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
💡 Lời giải chi tiết:
Đầu tư mới (Greenfield) là việc doanh nghiệp thiết lập các thực thể mới tại nước ngoài thay vì mua lại các cơ sở đã có sẵn. Kết luận Lý giải Xây dựng mới hoàn toàn các cơ sở sản xuất và hệ thống kinh doanh từ đầu
Câu 25:
Khái niệm 'Psychological Distance' (Khoảng cách tâm lý) trong lựa chọn thị trường quốc tế đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách tâm lý bao gồm các rào cản về nhận thức do sự khác biệt văn hóa và thể chế khiến doanh nghiệp cảm thấy thị trường mục tiêu xa lạ và rủi ro. Kết luận Lý giải Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và hệ thống chính trị gây khó khăn cho việc hiểu thị trường