Bộ 13 - Trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quản trị cơ sở dữ liệu, mục tiêu chính của nguyên tắc 'Quyền hạn tối thiểu' (Least Privilege) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn bảo mật hệ thống, việc giới hạn quyền giúp giảm thiểu rủi ro từ các hành vi vô tình hoặc cố ý gây hại cho dữ liệu. Kết luận Lý giải: Hạn chế quyền truy cập của người dùng chỉ ở mức tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc.
Câu 2:Tiến trình 'Write-Ahead Logging' (WAL) trong quản trị DBMS có vai trò quan trọng nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ chế WAL giúp hệ thống có thể khôi phục các giao dịch đã hoàn tất nhưng chưa kịp ghi xuống đĩa khi xảy ra sự cố đột ngột. Kết luận Lý giải: Đảm bảo tính bền vững (Durability) bằng cách ghi thay đổi vào nhật ký trước khi ghi vào tệp dữ liệu.
Câu 3:Sự khác biệt cơ bản giữa 'Differential Backup' và 'Incremental Backup' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong chiến lược sao lưu, Differential Backup tích lũy các thay đổi từ lần sao lưu đầy đủ cuối cùng, trong khi Incremental chỉ lấy phần thay đổi từ lần sao lưu trước đó (Full hoặc Incremental). Kết luận Lý giải: Differential sao lưu thay đổi kể từ bản Full gần nhất, còn Incremental sao lưu thay đổi kể từ bản sao lưu gần nhất bất kỳ.
Câu 4:Trong SQL Server, chế độ khôi phục (Recovery Model) nào cho phép thực hiện khôi phục đến một thời điểm cụ thể (Point-in-time recovery)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chế độ Full Recovery ghi lại mọi giao dịch vào nhật ký giúp DBA có khả năng khôi phục dữ liệu chính xác đến từng giây. Kết luận Lý giải: Full Recovery Model.
Câu 5:Hiện tượng 'Deadlock' xảy ra khi nào trong quản trị cơ sở dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Deadlock là tình trạng bế tắc vòng lặp trong việc tranh chấp tài nguyên khóa giữa các giao dịch đồng thời. Kết luận Lý giải: Khi hai hoặc nhiều tiến trình chờ đợi lẫn nhau giải phóng tài nguyên mà không tiến trình nào tiếp tục được.
Câu 6:Chỉ mục (Index) kiểu 'B-Tree' thường được ưu tiên sử dụng hơn 'Hash Index' trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc cây cân bằng (B-Tree) duy trì thứ tự dữ liệu, cho phép duyệt các giá trị lớn hơn hoặc nhỏ hơn một cách hiệu quả. Kết luận Lý giải: Khi cần thực hiện các truy vấn tìm kiếm trong một khoảng giá trị (Range queries).
Câu 7:Trong kiến trúc Oracle, thành phần 'SGA' (System Global Area) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SGA là cấu trúc bộ nhớ chia sẻ quan trọng nhất trong Oracle, bao gồm Buffer Cache, Shared Pool và Redo Log Buffer. Kết luận Lý giải: Vùng nhớ dùng chung chứa dữ liệu và thông tin điều khiển cho một thực thể Oracle.
Câu 8:Chỉ số RPO (Recovery Point Objective) trong lập kế hoạch khắc phục thảm họa có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
RPO xác định điểm thời gian trong quá khứ mà dữ liệu phải được khôi phục về, từ đó quyết định tần suất sao lưu. Kết luận Lý giải: Lượng dữ liệu tối đa (tính theo thời gian) mà tổ chức chấp nhận bị mất khi có sự cố.
Câu 9:Cấu hình RAID nào cung cấp cả khả năng chịu lỗi (Fault tolerance) cao và hiệu suất đọc/ghi tốt nhất cho cơ sở dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
RAID 10 kết hợp tính năng phân mảnh (striping) của RAID 0 và phản chiếu (mirroring) của RAID 1 để tối ưu cho các hệ thống DB tải cao. Kết luận Lý giải: RAID 10 (1+0).
Câu 10:Mục đích chính của việc sử dụng 'Execution Plan' trong tối ưu hóa truy vấn là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Execution Plan giúp DBA phân tích cách quét bảng, sử dụng index và các phép nối để tìm ra điểm nghẽn hiệu suất. Kết luận Lý giải: Để xem các bước chi tiết mà bộ tối ưu hóa (Optimizer) thực hiện để truy xuất dữ liệu.
Câu 11:Mức độ cô lập giao dịch (Isolation Level) nào ngăn chặn được hiện tượng 'Dirty Read' nhưng vẫn có thể gặp 'Non-repeatable Read'?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức Read Committed đảm bảo rằng dữ liệu chỉ được đọc khi giao dịch sở hữu dữ liệu đó đã Commit thành công. Kết luận Lý giải: Read Committed.
Câu 12:Trong quản trị MySQL, Engine lưu trữ 'InnoDB' khác với 'MyISAM' ở điểm quan trọng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
InnoDB là engine mặc định hiện đại của MySQL nhờ khả năng hỗ trợ giao dịch mạnh mẽ và tính toàn vẹn dữ liệu cao. Kết luận Lý giải: InnoDB hỗ trợ các giao dịch tuân thủ ACID và khóa mức dòng (Row-level locking).
Câu 13:Việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu đến dạng chuẩn 3 (3NF) giúp giải quyết vấn đề gì là chủ yếu?
💡 Lời giải chi tiết:
Dạng chuẩn 3 yêu cầu mọi thuộc tính không khóa phải phụ thuộc trực tiếp và duy nhất vào khóa chính. Kết luận Lý giải: Loại bỏ các phụ thuộc bắc cầu và giảm thiểu dư thừa dữ liệu.
Câu 14:Trong tính chất ACID của giao dịch, chữ 'A' (Atomicity - Tính nguyên tử) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính nguyên tử đảm bảo một đơn vị công việc không bị chia cắt, nếu một bước lỗi thì toàn bộ các bước trước đó phải được hoàn tác. Kết luận Lý giải: Một giao dịch phải được thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện gì cả.
Câu 15:Ràng buộc 'Check Constraint' trong SQL được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Check Constraint giúp thực thi các quy tắc nghiệp vụ ở mức dữ liệu, ví dụ như đảm bảo cột 'Tuổi' phải lớn hơn 18. Kết luận Lý giải: Để giới hạn phạm vi giá trị hợp lệ có thể nhập vào một cột dựa trên một biểu thức logic.
Câu 16:Trong quản trị cơ sở dữ liệu phân tán, định lý CAP khẳng định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý CAP chỉ ra sự đánh đổi tất yếu trong thiết kế các hệ thống phân tán tùy theo mục tiêu ưu tiên. Kết luận Lý giải: Hệ thống chỉ có thể đạt được tối đa 2 trong 3 yếu tố: Nhất quán, Sẵn sàng, và Chịu lỗi phân mảnh.
Câu 17:Một 'Clustered Index' khác với 'Non-clustered Index' ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì Clustered Index quy định cách dữ liệu được lưu trữ vật lý trên đĩa, nên mỗi bảng chỉ có thể có duy nhất một chỉ mục loại này. Kết luận Lý giải: Clustered Index sắp xếp thứ tự vật lý của dữ liệu trong bảng, trong khi Non-clustered Index thì không.
Câu 18:Phân mảnh dọc (Vertical Partitioning) trong quản trị cơ sở dữ liệu là kỹ thuật gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật này thường được dùng để tách các cột chứa dữ liệu lớn hoặc ít khi dùng ra khỏi các cột thường xuyên truy cập nhằm giảm I/O. Kết luận Lý giải: Chia các cột của một bảng vào nhiều bảng khác nhau dựa trên tần suất sử dụng.
Câu 19:Từ điển dữ liệu (Data Dictionary) trong một DBMS chứa thông tin gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Data Dictionary là bộ não của DBMS, giúp hệ thống quản lý các đối tượng như bảng, view, chỉ mục và quyền hạn. Kết luận Lý giải: Chứa siêu dữ liệu (Metadata) về cấu trúc, người dùng và các ràng buộc của hệ thống.
Câu 20:Lệnh SQL nào thuộc nhóm DCL (Data Control Language) dùng để thu hồi quyền từ người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong nhóm lệnh điều khiển dữ liệu, GRANT dùng để cấp quyền và REVOKE dùng để gỡ bỏ quyền đã cấp. Kết luận Lý giải: REVOKE.
Câu 21:Kỹ thuật 'Database Mirroring' chủ yếu nhằm mục đích gì trong quản trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ chế phản chiếu giúp duy trì một bản sao nóng hoặc ấm của DB để có thể chuyển đổi nhanh chóng khi máy chủ chính hỏng. Kết luận Lý giải: Tăng tính sẵn sàng cao (High Availability) bằng cách duy trì một bản sao cơ sở dữ liệu ở trạng thái chờ.
Câu 22:Tại sao DBA nên tránh sử dụng 'SELECT *' trong các ứng dụng thực tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc chỉ lấy các cột cần thiết giúp giảm tải băng thông và cho phép Optimizer tận dụng các Covering Indexes hiệu quả hơn. Kết luận Lý giải: Vì nó gây lãng phí tài nguyên mạng, bộ nhớ và có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng chỉ mục.
Câu 23:Trong PostgreSQL, lệnh 'VACUUM' có tác dụng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Do cơ chế MVCC của Postgres, các bản ghi cũ không bị xóa vật lý ngay lập tức, nên VACUUM cần thiết để dọn dẹp không gian trống. Kết luận Lý giải: Thu hồi không gian đĩa bị chiếm dụng bởi các hàng dữ liệu đã bị xóa hoặc cập nhật.
Câu 24:Khái niệm 'SARGability' trong tối ưu hóa SQL liên quan đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Một truy vấn SARGable (Search Argumentable) tránh sử dụng các hàm trên cột trong điều kiện WHERE để không làm mất tác dụng của chỉ mục. Kết luận Lý giải: Khả năng một truy vấn có thể sử dụng hiệu quả các chỉ mục (Indexes) hiện có.
Câu 25:Trong mô hình trách nhiệm chung (Shared Responsibility Model) của Cloud DBA trên AWS RDS, khách hàng chịu trách nhiệm cho việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà cung cấp đám mây quản lý hạ tầng và DBMS, trong khi người dùng quản lý logic dữ liệu và quyền truy cập bên trong. Kết luận Lý giải: Quản lý dữ liệu, thiết kế bảng và tối ưu hóa các truy vấn SQL.