Bộ 14 - Trắc nghiệm Điện toán đám mây online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Theo định nghĩa của NIST, đặc trưng nào cho phép người dùng tự động thiết lập các khả năng tính toán mà không cần sự can thiệp của con người từ nhà cung cấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình NIST, On-demand self-service cho phép người dùng đơn phương cấu hình tài nguyên như thời gian máy chủ hay lưu trữ mạng khi cần thiết mà không yêu cầu tương tác trực tiếp với nhân viên nhà cung cấp. Kết luận Lý giải On-demand self-service.
Câu 2:Trong mô hình dịch vụ đám mây nào, khách hàng có quyền kiểm soát cao nhất đối với hệ điều hành và các ứng dụng đã cài đặt?
💡 Lời giải chi tiết:
IaaS (Infrastructure as a Service) cung cấp các tài nguyên máy tính ảo hóa, cho phép người dùng tự do cài đặt và quản lý hệ điều hành, phần mềm trung gian và các ứng dụng. Kết luận Lý giải IaaS.
Câu 3:Thuật ngữ nào mô tả việc chuyển đổi từ chi phí đầu tư tài sản cố định sang chi phí vận hành biến đổi trong điện toán đám mây?
💡 Lời giải chi tiết:
Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu (Capital Expenditure - CapEx) và thay thế bằng chi phí sử dụng dịch vụ thực tế (Operating Expenditure - OpEx). Kết luận Lý giải Từ CapEx sang OpEx.
Câu 4:Mô hình triển khai đám mây nào được thiết kế để sử dụng riêng cho một tổ chức duy nhất có nhiều đơn vị kinh doanh?
💡 Lời giải chi tiết:
Private Cloud là hạ tầng đám mây được cung cấp để sử dụng riêng cho một tổ chức duy nhất, có thể được sở hữu, quản lý và vận hành bởi chính tổ chức đó hoặc bên thứ ba. Kết luận Lý giải Private Cloud.
Câu 5:Đặc tính 'Rapid elasticity' trong điện toán đám mây có ý nghĩa chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rapid elasticity cho phép các khả năng tính toán được cung cấp và giải phóng một cách nhanh chóng, đôi khi là tự động, để tương ứng với nhu cầu tải tại từng thời điểm. Kết luận Lý giải Khả năng tự động mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên theo nhu cầu.
Câu 6:Loại Hypervisor nào chạy trực tiếp trên phần cứng máy chủ vật lý mà không cần hệ điều hành vật chủ?
💡 Lời giải chi tiết:
Hypervisor Type 1 (hay Bare-metal) được cài đặt trực tiếp trên phần cứng máy chủ để quản lý các máy ảo, giúp tối ưu hiệu suất và bảo mật. Kết luận Lý giải Hypervisor Type 1.
Câu 7:Trong mô hình 'Shared Responsibility', bên nào chịu trách nhiệm bảo mật dữ liệu của khách hàng trên đám mây IaaS?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình trách nhiệm chia sẻ, nhà cung cấp bảo mật 'hạ tầng đám mây' trong khi khách hàng chịu trách nhiệm bảo mật 'nội dung trong đám mây' bao gồm cả dữ liệu. Kết luận Lý giải Khách hàng sử dụng dịch vụ.
Câu 8:Mô hình dịch vụ nào phù hợp nhất cho các nhà phát triển muốn tập trung vào viết mã mà không cần quản lý hạ tầng hay nền tảng thực thi?
💡 Lời giải chi tiết:
PaaS (Platform as a Service) cung cấp môi trường lập trình hoàn chỉnh bao gồm hệ điều hành, thư viện và công cụ để nhà phát triển chỉ tập trung vào ứng dụng của họ. Kết luận Lý giải PaaS.
Câu 9:Khái niệm 'Multi-tenancy' (Đa người thuê) trong điện toán đám mây chủ yếu dựa trên đặc trưng nào của NIST?
💡 Lời giải chi tiết:
Resource pooling cho phép các tài nguyên tính toán của nhà cung cấp được gộp lại để phục vụ nhiều người dùng khác nhau bằng mô hình đa người thuê. Kết luận Lý giải Resource pooling.
Câu 10:Kỹ thuật nào cho phép mở rộng khả năng của đám mây riêng bằng cách sử dụng tài nguyên của đám mây công cộng khi nhu cầu tăng đột biến?
💡 Lời giải chi tiết:
Cloud bursting là mô hình triển khai ứng dụng trong đó ứng dụng chạy trên đám mây riêng và 'tràn' sang đám mây công cộng khi lưu lượng đạt ngưỡng giới hạn. Kết luận Lý giải Cloud bursting.
Câu 11:Trong điện toán đám mây, 'Horizontal Scaling' (Mở rộng theo chiều ngang) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Horizontal Scaling là phương pháp tăng cường năng lực hệ thống bằng cách bổ sung thêm các thực thể tài nguyên (như thêm máy ảo hoặc node) vào cụm hiện có. Kết luận Lý giải Thêm nhiều máy chủ mới vào hệ thống để chia sẻ tải.
Câu 12:Dịch vụ AWS Lambda hoặc Azure Functions là ví dụ điển hình nhất cho mô hình điện toán nào?
💡 Lời giải chi tiết:
AWS Lambda và Azure Functions là các dịch vụ FaaS thuộc Serverless Computing, nơi người dùng chỉ chạy mã phản hồi theo sự kiện mà không cần quản lý máy chủ. Kết luận Lý giải Serverless Computing (FaaS).
Câu 13:Sự khác biệt chính giữa Container và Máy ảo (VM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Không giống như máy ảo yêu cầu một hệ điều hành khách đầy đủ, các container chia sẻ nhân hệ điều hành của máy vật chủ, giúp chúng hiệu quả và linh động hơn. Kết luận Lý giải Container chia sẻ nhân hệ điều hành vật chủ giúp nhẹ và khởi động nhanh hơn VM.
Câu 14:Mục đích chính của 'Availability Zones' (Vùng sẵn sàng) trong các trung tâm dữ liệu đám mây là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Availability Zones là các trung tâm dữ liệu tách biệt về mặt vật lý trong cùng một vùng địa lý để đảm bảo nếu một trung tâm gặp sự cố, hệ thống vẫn hoạt động ổn định. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính sẵn sàng cao và khả năng chống chịu lỗi cho ứng dụng.
Câu 15:Chiến lược di chuyển đám mây 'Lift and Shift' tương ứng với phương pháp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Rehosting (Lift and Shift) là quá trình di chuyển ứng dụng từ môi trường tại chỗ lên đám mây mà không thay đổi kiến trúc cốt lõi của ứng dụng đó. Kết luận Lý giải Rehosting.
Câu 16:Công nghệ nào giúp giảm độ trễ bằng cách xử lý dữ liệu gần với nguồn phát sinh thay vì chuyển hết về trung tâm dữ liệu đám mây tập trung?
💡 Lời giải chi tiết:
Edge Computing (Điện toán biên) đưa khả năng tính toán và lưu trữ đến gần vị trí của người dùng hoặc thiết bị IoT để tối ưu thời gian phản hồi. Kết luận Lý giải Edge Computing.
Câu 17:Dịch vụ Amazon S3 được phân loại vào loại hình lưu trữ nào dưới đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Amazon S3 là một dịch vụ Object Storage (Lưu trữ đối tượng) cho phép lưu trữ dữ liệu không cấu trúc với khả năng mở rộng cực cao thông qua các 'bucket'. Kết luận Lý giải Object Storage.
Câu 18:Tình trạng khách hàng gặp khó khăn khi muốn chuyển từ nhà cung cấp đám mây này sang nhà cung cấp khác do sự khác biệt về công nghệ được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vendor Lock-in xảy ra khi chi phí hoặc rào cản kỹ thuật để chuyển đổi nhà cung cấp quá lớn, khiến khách hàng bị phụ thuộc vào một hệ sinh thái cụ thể. Kết luận Lý giải Vendor Lock-in.
Câu 19:Trong điện toán đám mây, 'Measured Service' (Dịch vụ đo lường) hỗ trợ trực tiếp cho mô hình thanh toán nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Measured Service cho phép hệ thống đám mây tự động kiểm soát và tối ưu hóa tài nguyên bằng cách đo lường mức sử dụng, từ đó hỗ trợ mô hình trả phí theo thực tế sử dụng (Pay-as-you-go). Kết luận Lý giải Pay-as-you-go.
Câu 20:Hệ thống quản lý quyền truy cập tập trung vào việc xác định 'ai' có thể làm 'gì' trên tài nguyên đám mây được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
IAM là khung quản lý cho phép đảm bảo đúng đối tượng được truy cập vào đúng tài nguyên với đúng quyền hạn trong môi trường đám mây. Kết luận Lý giải IAM (Identity and Access Management).
Câu 21:Mô hình triển khai nào là sự kết hợp giữa ít nhất một đám mây riêng và một đám mây công cộng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hybrid Cloud là mô hình kết hợp giữa hạ tầng tại chỗ (hoặc đám mây riêng) với đám mây công cộng, cho phép dữ liệu và ứng dụng chia sẻ giữa chúng. Kết luận Lý giải Hybrid Cloud.
Câu 22:Để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu như GDPR, khách hàng cần quan tâm nhất đến yếu tố nào khi chọn khu vực (Region) đám mây?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhiều quy định pháp luật yêu cầu dữ liệu của công dân một quốc gia phải được lưu trữ vật lý trong phạm vi biên giới quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đó. Kết luận Lý giải Vị trí địa lý lưu trữ dữ liệu (Data Residency).
Câu 23:Khi nâng cấp một máy chủ từ 4GB RAM lên 16GB RAM để xử lý tải nặng hơn, hành động này được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vertical Scaling là quá trình tăng cường sức mạnh cho một thực thể đơn lẻ bằng cách thêm tài nguyên phần cứng như CPU, RAM hoặc ổ đĩa. Kết luận Lý giải Vertical Scaling (Scaling Up).
Câu 24:Kiến trúc phần mềm nào chia nhỏ ứng dụng thành các dịch vụ độc lập, giao tiếp qua mạng và rất phù hợp để triển khai trên đám mây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiến trúc Microservices giúp ứng dụng dễ dàng mở rộng, bảo trì và triển khai liên tục nhờ việc chia nhỏ thành các thành phần dịch vụ thực hiện các chức năng riêng biệt. Kết luận Lý giải Microservices architecture.
Câu 25:Bộ phận nào trong đám mây chịu trách nhiệm phân phối lưu lượng truy cập đến nhiều máy ảo phía sau để tránh quá tải?
💡 Lời giải chi tiết:
Load Balancer (Bộ cân bằng tải) tự động phân phối các yêu cầu đến của ứng dụng trên nhiều mục tiêu để đảm bảo hiệu năng và tính sẵn sàng. Kết luận Lý giải Load Balancer.