Bộ 14 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), giai đoạn nào tập trung vào việc xác định các yêu cầu nghiệp vụ và trả lời câu hỏi 'Hệ thống sẽ làm gì'?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình SDLC truyền thống, giai đoạn Phân tích hệ thống tập trung vào việc xác định các yêu cầu của người dùng và chức năng của hệ thống mới để trả lời câu hỏi hệ thống sẽ làm gì. Kết luận Lý giải Phân tích hệ thống.
Câu 2:Yêu cầu nào sau đây được phân loại là 'Yêu cầu chức năng' (Functional Requirement) của hệ thống quản lý thư viện?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa, yêu cầu chức năng mô tả những hành động cụ thể mà hệ thống phải thực hiện như tìm kiếm sách theo tên tác giả. Kết luận Lý giải Hệ thống phải cho phép người dùng tìm kiếm sách theo tên tác giả.
Câu 3:Mô hình phát triển hệ thống nào phù hợp nhất khi các yêu cầu của khách hàng chưa rõ ràng và cần được tinh chỉnh thông qua việc phản hồi sớm?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Prototyping cho phép tạo ra các phiên bản rút gọn của hệ thống để người dùng kiểm tra và cung cấp phản hồi sớm khi yêu cầu chưa rõ ràng. Kết luận Lý giải Mô hình Làm bản mẫu (Prototyping).
Câu 4:Trong biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), ký hiệu hình chữ nhật hở một đầu (hoặc hai đường thẳng song song) thường đại diện cho thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy ước của Gane và Sarson, ký hiệu hai đường thẳng song song hoặc hình chữ nhật hở đầu được dùng để biểu thị kho dữ liệu nơi lưu trữ thông tin. Kết luận Lý giải Kho dữ liệu (Data Store).
Câu 5:Trong biểu đồ Use Case của UML, mối quan hệ 'include' giữa hai Use Case A và B (A include B) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mối quan hệ 'include' biểu thị rằng chức năng của Use Case đích là một phần không thể thiếu và bắt buộc phải xảy ra trong Use Case nguồn. Kết luận Lý giải Use Case B là một phần bắt buộc phải thực hiện khi thực hiện Use Case A.
Câu 6:Đặc điểm nổi bật nhất của mô hình Thác nước (Waterfall Model) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Thác nước là một quy trình tuần tự, trong đó mỗi giai đoạn phát triển phải hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Kết luận Lý giải Các giai đoạn được thực hiện theo trình tự tuyến tính, giai đoạn sau chỉ bắt đầu khi giai đoạn trước kết thúc.
Câu 7:Biểu đồ nào trong UML được sử dụng để mô tả sự tương tác giữa các đối tượng theo trình tự thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) tập trung vào việc thể hiện trình tự các thông điệp được trao đổi giữa các đối tượng theo trục thời gian đứng. Kết luận Lý giải Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram).
Câu 8:Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, việc loại bỏ các nhóm lặp lại (repeating groups) để đảm bảo mỗi ô chỉ chứa một giá trị nguyên tố là bước thực hiện dạng chuẩn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc chuẩn hóa, một quan hệ đạt dạng chuẩn 1 (1NF) khi và chỉ khi tất cả các thuộc tính của nó đều chứa các giá trị nguyên tố và không có nhóm lặp. Kết luận Lý giải Dạng chuẩn 1 (1NF).
Câu 9:Chiến lược chuyển đổi hệ thống nào tiềm ẩn rủi ro thấp nhất bằng cách vận hành cả hệ thống cũ và hệ thống mới song song trong một khoảng thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi song song cho phép đối chiếu kết quả giữa hai hệ thống, giúp giảm thiểu rủi ro nếu hệ thống mới gặp lỗi vì hệ thống cũ vẫn đang hoạt động. Kết luận Lý giải Chuyển đổi song song (Parallel Conversion).
Câu 10:Nội dung nào sau đây thuộc về nghiên cứu tính khả thi về mặt kỹ thuật (Technical Feasibility)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính khả thi về mặt kỹ thuật tập trung vào việc đánh giá khả năng thực hiện dự án dựa trên tài nguyên công nghệ và năng lực kỹ thuật hiện có. Kết luận Lý giải Đánh giá xem tổ chức có đủ nhân lực có kỹ năng và công nghệ cần thiết để xây dựng hệ thống không.
Câu 11:Trong biểu đồ lớp (Class Diagram), ký hiệu hình thoi rỗng ở đầu một đường nối giữa hai lớp đại diện cho mối quan hệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hình thoi rỗng biểu thị quan hệ Aggregation (thu nạp), mô tả mối quan hệ 'một phần của' nhưng các đối tượng thành phần có thể tồn tại độc lập với đối tượng tổng thể. Kết luận Lý giải Thu nạp (Aggregation).
Câu 12:Trong quản lý dự án phần mềm, phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các nhiệm vụ dài nhất trong dự án, xác định thời gian ngắn nhất cần thiết để hoàn thành toàn bộ công việc. Kết luận Lý giải Xác định chuỗi các công việc quyết định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án.
Câu 13:Mục đích chính của việc kiểm thử hệ thống (System Testing) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử hệ thống là giai đoạn kiểm tra toàn diện một sản phẩm phần mềm đã tích hợp đầy đủ để xác minh sự tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật và nghiệp vụ. Kết luận Lý giải Đánh giá toàn bộ hệ thống đã hoàn chỉnh để đảm bảo nó đáp ứng đúng các yêu cầu đã đặt ra.
Câu 14:Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý danh mục sản phẩm (Product Backlog)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Scrum Guide, Product Owner là người duy nhất chịu trách nhiệm quản lý Product Backlog và tối đa hóa giá trị của sản phẩm do nhóm phát triển tạo ra. Kết luận Lý giải Product Owner.
Câu 15:Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào cho phép các chuyên gia hệ thống và người dùng cùng thảo luận tập trung trong một khoảng thời gian ngắn để xác định yêu cầu hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD là một kỹ thuật thu thập yêu cầu thông qua các hội thảo có cấu trúc với sự tham gia của tất cả các bên liên quan để đạt được sự đồng thuận nhanh chóng. Kết luận Lý giải Phát triển ứng dụng chung (Joint Application Development - JAD).
Câu 16:Trong thiết kế hướng đối tượng, nguyên lý 'Đóng gói' (Encapsulation) có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự đóng gói giúp bảo vệ dữ liệu bên trong đối tượng khỏi sự truy cập trực tiếp từ bên ngoài và giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các thành phần. Kết luận Lý giải Che giấu các chi tiết cài đặt bên trong của đối tượng và chỉ để lộ ra các giao tiếp cần thiết.
Câu 17:Khái niệm 'Cohesion' (Độ kết dính) trong thiết kế hệ thống nên đạt được ở mức độ nào là tốt nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thiết kế mô-đun, độ kết dính cao (High cohesion) đảm bảo một mô-đun chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và duy nhất, giúp hệ thống dễ bảo trì hơn. Kết luận Lý giải Cohesion cao (High cohesion).
Câu 18:Biểu đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh (Context Diagram) bao gồm những thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ mức ngữ cảnh là mức cao nhất của DFD, chỉ hiển thị phạm vi hệ thống dưới dạng một tiến trình duy nhất kết nối với các thực thể bên ngoài. Kết luận Lý giải Duy nhất một tiến trình đại diện cho toàn bộ hệ thống, các tác nhân ngoài và dòng dữ liệu.
Câu 19:Trong UML, biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thường được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ hoạt động mô tả các khía cạnh động của hệ thống bằng cách chỉ ra luồng điều khiển từ hoạt động này sang hoạt động khác. Kết luận Lý giải Mô tả luồng công việc (workflow) hoặc các bước xử lý trong một nghiệp vụ.
Câu 20:Loại bảo trì hệ thống nào được thực hiện nhằm điều chỉnh hệ thống để thích nghi với những thay đổi trong môi trường hoạt động như nâng cấp hệ điều hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi được thực hiện khi có sự thay đổi về môi trường bên ngoài như phần cứng, phần mềm nền tảng hoặc quy định pháp luật. Kết luận Lý giải Bảo trì thích nghi (Adaptive Maintenance).
Câu 21:Kiến trúc hệ thống 3 lớp (3-tier architecture) bao gồm những lớp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình 3 lớp tiêu chuẩn phân tách rõ rệt giữa giao diện người dùng (Presentation), logic xử lý (Business Logic) và quản lý dữ liệu (Data). Kết luận Lý giải Lớp Giao diện, Lớp Xử lý nghiệp vụ, Lớp Dữ liệu.
Câu 22:Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để lập lịch trình và theo dõi tiến độ công việc trong dự án phát triển hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Gantt là một công cụ quản lý dự án phổ biến dùng để hiển thị các nhiệm vụ theo trục thời gian, giúp theo dõi tiến độ thực hiện. Kết luận Lý giải Biểu đồ Gantt (Gantt Chart).
Câu 23:Trong thiết kế giao diện người dùng, nguyên tắc 'Sự nhất quán' (Consistency) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự nhất quán giúp người dùng dễ dàng học và sử dụng hệ thống bằng cách áp dụng các quy chuẩn đồng bộ về cách bố trí và tương tác. Kết luận Lý giải Các thành phần giao diện tương tự nhau nên hoạt động và hiển thị theo cùng một cách trong toàn bộ hệ thống.
Câu 24:Bảng quyết định (Decision Table) thường được sử dụng trong giai đoạn nào để mô tả các logic nghiệp vụ phức tạp?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng quyết định là một công cụ phân tích mạnh mẽ dùng để đặc tả các quy tắc nghiệp vụ có nhiều điều kiện và hành động tương ứng. Kết luận Lý giải Phân tích hệ thống.
Câu 25:Mục đích chính của 'Từ điển dữ liệu' (Data Dictionary) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu chứa các thông tin mô tả (metadata) về cấu trúc, ý nghĩa và các ràng buộc của dữ liệu được sử dụng trong hệ thống. Kết luận Lý giải Để cung cấp định nghĩa chuẩn và mô tả chi tiết cho tất cả các phần tử dữ liệu trong hệ thống.