Bộ 1 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), giai đoạn nào đóng vai trò xác định 'tại sao' hệ thống nên được xây dựng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình SDLC tiêu chuẩn, giai đoạn lập kế hoạch tập trung vào việc xác định giá trị kinh doanh và tính khả thi để quyết định việc đầu tư xây dựng hệ thống. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Lập kế hoạch
Câu 2:Thành phần nào sau đây trong biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) đại diện cho một thực thể bên ngoài tương tác với hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình DFD, tác nhân ngoài là những người, tổ chức hoặc hệ thống khác nằm ngoài phạm vi hệ thống nhưng có trao đổi thông tin với hệ thống. Kết luận Lý giải: Tác nhân ngoài (External Entity)
Câu 3:Loại hình khả thi nào tập trung vào việc đánh giá liệu tổ chức có đủ nguồn lực kỹ thuật và chuyên môn để xây dựng hệ thống hay không?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích tính khả thi kỹ thuật nhằm xác định khả năng đáp ứng về phần cứng, phần mềm và kỹ năng của đội ngũ phát triển đối với yêu cầu dự án. Kết luận Lý giải: Khả thi kỹ thuật
Câu 4:Trong mô hình quan hệ thực thể (ERD), làm thế nào để giải quyết mối quan hệ 'Nhiều - Nhiều' (N-N) giữa hai thực thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Để chuẩn hóa dữ liệu và triển khai trên cơ sở dữ liệu quan hệ, các mối quan hệ nhiều-nhiều bắt buộc phải được tách ra thông qua một thực thể trung gian. Kết luận Lý giải: Sử dụng một thực thể kết hợp (Associative Entity) để nối hai thực thể đó
Câu 5:Trong biểu đồ Use Case của UML, 'Actor' (Tác nhân) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Actor đại diện cho các vai trò của người dùng hoặc các hệ thống ngoại vi thực hiện việc trao đổi thông tin với các chức năng của hệ thống. Kết luận Lý giải: Một người dùng hoặc hệ thống bên ngoài tương tác với hệ thống đang xét
Câu 6:Phương pháp thu thập yêu cầu nào cho phép các bên liên quan thảo luận tập trung trong một thời gian ngắn để thống nhất các yêu cầu hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD là một kỹ thuật thu thập yêu cầu có cấu trúc, nơi người dùng và các chuyên gia CNTT cùng làm việc trong các phiên họp tập trung để đẩy nhanh tiến độ. Kết luận Lý giải: Thiết kế ứng dụng chung (JAD)
Câu 7:Đâu là nhược điểm lớn nhất của mô hình phát triển phần mềm 'Thác nước' (Waterfall)?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Thác nước thực hiện các bước tuần tự nên rất khó khăn và tốn kém nếu muốn quay lại thay đổi các yêu cầu đã được chốt ở giai đoạn đầu. Kết luận Lý giải: Khó thay đổi yêu cầu khi dự án đã đi vào các giai đoạn sau
Câu 8:Trong triết lý Agile, yếu tố nào sau đây được ưu tiên cao hơn quy trình và công cụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyên ngôn Agile nhấn mạnh rằng con người và sự tương tác hiệu quả giữa họ quan trọng hơn là việc chỉ tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và công cụ. Kết luận Lý giải: Cá nhân và sự tương tác
Câu 9:Trong thiết kế hệ thống, mục tiêu của việc giảm thiểu 'độ ghép nối' (Coupling) giữa các module là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ ghép nối thấp giúp các module ít phụ thuộc vào nhau, từ đó dễ dàng thay đổi, sửa lỗi hoặc tái sử dụng mà không ảnh hưởng đến các phần khác. Kết luận Lý giải: Tăng khả năng tái sử dụng và độc lập của các module
Câu 10:Khái niệm 'Độ kết dính' (Cohesion) trong thiết kế module nên ở mức độ nào là tốt nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ kết dính cao chứng tỏ một module tập trung thực hiện một chức năng duy nhất và rõ ràng, giúp hệ thống dễ hiểu và dễ quản lý hơn. Kết luận Lý giải: Càng cao càng tốt
Câu 11:Phương pháp chuyển đổi hệ thống nào chạy đồng thời cả hệ thống cũ và hệ thống mới trong một khoảng thời gian nhất định?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi song song giúp giảm thiểu rủi ro vì nếu hệ thống mới gặp sự cố, hệ thống cũ vẫn đang hoạt động để đảm bảo tính liên tục của kinh doanh. Kết luận Lý giải: Chuyển đổi song song (Parallel conversion)
Câu 12:Loại bảo trì nào được thực hiện nhằm mục đích điều chỉnh hệ thống để phù hợp với những thay đổi trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi tập trung vào việc cập nhật hệ thống để đáp ứng các quy định mới của pháp luật hoặc sự thay đổi trong hạ tầng phần cứng/phần mềm. Kết luận Lý giải: Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)
Câu 13:Trong phân tích hướng đối tượng, mối quan hệ 'Kế thừa' (Inheritance) thể hiện tính chất gì giữa các lớp?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế thừa cho phép một lớp con sở hữu các đặc tính và hành vi của lớp cha, thể hiện rõ mối quan hệ phân cấp 'là một loại của'. Kết luận Lý giải: Mối quan hệ 'is-a' (là một)
Câu 14:Thành phần 'Kho dữ liệu' (Data Store) trong biểu đồ DFD đại diện cho điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kho dữ liệu trong DFD ký hiệu nơi dữ liệu được giữ lại (như tệp tin hoặc bảng cơ sở dữ liệu) trước hoặc sau khi được xử lý bởi một tiến trình. Kết luận Lý giải: Dữ liệu đang được lưu trữ tĩnh để sử dụng sau này
Câu 15:Mục đích chính của việc xây dựng 'Mô hình hóa nhanh' (Prototyping) trong giai đoạn xác định yêu cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Prototyping tạo ra các phiên bản rút gọn của hệ thống giúp giảm thiểu hiểu lầm giữa nhà phân tích và khách hàng về các chức năng mong muốn. Kết luận Lý giải: Để giúp người dùng hình dung rõ hơn về hệ thống và phản hồi sớm
Câu 16:Điều kiện cần thiết để một quan hệ đạt mức chuẩn 1 (1NF) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dạng chuẩn 1 yêu cầu mỗi cột trong bảng chỉ chứa các giá trị đơn nhất và không chứa các nhóm lặp hoặc thuộc tính đa trị. Kết luận Lý giải: Các giá trị trong mỗi thuộc tính phải là nguyên tố (đơn trị)
Câu 17:Yêu cầu nào sau đây thuộc nhóm 'Yêu cầu phi chức năng'?
💡 Lời giải chi tiết:
Yêu cầu phi chức năng mô tả các tiêu chuẩn chất lượng và ràng buộc vận hành như hiệu năng, bảo mật, và độ tin cậy thay vì các hành vi cụ thể. Kết luận Lý giải: Hệ thống phải có khả năng xử lý 1000 giao dịch mỗi giây
Câu 18:Công cụ CASE (Computer-Aided Software Engineering) nào thường được sử dụng trong các giai đoạn đầu của SDLC như phân tích và thiết kế?
💡 Lời giải chi tiết:
Upper CASE là bộ công cụ hỗ trợ các hoạt động ở mức cao như lập mô hình luồng dữ liệu, mô hình hóa quy trình và thiết kế sơ đồ thực thể. Kết luận Lý giải: Upper CASE
Câu 19:Trong biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), đường kẻ dọc đứt nét đi xuống từ mỗi đối tượng được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lifeline biểu diễn sự tồn tại của một đối tượng theo thời gian trong suốt quá trình tương tác được mô tả trong biểu đồ. Kết luận Lý giải: Đường đời (Lifeline)
Câu 20:Tài liệu nào chứa đựng tất cả các định nghĩa về các phần tử dữ liệu, cấu trúc dữ liệu và kho dữ liệu trong hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu là kho lưu trữ trung tâm các thông tin chi tiết về dữ liệu, giúp đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ quá trình phát triển hệ thống. Kết luận Lý giải: Từ điển dữ liệu (Data Dictionary)
Câu 21:Thành phần 'Business Need' (Nhu cầu kinh doanh) trong một bản yêu cầu hệ thống (System Request) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu kinh doanh trình bày động lực cốt lõi dẫn đến việc đề xuất hệ thống mới, chẳng hạn như tăng doanh thu hoặc cải thiện hiệu quả làm việc. Kết luận Lý giải: Mô tả lý do tại sao dự án này lại cần thiết cho tổ chức
Câu 22:Kiểm thử hồi quy (Regression Testing) được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử hồi quy nhằm xác nhận rằng các chỉnh sửa mới không gây ra những tác động tiêu cực hoặc lỗi không mong muốn lên các phần đã hoạt động ổn định trước đó. Kết luận Lý giải: Sau khi hệ thống có sự thay đổi hoặc sửa lỗi để đảm bảo không làm hỏng các chức năng cũ
Câu 23:Công cụ nào sau đây là phù hợp nhất để biểu diễn các quy tắc logic phức tạp với nhiều điều kiện kết hợp khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng quyết định cung cấp một cách trình bày trực quan và đầy đủ các tổ hợp điều kiện và hành động tương ứng, giúp tránh bỏ sót các trường hợp logic. Kết luận Lý giải: Bảng quyết định (Decision Table)
Câu 24:Trong mô hình điện toán đám mây, dịch vụ 'SaaS' (Software as a Service) cung cấp điều gì cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
SaaS cho phép người dùng truy cập và sử dụng các ứng dụng phần mềm hoàn chỉnh thông qua trình duyệt mà không cần cài đặt hay quản lý hạ tầng. Kết luận Lý giải: Cung cấp toàn bộ ứng dụng phần mềm chạy trên nền tảng web
Câu 25:Nguyên lý 'Đóng gói' (Encapsulation) trong phân tích hướng đối tượng có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng gói giúp bảo vệ dữ liệu bên trong đối tượng khỏi sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài, tăng tính bảo mật và giảm thiểu lỗi do tác động không mong muốn. Kết luận Lý giải: Che giấu các chi tiết cài đặt bên trong và chỉ lộ ra các giao diện cần thiết