Câu 1:Theo định nghĩa của Quỹ Phần mềm Tự do (FSF), quyền tự do 0 (Freedom 0) cho phép người dùng làm điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo triết lý của FSF, quyền tự do 0 là quyền cơ bản nhất cho phép người dùng vận hành phần mềm cho mọi mục đích mà không bị hạn chế bởi nhà phát triển. Kết luận Lý giải: Tự do chạy chương trình cho bất kỳ mục đích nào.
Câu 2:Giấy phép nào sau đây được coi là giấy phép 'Copyleft' mạnh, yêu cầu mọi phần mềm phái sinh phải sử dụng cùng một giấy phép?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép GNU GPL áp dụng cơ chế 'copyleft' nhằm đảm bảo rằng bất kỳ phần mềm nào dựa trên mã nguồn GPL cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép GPL. Kết luận Lý giải: Giấy phép GNU GPL (General Public License).
Câu 3:Điểm khác biệt chính giữa quan điểm của Phần mềm Tự do (Free Software) và Mã nguồn mở (Open Source) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dù có nhiều điểm chung về kỹ thuật, Phần mềm Tự do nhấn mạnh vào quyền tự do của người dùng như một vấn đề đạo đức, còn Mã nguồn mở nhấn mạnh vào mô hình phát triển cộng tác. Kết luận Lý giải: Phần mềm tự do tập trung vào khía cạnh đạo đức và quyền tự do, trong khi mã nguồn mở tập trung vào hiệu quả phát triển.
Câu 4:Tổ chức nào chịu trách nhiệm duy trì 'Định nghĩa Mã nguồn mở' (Open Source Definition) với 10 tiêu chuẩn cụ thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Open Source Initiative (OSI) là tổ chức được thành lập để thúc đẩy mã nguồn mở và quản lý danh sách các giấy phép đáp ứng đúng 10 tiêu chí của định nghĩa mã nguồn mở. Kết luận Lý giải: Open Source Initiative (OSI).
Câu 5:Giấy phép Apache 2.0 có đặc điểm quan trọng nào mà giấy phép MIT và BSD không đề cập rõ ràng?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép Apache 2.0 bao gồm các điều khoản bảo vệ người dùng trước các khiếu nại về bằng sáng chế từ những người tham gia phát triển dự án. Kết luận Lý giải: Cấp quyền sử dụng bằng sáng chế (patent) một cách rõ ràng từ người đóng góp cho người dùng.
Câu 6:Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'Forking' nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Forking xảy ra khi một nhóm nhà phát triển lấy bản sao mã nguồn của một dự án hiện có và phát triển nó theo một hướng khác, tạo ra một nhánh dự án mới. Kết luận Lý giải: Việc một nhà phát triển sao chép mã nguồn và bắt đầu phát triển độc lập thành một dự án riêng biệt.
Câu 7:Tại sao phần mềm mã nguồn mở thường được coi là có tính bảo mật cao hơn phần mềm đóng?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính minh bạch của mã nguồn cho phép hàng ngàn nhà phát triển trên thế giới cùng rà soát, giúp tìm ra các lỗ hổng bảo mật sớm hơn so với mô hình kiểm soát nội bộ của phần mềm đóng. Kết luận Lý giải: Vì có sự kiểm tra chéo (peer review) từ cộng đồng giúp phát hiện và sửa lỗi bảo mật nhanh chóng.
Câu 8:Hệ điều hành Linux (nhân Kernel) được phát hành dưới phiên bản giấy phép nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Linus Torvalds đã chọn và kiên định giữ nhân Linux dưới giấy phép GNU GPLv2 để đảm bảo tính mở nhưng tránh các ràng buộc phức tạp của các phiên bản sau này. Kết luận Lý giải: GNU GPL phiên bản 2 (GPLv2).
Câu 9:Giấy phép GNU LGPL (Lesser General Public License) thường được áp dụng cho loại phần mềm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
LGPL là phiên bản ít ràng buộc hơn của GPL, cho phép các phần mềm thương mại (mã nguồn đóng) có thể liên kết với thư viện mã nguồn mở mà không bị buộc phải mở mã nguồn của chính mình. Kết luận Lý giải: Các thư viện phần mềm (Software libraries) để cho phép liên kết với phần mềm đóng.
Câu 10:Khi nói về 'Chi phí sở hữu thấp' (TCO) của phần mềm mã nguồn mở, yếu tố nào thường chiếm phần lớn chi phí?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù phí bản quyền thường là 0 đồng, doanh nghiệp vẫn phải đầu tư vào nhân lực để cài đặt, cấu hình và vận hành hệ thống phần mềm mã nguồn mở hiệu quả. Kết luận Lý giải: Chi phí triển khai, đào tạo, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.
Câu 11:Hệ thống quản lý phiên bản phân tán (Distributed Version Control System) phổ biến nhất được sử dụng trong cộng đồng mã nguồn mở hiện nay là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Git, được tạo ra bởi Linus Torvalds, đã trở thành tiêu chuẩn thực tế cho việc quản lý mã nguồn nhờ khả năng làm việc phân tán mạnh mẽ và hiệu quả. Kết luận Lý giải: Git.
Câu 12:Giấy phép Creative Commons ShareAlike (CC BY-SA) có điểm tương đồng nào với giấy phép GNU GPL?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều khoản 'ShareAlike' của Creative Commons hoạt động tương tự như 'Copyleft' của GPL bằng cách buộc các phiên bản chỉnh sửa phải giữ nguyên quyền tự do cho người dùng sau. Kết luận Lý giải: Cả hai đều yêu cầu các tác phẩm phái sinh phải được chia sẻ theo cùng một giấy phép (tính chất lan truyền).
Câu 13:Trong mô hình kinh doanh của Red Hat, doanh thu chủ yếu đến từ nguồn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Red Hat là minh chứng điển hình cho mô hình kinh doanh phần mềm mã nguồn mở thành công bằng cách miễn phí mã nguồn nhưng bán giá trị dịch vụ và sự ổn định cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Cung cấp các gói dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, bảo mật và đào tạo dựa trên đăng ký (subscription).
Câu 14:Giấy phép GNU AGPL (Affero General Public License) được tạo ra để giải quyết lỗ hổng pháp lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
AGPL yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến phải công khai mã nguồn đã sửa đổi khi người dùng tương tác với phần mềm qua mạng, điều mà GPL thông thường không bắt buộc. Kết luận Lý giải: Việc sử dụng phần mềm trên môi trường điện toán đám mây hoặc mạng mà không cần phân phối bản sao vật lý.
Câu 15:Khái niệm 'Upstreaming' trong cộng đồng mã nguồn mở có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Upstreaming giúp giảm bớt gánh nặng bảo trì cho nhà phát triển phái sinh và giúp dự án gốc ngày càng hoàn thiện hơn nhờ đóng góp từ cộng đồng. Kết luận Lý giải: Gửi các bản vá lỗi hoặc tính năng mới trở lại cho dự án gốc (upstream) để tích hợp vào mã nguồn chính.
Câu 16:Đâu là một ví dụ về 'Giấy phép mã nguồn mở dễ dãi' (Permissive License)?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép MIT cho phép người dùng làm hầu hết mọi thứ với mã nguồn, kể cả việc đóng mã nguồn phái sinh, chỉ yêu cầu giữ lại thông báo bản quyền gốc. Kết luận Lý giải: Giấy phép MIT.
Câu 17:Tổ chức nào được thành lập bởi Richard Stallman vào năm 1985 để hỗ trợ phong trào phần mềm tự do?
💡 Lời giải chi tiết:
FSF được Richard Stallman thành lập để thúc đẩy quyền tự do của người dùng máy tính thông qua việc phát triển và sử dụng phần mềm tự do. Kết luận Lý giải: Free Software Foundation (FSF).
Câu 18:Trong quy trình đóng góp mã nguồn mở trên GitHub, 'Pull Request' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Pull Request là cơ chế cộng tác chính trên GitHub, cho phép các nhà phát triển thảo luận và kiểm tra mã trước khi chính thức đưa vào dự án. Kết luận Lý giải: Yêu cầu chủ sở hữu dự án xem xét và hợp nhất các thay đổi mã nguồn từ nhánh của bạn vào nhánh chính.
Câu 19:Đặc điểm nào của giấy phép BSD 3-Clause khác với BSD 2-Clause?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều khoản thứ ba trong giấy phép BSD 3-Clause bảo vệ danh tiếng của người sáng lập bằng cách ngăn chặn việc lạm dụng tên tuổi họ cho mục đích thương mại hóa sản phẩm dựa trên mã của họ. Kết luận Lý giải: BSD 3-Clause bao gồm điều khoản cấm sử dụng tên của tác giả hoặc tổ chức để quảng bá sản phẩm phái sinh khi chưa có sự cho phép.
Câu 20:Khái niệm 'Vendor Lock-in' (Bị ràng buộc bởi nhà cung cấp) thường được giải quyết như thế nào nhờ phần mềm mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính minh bạch và khả năng truy cập mã nguồn giúp người dùng làm chủ công nghệ và dễ dàng chuyển đổi hệ thống nếu nhà cung cấp hiện tại không đáp ứng tốt yêu cầu. Kết luận Lý giải: Nhờ mã nguồn mở và các tiêu chuẩn mở, người dùng có thể tự do thay đổi nhà cung cấp dịch vụ hoặc tự bảo trì phần mềm mà không bị lệ thuộc vào định dạng độc quyền.
Câu 21:Hệ điều hành Android sử dụng nhân Linux nhưng hầu hết các phần mềm lớp trên (User-space) sử dụng giấy phép nào để thu hút các nhà sản xuất thiết bị?
💡 Lời giải chi tiết:
Google chọn giấy phép Apache 2.0 cho nền tảng Android để cho phép các nhà sản xuất phần cứng tùy chỉnh hệ điều hành mà không bắt buộc họ phải công khai mã nguồn độc quyền của các driver hay ứng dụng đi kèm. Kết luận Lý giải: Giấy phép Apache 2.0.
Câu 22:Thuật ngữ 'Copyleft' là một cách chơi chữ dựa trên thuật ngữ pháp lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Copyleft sử dụng luật bản quyền (copyright) để thực thi quyền tự do, trái ngược với cách dùng truyền thống là để hạn chế quyền sao chép và chỉnh sửa. Kết luận Lý giải: Copyright (Bản quyền).
Câu 23:Theo định nghĩa của FSF, quyền tự do 3 (Freedom 3) đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền tự do 3 đảm bảo rằng toàn bộ cộng đồng có thể hưởng lợi từ những đóng góp và sửa đổi của các cá nhân đối với phần mềm. Kết luận Lý giải: Quyền tự do cải tiến chương trình và phát hành các bản cải tiến đó ra công chúng.
Câu 24:Một dự án mã nguồn mở có 'Governance Model' (Mô hình quản trị) theo kiểu 'Benevolent Dictator For Life' (BDFL) nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình BDFL (như Linus Torvalds với Linux hay trước đây là Guido van Rossum với Python) giúp các dự án có sự nhất quán trong các quyết định quan trọng nhờ vào một cá nhân có uy tín. Kết luận Lý giải: Dự án có một người sáng lập duy nhất giữ quyền quyết định cuối cùng đối với các tranh chấp về kỹ thuật và hướng đi lâu dài.
Câu 25:Sự kiện lỗ hổng bảo mật 'Heartbleed' vào năm 2014 liên quan đến phần mềm mã nguồn mở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Heartbleed là một lỗi nghiêm trọng trong thư viện mật mã OpenSSL, cho phép kẻ tấn công đọc dữ liệu nhạy cảm từ bộ nhớ máy chủ, thúc đẩy cộng đồng quan tâm hơn đến việc tài trợ cho các dự án hạ tầng then chốt. Kết luận Lý giải: OpenSSL.