Bộ 6 - Trắc nghiệm Phần mềm mã nguồn mở có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong triết lý của Free Software Foundation (FSF), 'Quyền tự do 0' (Freedom 0) được định nghĩa cụ thể là gì?

Câu 2: Đâu là điểm khác biệt cốt lõi giữa giấy phép 'Copyleft' (như GPL) và giấy phép 'Permissive' (như MIT) trong phần mềm mã nguồn mở?

Câu 3: Tổ chức Open Source Initiative (OSI) sử dụng tài liệu nào làm tiêu chuẩn để xác định một phần mềm có phải là mã nguồn mở hay không?

Câu 4: Trong bối cảnh phần mềm mã nguồn mở, khái niệm 'Upstreaming' có nghĩa là gì?

Câu 5: Giấy phép GNU AGPL (Affero General Public License) được thiết kế đặc biệt để giải quyết vấn đề nào mà giấy phép GPL thông thường chưa xử lý triệt để?

Câu 6: Tại sao 'Linus's Law' (Định luật Linus) lại được coi là lý luận quan trọng cho tính bảo mật của mã nguồn mở?

Câu 7: Mô hình kinh doanh 'Dual Licensing' (Giấy phép kép) thường được các công ty mã nguồn mở áp dụng như thế nào?

Câu 8: Thuật ngữ 'Tivoization' được dùng để mô tả hiện trạng nào mà giấy phép GNU GPL phiên bản 3 (GPLv3) cố gắng ngăn chặn?

Câu 9: Khi tính toán Tổng chi phí sở hữu (TCO) cho phần mềm mã nguồn mở, yếu tố nào thường chiếm tỷ trọng lớn hơn so với phần mềm đóng?

Câu 10: Hệ điều hành Android được xây dựng trên nhân Linux, nhưng hầu hết các thành phần không thuộc nhân của nó được phát hành dưới giấy phép nào để thu hút các nhà sản xuất phần cứng?

Câu 11: Khái niệm 'Forking' trong cộng đồng mã nguồn mở xảy ra khi nào?

Câu 12: Giấy phép Creative Commons (CC) thường được khuyến nghị sử dụng cho đối tượng nào thay vì phần mềm?

Câu 13: Trong hệ sinh thái mã nguồn mở, 'Maintainer' đóng vai trò chính là gì?

Câu 14: Tại sao giấy phép Apache 2.0 lại được đánh giá là 'thân thiện với doanh nghiệp' hơn so với GPLv2?

Câu 15: Tài liệu 'Debian Free Software Guidelines' (DFSG) có tầm quan trọng lịch sử như thế nào?

Câu 16: Trong việc quản lý giấy phép mã nguồn mở, tiêu chuẩn 'SPDX' (Software Package Data Exchange) dùng để làm gì?

Câu 17: Một dự án phần mềm ở trạng thái 'Public Domain' (Miền công cộng) khác gì so với phần mềm mã nguồn mở thông thường?

Câu 18: Tại sao tính 'Interoperability' (Khả năng tương tác) thường được coi là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở?

Câu 19: Hệ thống quản lý phiên bản phân tán (Distributed Version Control) phổ biến nhất hiện nay trong các dự án mã nguồn mở là gì?

Câu 20: Khái niệm 'Vendor Lock-in' ám chỉ rủi ro nào mà phần mềm mã nguồn mở có thể giúp doanh nghiệp tránh được?

Câu 21: Tại sao việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở lại đóng vai trò quan trọng đối với 'Chủ quyền kỹ thuật số' (Digital Sovereignty) của một quốc gia?

Câu 22: Trong cộng đồng mã nguồn mở, 'Meritocracy' (Chính thể trọng hiền) được hiểu như thế nào?

Câu 23: Điều khoản 'No Warranty' (Không bảo hành) trong hầu hết các giấy phép mã nguồn mở có ý nghĩa gì đối với người dùng?

Câu 24: Phần mềm LibreOffice được tạo ra thông qua quá trình nào từ dự án OpenOffice.org?

Câu 25: Giấy phép BSD (Berkeley Software Distribution) cho phép người dùng làm gì mà giấy phép GPL không cho phép?