Câu 1:Trong triết lý của Free Software Foundation (FSF), 'Quyền tự do 0' (Freedom 0) được định nghĩa cụ thể là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của Richard Stallman và FSF, quyền tự do 0 là quyền cơ bản nhất cho phép người dùng chạy phần mềm mà không bị giới hạn về mục đích sử dụng. Kết luận Lý giải Quyền tự do chạy chương trình cho bất kỳ mục đích nào.
Câu 2:Đâu là điểm khác biệt cốt lõi giữa giấy phép 'Copyleft' (như GPL) và giấy phép 'Permissive' (như MIT) trong phần mềm mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
Đặc điểm của tính chất Copyleft là cơ chế 'di truyền' yêu cầu mọi phiên bản sửa đổi hoặc mở rộng đều phải duy trì cùng một giấy phép tự do như bản gốc. Kết luận Lý giải yêu cầu các phần mềm phái sinh phải được phát hành dưới cùng một giấy phép.
Câu 3:Tổ chức Open Source Initiative (OSI) sử dụng tài liệu nào làm tiêu chuẩn để xác định một phần mềm có phải là mã nguồn mở hay không?
💡 Lời giải chi tiết:
Open Source Definition (OSD) gồm 10 tiêu chí khắt khe được OSI dùng để đánh giá và phê duyệt các giấy phép mã nguồn mở. Kết luận Lý giải The Open Source Definition (OSD).
Câu 4:Trong bối cảnh phần mềm mã nguồn mở, khái niệm 'Upstreaming' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Upstreaming là hành động gửi các thay đổi mã nguồn về cho những người duy trì dự án gốc để tích hợp vào phiên bản chính thức. Kết luận Lý giải Đóng góp các bản vá lỗi hoặc tính năng mới trở lại cho dự án gốc.
Câu 5:Giấy phép GNU AGPL (Affero General Public License) được thiết kế đặc biệt để giải quyết vấn đề nào mà giấy phép GPL thông thường chưa xử lý triệt để?
💡 Lời giải chi tiết:
AGPL yêu cầu các tổ chức cung cấp dịch vụ qua mạng dựa trên phần mềm sửa đổi phải công khai mã nguồn cho người dùng, điều mà GPLv3 không bắt buộc. Kết luận Lý giải Lỗ hổng trong việc cung cấp mã nguồn khi phần mềm được sử dụng qua dịch vụ mạng (SaaS).
Câu 6:Tại sao 'Linus's Law' (Định luật Linus) lại được coi là lý luận quan trọng cho tính bảo mật của mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Linus phát biểu rằng 'Given enough eyeballs, all bugs are shallow', nhấn mạnh sức mạnh của cộng đồng trong việc phát hiện lỗi. Kết luận Lý giải Vì nó cho rằng với đủ số lượng người quan sát, mọi lỗi sẽ trở nên rõ ràng.
Câu 7:Mô hình kinh doanh 'Dual Licensing' (Giấy phép kép) thường được các công ty mã nguồn mở áp dụng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dual Licensing cho phép người dùng cá nhân dùng miễn phí (mã nguồn mở) nhưng yêu cầu doanh nghiệp trả phí nếu họ muốn tích hợp vào sản phẩm thương mại đóng. Kết luận Lý giải Cung cấp một phiên bản dưới giấy phép tự do và một phiên bản dưới giấy phép thương mại.
Câu 8:Thuật ngữ 'Tivoization' được dùng để mô tả hiện trạng nào mà giấy phép GNU GPL phiên bản 3 (GPLv3) cố gắng ngăn chặn?
💡 Lời giải chi tiết:
Tivoization là việc nhà sản xuất thiết bị nhúng phần mềm mã nguồn mở nhưng dùng biện pháp kỹ thuật để ngăn người dùng cài đặt phiên bản tùy chỉnh. Kết luận Lý giải Phần cứng sử dụng phần mềm nguồn mở nhưng ngăn chặn người dùng chạy bản sửa đổi.
Câu 9:Khi tính toán Tổng chi phí sở hữu (TCO) cho phần mềm mã nguồn mở, yếu tố nào thường chiếm tỷ trọng lớn hơn so với phần mềm đóng?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù phí bản quyền thường bằng không, nhưng chi phí thực tế của mã nguồn mở nằm ở việc triển khai, tùy biến và duy trì hệ thống bởi đội ngũ chuyên gia. Kết luận Lý giải Chi phí đào tạo, tùy chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật.
Câu 10:Hệ điều hành Android được xây dựng trên nhân Linux, nhưng hầu hết các thành phần không thuộc nhân của nó được phát hành dưới giấy phép nào để thu hút các nhà sản xuất phần cứng?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép Apache 2.0 là giấy phép không có tính chất Copyleft, cho phép các nhà sản xuất sửa đổi mà không bắt buộc phải mở lại mã nguồn phần tùy chỉnh. Kết luận Lý giải Giấy phép Apache 2.0.
Câu 11:Khái niệm 'Forking' trong cộng đồng mã nguồn mở xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Forking là việc tận dụng tính tự do của mã nguồn để tạo ra một dòng phát triển độc lập khi có sự bất đồng về định hướng hoặc kỹ thuật. Kết luận Lý giải Khi một nhóm phát triển tách ra từ dự án gốc để phát triển một hướng riêng biệt.
Câu 12:Giấy phép Creative Commons (CC) thường được khuyến nghị sử dụng cho đối tượng nào thay vì phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Creative Commons được thiết kế cho các tác phẩm văn hóa, nghệ thuật và giáo dục, không phù hợp cho mã nguồn chương trình máy tính. Kết luận Lý giải Các nội dung sáng tạo như tài liệu, hình ảnh và âm thanh.
Câu 13:Trong hệ sinh thái mã nguồn mở, 'Maintainer' đóng vai trò chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Maintainer là người quản lý dự án, chịu trách nhiệm xem xét, kiểm tra và tích hợp đóng góp từ cộng đồng vào nhánh chính. Kết luận Lý giải Người có quyền quyết định cuối cùng trong việc chấp nhận các thay đổi vào mã nguồn chính.
Câu 14:Tại sao giấy phép Apache 2.0 lại được đánh giá là 'thân thiện với doanh nghiệp' hơn so với GPLv2?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính chất Permissive của Apache 2.0 cho phép tích hợp mã nguồn vào sản phẩm đóng, giúp doanh nghiệp bảo vệ bí mật công nghệ của riêng họ. Kết luận Lý giải Vì nó cho phép doanh nghiệp đóng mã nguồn các phần sửa đổi của họ.
Câu 15:Tài liệu 'Debian Free Software Guidelines' (DFSG) có tầm quan trọng lịch sử như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Văn bản DFSG do Bruce Perens soạn thảo sau đó đã được chỉnh sửa nhẹ để trở thành tiêu chuẩn vàng OSD cho mã nguồn mở toàn cầu. Kết luận Lý giải Nó là nền tảng trực tiếp để OSI xây dựng nên 'Định nghĩa mã nguồn mở'.
Câu 16:Trong việc quản lý giấy phép mã nguồn mở, tiêu chuẩn 'SPDX' (Software Package Data Exchange) dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SPDX giúp các doanh nghiệp tự động hóa việc rà soát và tuân thủ các điều khoản giấy phép trong các gói phần mềm phức tạp. Kết luận Lý giải Một định dạng tiêu chuẩn để trao đổi thông tin về thành phần phần mềm và giấy phép.
Câu 17:Một dự án phần mềm ở trạng thái 'Public Domain' (Miền công cộng) khác gì so với phần mềm mã nguồn mở thông thường?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi ở Miền công cộng, tác giả từ bỏ mọi quyền đối với tác phẩm, cho phép bất kỳ ai làm bất cứ điều gì mà không cần xin phép hay tuân thủ giấy phép. Kết luận Lý giải Public Domain không còn giữ bản quyền (copyright) và không có bất kỳ ràng buộc nào.
Câu 18:Tại sao tính 'Interoperability' (Khả năng tương tác) thường được coi là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã nguồn mở thúc đẩy việc sử dụng các tiêu chuẩn chung, giúp các hệ thống khác nhau dễ dàng trao đổi dữ liệu và làm việc cùng nhau. Kết luận Lý giải Vì mã nguồn mở thường tuân thủ các tiêu chuẩn mở thay vì các định dạng độc quyền.
Câu 19:Hệ thống quản lý phiên bản phân tán (Distributed Version Control) phổ biến nhất hiện nay trong các dự án mã nguồn mở là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Git, được tạo ra bởi Linus Torvalds, đã trở thành tiêu chuẩn thực tế cho việc quản lý mã nguồn nhờ tính hiệu quả và khả năng cộng tác phi tập trung. Kết luận Lý giải Git.
Câu 20:Khái niệm 'Vendor Lock-in' ám chỉ rủi ro nào mà phần mềm mã nguồn mở có thể giúp doanh nghiệp tránh được?
💡 Lời giải chi tiết:
Với mã nguồn mở, doanh nghiệp sở hữu mã nguồn và có thể tự bảo trì hoặc thuê bên thứ ba thay vì bị kẹt với các điều khoản của một hãng phần mềm độc quyền. Kết luận Lý giải Việc bị phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp phần mềm đóng duy nhất.
Câu 21:Tại sao việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở lại đóng vai trò quan trọng đối với 'Chủ quyền kỹ thuật số' (Digital Sovereignty) của một quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Khả năng kiểm chứng mã nguồn giúp chính phủ đảm bảo không có 'cửa sau' (backdoor) và duy trì sự độc lập về công nghệ. Kết luận Lý giải Vì nó cho phép quốc gia kiểm soát hoàn toàn mã nguồn và dữ liệu, tránh sự can thiệp từ nước ngoài.
Câu 22:Trong cộng đồng mã nguồn mở, 'Meritocracy' (Chính thể trọng hiền) được hiểu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong nhiều dự án lớn như Apache, sự thăng tiến và quyền biểu quyết được trao cho những cá nhân đã chứng minh được kỹ năng và sự tận tâm qua thời gian. Kết luận Lý giải Quyền lực và tầm ảnh hưởng được xây dựng dựa trên năng lực và mức độ đóng góp.
Câu 23:Điều khoản 'No Warranty' (Không bảo hành) trong hầu hết các giấy phép mã nguồn mở có ý nghĩa gì đối với người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Để bảo vệ các lập trình viên tình nguyện, giấy phép quy định phần mềm được cung cấp ở trạng thái 'nguyên trạng' (as-is) và miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho tác giả. Kết luận Lý giải Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng phần mềm.
Câu 24:Phần mềm LibreOffice được tạo ra thông qua quá trình nào từ dự án OpenOffice.org?
💡 Lời giải chi tiết:
Cộng đồng đã tách ra tạo nên LibreOffice khi họ lo ngại về sự kiểm soát của Oracle đối với dự án OpenOffice.org vào năm 2010. Kết luận Lý giải Quá trình 'Fork' (tách nhánh) do bất đồng về quản lý.
Câu 25:Giấy phép BSD (Berkeley Software Distribution) cho phép người dùng làm gì mà giấy phép GPL không cho phép?
💡 Lời giải chi tiết:
BSD là loại giấy phép cực kỳ lỏng lẻo, cho phép các công ty lấy mã nguồn, sửa đổi và bán dưới dạng sản phẩm đóng mà không có nghĩa vụ chia sẻ lại mã đã sửa. Kết luận Lý giải Sử dụng mã nguồn trong các sản phẩm thương mại mà không cần công khai mã nguồn phái sinh.