Bộ 2 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính quốc tế có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Chứng chỉ lưu ký tại Mỹ (ADRs) là loại chứng khoán đại diện cho cái gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của thị trường chứng khoán Hoa Kỳ, ADRs là công cụ cho phép các nhà đầu tư Mỹ sở hữu cổ phiếu của các công ty nước ngoài mà không cần giao dịch trực tiếp trên sàn chứng khoán ngoại quốc. Kết luận Lý giải Số lượng cổ phiếu nhất định của một công ty nước ngoài được ký gửi tại một ngân hàng Mỹ.
Câu 2:
Theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP), nếu lạm phát của quốc gia A cao hơn quốc gia B, đồng nội tệ của quốc gia A sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết PPP cho rằng để duy trì sức mua tương đương giữa các quốc gia, đồng tiền của nước có lạm phát cao hơn phải giảm giá tương ứng với mức chênh lệch lạm phát. Kết luận Lý giải Giảm giá so với đồng nội tệ của quốc gia B.
Câu 3:
Rủi ro kinh tế (Economic Exposure) trong quản trị tài chính quốc tế được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro kinh tế tập trung vào tác động dài hạn của biến động tỷ giá đối với khả năng cạnh tranh và giá trị doanh nghiệp thông qua việc thay đổi các dòng tiền hoạt động trong tương lai. Kết luận Lý giải Sự thay đổi giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai do biến động tỷ giá không lường trước.
Câu 4:
Trong cán cân thanh toán quốc tế (BOP), các giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ được ghi chép vào tài khoản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài khoản vãng lai phản ánh các giao dịch về xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp giữa người cư trú và người không cư trú. Kết luận Lý giải Tài khoản vãng lai (Current Account).
Câu 5:
Một hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) khác với hợp đồng tương lai (Futures Contract) ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng kỳ hạn là giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) với các điều khoản tùy chỉnh theo nhu cầu của các bên, trong khi hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn. Kết luận Lý giải Hợp đồng kỳ hạn được thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên và không được chuẩn hóa.
Câu 6:
Lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được bù đắp bởi cái gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo điều kiện IRP, để loại bỏ cơ hội kinh doanh chênh lệch giá, phần bù hoặc chiết khấu của tỷ giá kỳ hạn phải bằng chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền. Kết luận Lý giải Mức chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay.
Câu 7:
Chiến lược thanh toán sớm (Leading) thường được áp dụng đối với các khoản phải trả bằng loại ngoại tệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi một đồng ngoại tệ dự kiến tăng giá, doanh nghiệp sẽ thanh toán sớm các khoản nợ bằng đồng tiền đó để tránh việc phải chi nhiều nội tệ hơn trong tương lai. Kết luận Lý giải Đồng tiền được dự báo sẽ tăng giá trong tương lai.
Câu 8:
Thị trường Eurocurrency được định nghĩa là thị trường dành cho các loại tiền tệ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Eurocurrency là bất kỳ đồng tiền nào được ký gửi tại một ngân hàng thương mại nằm ngoài quốc gia ban hành đồng tiền đó, ví dụ như USD gửi tại một ngân hàng ở Singapore. Kết luận Lý giải Tiền gửi ngân hàng bằng một loại tiền tệ nằm ngoài quốc gia phát hành loại tiền đó.
Câu 9:
Trong phương pháp tỷ giá hiện hành (Current Rate Method) để chuyển đổi báo cáo tài chính, hầu hết các khoản mục trên bảng cân đối kế toán được chuyển đổi theo tỷ giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phương pháp tỷ giá hiện hành, tất cả tài sản và nợ phải trả được chuyển đổi theo tỷ giá giao ngay tại ngày lập báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải Tỷ giá tại ngày kết thúc kỳ kế toán (ngày lập bảng cân đối).
Câu 10:
Mục đích chính của việc thực hiện bù trừ đa phương (Multilateral Netting) trong quản trị tiền mặt quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bù trừ đa phương cho phép các công ty con trong tập đoàn tất toán các dòng tiền nội bộ với nhau, qua đó giảm chi phí chuyển tiền và rủi ro tỷ giá. Kết luận Lý giải Giảm thiểu chi phí giao dịch ngoại tệ và số lượng các lệnh chuyển tiền giữa các công ty con.
Câu 11:
Quyền chọn tiền tệ kiểu Châu Âu (European Option) khác với kiểu Mỹ (American Option) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền chọn kiểu Châu Âu giới hạn thời điểm thực hiện quyền duy nhất vào ngày đáo hạn hợp đồng, trong khi quyền chọn kiểu Mỹ linh hoạt hơn. Kết luận Lý giải Chỉ được thực hiện quyền vào đúng ngày đáo hạn.
Câu 12:
Khi thực hiện kinh doanh chênh lệch giá tam giác (Triangular Arbitrage), nhà đầu tư khai thác sự không nhất quán giữa cái gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kinh doanh chênh lệch giá tam giác xảy ra khi tỷ giá chéo được báo bởi các ngân hàng không khớp với tỷ giá tính toán từ hai cặp tiền tệ liên quan. Kết luận Lý giải Tỷ giá chéo giữa ba đồng tiền khác nhau.
Câu 13:
Rủi ro quốc gia (Country Risk) bao gồm những yếu tố chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro quốc gia là khái niệm rộng, bao gồm các biến động về thể chế chính trị và các chỉ số kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến dòng tiền đầu tư. Kết luận Lý giải Rủi ro chính trị và rủi ro tài chính kinh tế của quốc gia sở tại.
Câu 14:
Trong kỹ thuật phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng quyền chọn bán (Put Option), người mua quyền chọn sẽ thực hiện quyền khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người mua quyền chọn bán sẽ thực hiện quyền để bán ngoại tệ với giá cao hơn giá thị trường nhằm bảo vệ lợi nhuận hoặc giảm lỗ. Kết luận Lý giải Tỷ giá giao ngay trên thị trường thấp hơn giá thực hiện (Strike Price).
Câu 15:
Định giá chuyển giao (Transfer Pricing) trong các tập đoàn đa quốc gia thường được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù bị kiểm soát chặt chẽ, các MNC thường thiết lập giá giao dịch nội bộ để điều tiết lợi nhuận về nơi có gánh nặng thuế thấp nhất. Kết luận Lý giải Để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế tổng thể bằng cách chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp.
Câu 16:
Hệ thống Bretton Woods (1944-1971) dựa trên cơ chế tỷ giá hối đoái như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hệ thống Bretton Woods, các đồng tiền được ấn định tỷ giá cố định so với USD, và USD được cam kết đổi ra vàng với mức giá cố định. Kết luận Lý giải Tỷ giá cố định dựa trên vàng, trong đó đồng USD là đồng tiền trung tâm.
Câu 17:
Chênh lệch giữa giá chào mua (Bid price) và giá chào bán (Ask price) của một loại ngoại tệ được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bid-Ask spread đại diện cho chi phí giao dịch và là nguồn lợi nhuận cho các tổ chức kinh doanh ngoại hối khi cung cấp thanh khoản. Kết luận Lý giải Mức chênh lệch mua bán (Bid-Ask spread).
Câu 18:
Khi tính toán NPV cho một dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), quan điểm của công ty mẹ thường tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích tài chính quốc tế ưu tiên các dòng tiền có thể chuyển về (remittable cash flows) vì đó là giá trị thực sự đóng góp cho cổ đông công ty mẹ. Kết luận Lý giải Dòng tiền sau thuế thực tế được chuyển về công ty mẹ.
Câu 19:
Hoán đổi tiền tệ (Currency Swap) là một giao dịch bao gồm việc trao đổi cái gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoán đổi tiền tệ thường được các doanh nghiệp sử dụng để tái cấu trúc nợ hoặc phòng ngừa rủi ro tỷ giá dài hạn bằng cách trao đổi cả vốn gốc và lãi định kỳ. Kết luận Lý giải Vốn gốc và lãi vay của hai khoản vay bằng các đồng tiền khác nhau.
Câu 20:
Tại sao các công ty đa quốc gia (MNCs) thường có chi phí vốn (Cost of Capital) khác so với các công ty nội địa?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự đa dạng hóa địa lý và khả năng huy động vốn trên nhiều thị trường giúp MNCs có thể đạt được chi phí vốn thấp hơn dù phải đối mặt với rủi ro ngoại hối. Kết luận Lý giải Do quy mô lớn, khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế và sự đa dạng hóa hoạt động.
Câu 21:
Quyền rút vốn đặc biệt (SDRs) là công cụ dự trữ quốc tế do tổ chức nào tạo ra?
💡 Lời giải chi tiết:
SDR là một loại tài sản dự trữ quốc tế được IMF tạo ra vào năm 1969 để bổ sung cho dự trữ chính thức của các quốc gia thành viên. Kết luận Lý giải Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Câu 22:
Nếu một nhà nhập khẩu Việt Nam phải trả 100.000 USD trong 3 tháng tới và lo ngại USD tăng giá, họ nên làm gì trên thị trường quyền chọn?
💡 Lời giải chi tiết:
Mua quyền chọn mua cho phép nhà nhập khẩu cố định mức giá tối đa phải trả cho USD, giúp bảo vệ họ trước kịch bản đồng USD tăng giá. Kết luận Lý giải Mua một quyền chọn mua (Call option) USD.
Câu 23:
Thư tín dụng (L/C) trong thanh toán quốc tế đóng vai trò như một cam kết thanh toán của ai?
💡 Lời giải chi tiết:
L/C là phương thức thanh toán an toàn vì ngân hàng thay mặt người nhập khẩu cam kết trả tiền cho người xuất khẩu khi các chứng từ hợp lệ được xuất trình. Kết luận Lý giải Ngân hàng phát hành đối với người thụ hưởng (người xuất khẩu).
Câu 24:
Lý thuyết Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE) phát biểu rằng tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi để phản ánh sự chênh lệch về cái gì?
💡 Lời giải chi tiết:
IFE cho rằng các quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao hơn thường có lạm phát kỳ vọng cao hơn, dẫn đến đồng tiền của họ được dự báo sẽ giảm giá. Kết luận Lý giải Lãi suất danh nghĩa giữa các quốc gia.
Câu 25:
Giao dịch giao ngay (Spot Transaction) trong thị trường ngoại hối thường có thời hạn thanh toán là bao lâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù gọi là 'giao ngay', nhưng theo thông lệ quốc tế, việc chuyển giao tiền thực tế thường diễn ra sau 2 ngày làm việc để hoàn tất các thủ tục kỹ thuật. Kết luận Lý giải Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày giao dịch (T+2).