Bộ 6 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính quốc tế có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Đâu là hai yếu tố quan trọng nhất tạo nên sự khác biệt cơ bản giữa quản trị tài chính quốc tế và quản trị tài chính nội địa?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị tài chính quốc tế phổ biến, rủi ro tỷ giá phát sinh từ biến động tiền tệ và rủi ro chính trị phát sinh từ sự can thiệp của chính phủ nước sở tại là hai đặc thù lớn nhất phân biệt với quản trị nội địa, Kết luận Lý giải Rủi ro tỷ giá và rủi ro chính trị.
Câu 2:
Trong cán cân thanh toán (BOP), các giao dịch liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ được ghi chép vào tài khoản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên quy tắc hạch toán cán cân thanh toán quốc tế, tài khoản vãng lai là nơi ghi lại giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, thu nhập sơ cấp và chuyển tiền đơn phương, Kết luận Lý giải Tài khoản vãng lai (Current Account).
Câu 3:
Nếu tỷ giá niêm yết gián tiếp tại Mỹ cho đồng Euro tăng từ 0,85 EUR/USD lên 0,90 EUR/USD, thì giá trị đồng USD đã thay đổi như thế nào so với đồng EUR?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tỷ giá niêm yết gián tiếp (số lượng ngoại tệ trên một đơn vị nội tệ) tăng lên, điều đó có nghĩa là một đơn vị nội tệ đổi được nhiều ngoại tệ hơn, cho thấy nội tệ đã lên giá, Kết luận Lý giải Đồng USD tăng giá.
Câu 4:
Lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) dạng tuyệt đối cho rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để làm cho:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy luật một giá làm nền tảng cho PPP tuyệt đối, tỷ giá hối đoái phải phản ánh sự chênh lệch về mức giá sao cho sức mua của đồng tiền là tương đương nhau trên các thị trường, Kết luận Lý giải Giá của một giỏ hàng hóa tương đồng tại hai quốc gia là như nhau khi quy về một loại tiền tệ.
Câu 5:
Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP), nếu lãi suất tại quốc gia sở tại cao hơn lãi suất tại quốc gia nước ngoài, thì đồng tiền nước ngoài sẽ giao dịch ở mức:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo công thức IRP, để triệt tiêu cơ hội kinh doanh chênh lệch giá, đồng tiền của quốc gia có lãi suất thấp hơn phải tăng giá ở thị trường kỳ hạn so với thị trường giao ngay, Kết luận Lý giải Thặng dư kỳ hạn (Forward premium).
Câu 6:
Một công ty Mỹ có khoản phải trả 1 triệu EUR trong 90 ngày tới đang đối mặt với loại rủi ro tỷ giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro giao dịch phát sinh khi một doanh nghiệp có các hợp đồng kinh tế đã ký kết và sẽ được thực hiện bằng ngoại tệ trong tương lai, gây ảnh hưởng đến dòng tiền thực tế, Kết luận Lý giải Rủi ro giao dịch (Transaction exposure).
Câu 7:
Trong chiến lược phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng quyền chọn tiền tệ, nếu một nhà nhập khẩu Mỹ cần trả đồng Yên Nhật (JPY) trong tương lai, họ nên:
💡 Lời giải chi tiết:
Để bảo vệ mình trước rủi ro đồng ngoại tệ tăng giá trong tương lai khi phải thanh toán, người nhập khẩu cần quyền được mua ngoại tệ đó ở một mức giá cố định, Kết luận Lý giải Mua quyền chọn mua đồng JPY.
Câu 8:
Sự khác biệt chính giữa hợp đồng kỳ hạn (Forward) và hợp đồng tương lai (Futures) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng kỳ hạn là thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên trên thị trường OTC, trong khi hợp đồng tương lai là công cụ niêm yết trên sàn với các điều khoản tiêu chuẩn, Kết luận Lý giải Hợp đồng kỳ hạn được thiết kế theo nhu cầu khách hàng, còn hợp đồng tương lai được chuẩn hóa về quy mô và ngày đáo hạn.
Câu 9:
Một ngân hàng niêm yết tỷ giá GBP/USD là 1,2500 - 1,2510. Nếu bạn muốn bán đồng Bảng Anh (GBP) cho ngân hàng, bạn sẽ nhận được mức tỷ giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong niêm yết tỷ giá hai chiều, tỷ giá đứng trước (Bid) là giá mà ngân hàng sẵn lòng mua ngoại tệ từ khách hàng, Kết luận Lý giải 1,2500.
Câu 10:
Hiệu ứng J-Curve mô tả hiện tượng nào sau đây trong thương mại quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng J-Curve xảy ra do độ trễ của khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trong khi giá trị thanh toán thay đổi ngay lập tức sau khi phá giá tiền tệ, Kết luận Lý giải Cán cân thương mại của một quốc gia ban đầu xấu đi sau khi phá giá đồng nội tệ trước khi cải thiện dần.
Câu 11:
Khi phân tích rủi ro quốc gia (Country Risk), yếu tố nào dưới đây thuộc về rủi ro chính trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chính trị liên quan đến các hành động hoặc chính sách của chính phủ nước sở tại có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động và tài sản của công ty đa quốc gia, Kết luận Lý giải Khả năng chính phủ nước sở tại trưng thu tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
Câu 12:
Theo Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE), quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao hơn sẽ có xu hướng:
💡 Lời giải chi tiết:
IFE cho rằng sự chênh lệch lãi suất danh nghĩa phản ánh kỳ vọng về lạm phát, dẫn đến việc đồng tiền có lãi suất cao hơn sẽ bị mất giá để duy trì lợi nhuận thực tế tương đương, Kết luận Lý giải Đồng nội tệ giảm giá tương ứng với mức chênh lệch lãi suất.
Câu 13:
Kỹ thuật 'Netting' (Bù trừ đa phương) trong quản trị tiền mặt quốc tế giúp các công ty đa quốc gia (MNC) chủ yếu để:
💡 Lời giải chi tiết:
Netting cho phép các công ty con trong cùng hệ thống bù trừ các khoản thu chi lẫn nhau, chỉ chuyển số dư thuần, từ đó tối ưu hóa chi phí giao dịch, Kết luận Lý giải Giảm thiểu số lượng giao dịch chuyển tiền và chi phí giao dịch ngoại tệ.
Câu 14:
Phương pháp định giá chuyển nhượng (Transfer Pricing) thường được các MNC sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá chuyển nhượng là việc thiết lập mức giá cho các giao dịch nội bộ tập đoàn nhằm điều chỉnh lợi nhuận giữa các quốc gia có mức thuế khác nhau, Kết luận Lý giải Tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế của toàn bộ tập đoàn bằng cách chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp.
Câu 15:
Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chuyển đổi (hay rủi ro kế toán) phát sinh do sự biến động tỷ giá khi hợp nhất các mục tiêu tài chính của chi nhánh nước ngoài vào báo cáo của tập đoàn mẹ, Kết luận Lý giải Khi quy đổi báo cáo tài chính của các chi nhánh nước ngoài sang đồng tiền của công ty mẹ để hợp nhất báo cáo.
Câu 16:
Một thị trường mà trong đó các đồng tiền được gửi và cho vay bên ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường Eurocurrency liên quan đến các khoản tiền gửi bằng một loại tiền tệ nhất định tại các ngân hàng nằm ngoài quốc gia của loại tiền đó, Kết luận Lý giải Thị trường Eurocurrency.
Câu 17:
Trong quản trị tài chính quốc tế, 'Kinh doanh chênh lệch giá tam giác' (Triangle Arbitrage) có thể thực hiện khi:
💡 Lời giải chi tiết:
Kinh doanh chênh lệch giá tam giác xảy ra khi tỷ giá giao dịch trực tiếp giữa hai đồng tiền khác với tỷ giá ngầm định thông qua một đồng tiền trung gian, Kết luận Lý giải Tỷ giá chéo niêm yết không khớp với tỷ giá chéo tính toán từ tỷ giá giữa các đồng tiền với đồng tiền thứ ba.
Câu 18:
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp (FPI) ở điểm căn bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
FDI đòi hỏi nhà đầu tư có quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh, trong khi FPI chủ yếu là đầu tư vào các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu mà không nhằm mục đích quản trị, Kết luận Lý giải FDI thể hiện ý định kiểm soát hoặc quản lý lâu dài thực thể kinh tế ở nước ngoài.
Câu 19:
Khi tính toán NPV cho một dự án đầu tư quốc tế, dòng tiền nên được thẩm định từ quan điểm nào là phù hợp nhất đối với công ty mẹ?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị của một dự án quốc tế đối với công ty mẹ phụ thuộc vào lượng tiền mặt thực tế mà công ty mẹ có thể nhận được và sử dụng, Kết luận Lý giải Dòng tiền thực tế có thể chuyển về cho công ty mẹ sau khi đã trừ các loại thuế và phí liên quan.
Câu 20:
Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (Freely Floating) có đặc điểm là:
💡 Lời giải chi tiết:
Trong chế độ thả nổi hoàn toàn, chính phủ không can thiệp trực tiếp để điều chỉnh tỷ giá, để thị trường tự xác định mức giá cân bằng, Kết luận Lý giải Tỷ giá được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối mà không có sự can thiệp của chính phủ.
Câu 21:
Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (Currency Swap) thường được sử dụng để:
💡 Lời giải chi tiết:
Hoán đổi tiền tệ là công cụ tài chính cho phép hai bên trao đổi các khoản thanh toán lãi và gốc bằng hai đồng tiền khác nhau để tối ưu hóa nghĩa vụ nợ, Kết luận Lý giải Thay đổi cơ cấu nợ từ đồng tiền này sang đồng tiền khác nhằm giảm chi phí vay vốn hoặc phòng ngừa rủi ro.
Câu 22:
Một trái phiếu được phát hành bởi một công ty Đức, bằng đồng USD và bán cho các nhà đầu tư tại Nhật Bản được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Trái phiếu Eurobond là trái phiếu được định danh bằng một loại tiền tệ khác với tiền tệ của quốc gia nơi nó được phát hành, Kết luận Lý giải Trái phiếu Eurobond.
Câu 23:
Tại sao chi phí sử dụng vốn nợ (Cost of debt) của các MNC thường thấp hơn các công ty nội địa tương đương?
💡 Lời giải chi tiết:
Các công ty đa quốc gia có lợi thế về quy mô và uy tín toàn cầu, cho phép họ huy động vốn từ nhiều nguồn tài chính quốc tế với chi phí cạnh tranh hơn, Kết luận Lý giải MNC có khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế và đa dạng hóa nguồn vay.
Câu 24:
Nếu một nhà đầu tư thực hiện 'Kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa' (Covered Interest Arbitrage), họ đang thực hiện hoạt động gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Covered Interest Arbitrage là chiến lược tận dụng chênh lệch lãi suất giữa hai thị trường tiền tệ đồng thời loại bỏ rủi ro tỷ giá bằng hợp đồng kỳ hạn, Kết luận Lý giải Vay vốn ở quốc gia lãi suất thấp, đầu tư vào quốc gia lãi suất cao và đồng thời mua hợp đồng kỳ hạn để chốt tỷ giá chuyển đổi ngược lại.
Câu 25:
Vấn đề người đại diện (Agency Problem) trong các MNC thường nghiêm trọng hơn so với các công ty nội địa do:
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách địa lý, rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về môi trường kinh doanh làm tăng chi phí giám sát và khó khăn trong việc kiểm soát hành vi của các nhà quản lý chi nhánh, Kết luận Lý giải Sự khác biệt về văn hóa quản lý và khoảng cách địa lý giữa công ty mẹ và các chi nhánh.