Bộ 2 - Trắc nghiệm Thực hành kế toán máy có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong phần mềm kế toán, bước nào sau đây phải được thực hiện trước khi nhập số dư đầu kỳ cho các tài khoản chi tiết theo đối tượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình thiết lập ban đầu trên phần mềm, các danh mục đối tượng phải được tạo lập trước để hệ thống có căn cứ gán số dư chi tiết cho từng đối tượng tương ứng. Kết luận Lý giải: Khai báo danh mục khách hàng, nhà cung cấp.
Câu 2:
Điểm khác biệt cơ bản về quy trình ghi sổ giữa kế toán thủ công và kế toán máy là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng tự động hóa của phần mềm cho phép từ một chứng từ gốc được nhập vào, hệ thống sẽ tự động phân loại và ghi chép đồng thời vào nhiều sổ kế toán liên quan. Kết luận Lý giải: Kế toán máy tự động cập nhật số liệu vào các sổ liên quan từ một lần nhập liệu chứng từ.
Câu 3:
Khi thực hiện nghiệp vụ 'Xuất kho công cụ dụng cụ' loại phân bổ nhiều lần trên phần mềm, kế toán cần thực hiện thêm thao tác nào để theo dõi giá trị còn lại?
💡 Lời giải chi tiết:
Để theo dõi và phân bổ dần giá trị vào chi phí các kỳ sau, kế toán máy yêu cầu người dùng phải thực hiện thao tác ghi tăng để đưa vào danh sách phân bổ. Kết luận Lý giải: Ghi tăng công cụ dụng cụ vào sổ theo dõi để thực hiện phân bổ định kỳ.
Câu 4:
Trong phân hệ Tài sản cố định của phần mềm kế toán, việc 'Tính khấu hao' thường được thực hiện vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông thường, các phần mềm kế toán được thiết kế để thực hiện bút toán tính và phân bổ khấu hao tự động theo định kỳ hàng tháng nhằm phản ánh đúng chi phí trong kỳ. Kết luận Lý giải: Định kỳ hàng tháng hoặc cuối kỳ kế toán.
Câu 5:
Nếu một hóa đơn mua hàng đã được hạch toán vào phần mềm nhưng phát hiện sai sót về đơn giá, cách xử lý nào là an toàn nhất để đảm bảo tính nhất quán dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình chuẩn trên phần mềm là cho phép người dùng bỏ ghi sổ chứng từ sai, chỉnh sửa thông tin chính xác và sau đó ghi sổ lại để cập nhật số liệu mới. Kết luận Lý giải: Mở lại chứng từ (bỏ ghi sổ), sửa nội đơn giá và thực hiện ghi sổ lại.
Câu 6:
Phương pháp tính giá xuất kho 'Bình quân cuối kỳ' trong kế toán máy có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với phương pháp bình quân cuối kỳ, phần mềm cần tập hợp tất cả các nghiệp vụ nhập trong kỳ để xác định đơn giá duy nhất cho mọi lần xuất kho trong kỳ đó. Kết luận Lý giải: Phần mềm chỉ tính toán đơn giá bình quân sau khi đã thực hiện thao tác 'Tính giá xuất kho' vào cuối tháng.
Câu 7:
Tại sao việc 'Sao lưu dữ liệu' (Backup) lại là yêu cầu bắt buộc khi thực hành kế toán máy?
💡 Lời giải chi tiết:
Sao lưu là biện pháp an toàn thông tin cốt lõi nhằm khôi phục lại trạng thái dữ liệu kế toán khi xảy ra các sự cố ngoài ý muốn về kỹ thuật. Kết luận Lý giải: Để dự phòng rủi ro mất mát dữ liệu do hỏng hóc phần cứng hoặc virus xâm nhập.
Câu 8:
Trong kế toán máy, khi lập chứng từ 'Chi tiền mặt trả nợ cho nhà cung cấp', tài khoản nào thường được phần mềm tự động định khoản ở bên Nợ (nếu áp dụng Thông tư 200)?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiệp vụ trả nợ cho nhà cung cấp làm giảm khoản phải trả, do đó kế toán phải ghi Nợ tài khoản 331 theo nguyên tắc kế toán hiện hành. Kết luận Lý giải: Tài khoản 331.
Câu 9:
Khi xem báo cáo 'Bảng cân đối số phát sinh', nếu tổng bên Nợ không bằng tổng bên Có thì nguyên nhân kỹ thuật phổ biến nhất trong phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù hầu hết phần mềm hiện đại ngăn chặn chứng từ không cân, nhưng một số hệ thống cũ hoặc thiết lập lỏng lẻo vẫn có thể cho phép lưu chứng từ lệch dẫn đến mất cân đối. Kết luận Lý giải: Do người dùng hạch toán một chứng từ có tổng Nợ và tổng Có không bằng nhau (nếu phần mềm cho phép ghi sổ khi chưa cân).
Câu 10:
Tính năng 'Drill-down' (Truy xuất ngược) trong phần mềm kế toán cho phép người dùng làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Drill-down là tính năng hỗ trợ kiểm tra đối chiếu bằng cách cho phép người dùng đi sâu từ số liệu tổng quát trên báo cáo về tận chứng từ chi tiết ban đầu. Kết luận Lý giải: Từ một số liệu trên báo cáo tổng hợp có thể bấm chuột để xem chứng từ gốc cấu thành nên số liệu đó.
Câu 11:
Trong các thông tin sau, thông tin nào KHÔNG thuộc phần 'Khai báo thông tin ban đầu' về doanh nghiệp trên phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin ban đầu bao gồm các thực thể và quy định pháp lý cố định, còn sản lượng bán ra trong tương lai là số liệu dự báo hoặc phát sinh sau này. Kết luận Lý giải: Số lượng sản phẩm bán ra trong tháng sau.
Câu 12:
Việc thiết lập 'Cây tài khoản' (Chart of Accounts) trong kế toán máy cần lưu ý điều gì nhất để đảm bảo báo cáo đúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống tài khoản là khung xương của kế toán, do đó phải vừa đảm bảo tính pháp lý theo thông tư vừa đáp ứng yêu cầu chi tiết của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Phải tuân thủ danh mục tài khoản theo quy định của Bộ Tài chính và phù hợp với nhu cầu quản trị.
Câu 13:
Khi thực hiện bút toán 'Kết chuyển thuế GTGT đầu vào được khấu trừ', mục đích chính trên phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bút toán khấu trừ thuế cuối kỳ nhằm bù trừ giữa thuế đầu vào và đầu ra để xác định nghĩa vụ thuế cuối cùng của doanh nghiệp với ngân sách. Kết luận Lý giải: Xác định số thuế GTGT còn được khấu trừ hoặc phải nộp trong kỳ.
Câu 14:
Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây sẽ làm tăng số dư bên Nợ của tài khoản 112 (Tiền gửi ngân hàng)?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi khách hàng thanh toán qua ngân hàng, tài sản là tiền gửi ngân hàng của doanh nghiệp tăng lên, tương ứng với việc ghi Nợ tài khoản 112. Kết luận Lý giải: Khách hàng chuyển khoản thanh toán nợ cho doanh nghiệp.
Câu 15:
Mục đích của việc thiết lập 'Đối tượng tập hợp chi phí' trên phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc khai báo đối tượng tập hợp chi phí giúp phần mềm phân loại và kết chuyển các chi phí sản xuất trực tiếp hoặc gián tiếp đúng vào đối tượng cần tính giá thành. Kết luận Lý giải: Làm cơ sở để phần mềm tính giá thành cho từng sản phẩm, công trình hoặc đơn đặt hàng.
Câu 16:
Chức năng 'Khóa sổ dữ liệu' (Locking) trên phần mềm thường được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa sổ là thao tác bảo vệ dữ liệu, ngăn chặn việc sửa đổi số liệu của các kỳ đã hoàn thành báo cáo và đã nộp cho cơ quan chức năng. Kết luận Lý giải: Sau khi đã hoàn tất mọi bút toán, đối chiếu số liệu và lập báo cáo tài chính cho kỳ đó.
Câu 17:
Trong kế toán máy, nghiệp vụ 'Mua hàng về nhập kho chưa trả tiền cho người bán' sẽ tác động trực tiếp đến những sổ kế toán nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một nghiệp vụ mua hàng chưa thanh toán sẽ đồng thời làm tăng hàng tồn kho và tăng khoản nợ phải trả, do đó phần mềm cập nhật cả sổ kho và sổ nợ. Kết luận Lý giải: Sổ chi tiết nguyên vật liệu/hàng hóa, sổ chi tiết phải trả người bán và sổ cái liên quan.
Câu 18:
Khi nhập số dư đầu kỳ cho tài khoản 152 (Nguyên liệu, vật liệu), thông tin nào là bắt buộc phải nhập kèm theo để quản lý kho hiệu quả trên máy?
💡 Lời giải chi tiết:
Để phần mềm có thể theo dõi nhập - xuất - tồn và tính giá xuất kho chính xác, số dư đầu kỳ phải được chi tiết hóa theo từng loại vật tư cụ thể. Kết luận Lý giải: Chi tiết theo từng mã nguyên vật liệu, số lượng và giá trị.
Câu 19:
Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng 'Chứng từ mẫu' hoặc 'Định khoản mẫu' trong phần mềm kế toán là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các mẫu định khoản giúp chuẩn hóa quy trình nhập liệu cho những nghiệp vụ thường xuyên phát sinh, từ đó tăng tốc độ xử lý và độ chính xác. Kết luận Lý giải: Tiết kiệm thời gian nhập liệu và hạn chế sai sót định khoản cho các nghiệp vụ lặp đi lặp lại.
Câu 20:
Trong quy trình tính giá thành sản xuất trên phần mềm, bước 'Phân bổ chi phí chung' thường dựa trên tiêu thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phần mềm kế toán cung cấp nhiều tiêu thức phân bổ khác nhau để người dùng lựa chọn phương pháp phản ánh chính xác nhất chi phí cấu thành sản phẩm. Kết luận Lý giải: Dựa trên các tiêu thức phù hợp như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp hoặc số lượng sản phẩm.
Câu 21:
Khi hạch toán hóa đơn bán hàng có chiết khấu thương mại ngay trên hóa đơn, phần mềm kế toán thường xử lý phần chiết khấu này như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc kế toán, chiết khấu thương mại trên hóa đơn được dùng để xác định doanh thu thuần, do đó phần mềm sẽ hạch toán giảm trừ doanh thu tương ứng. Kết luận Lý giải: Giảm trừ trực tiếp vào doanh thu hoặc ghi nhận vào tài khoản giảm trừ doanh thu tùy theo thiết lập và thông tư áp dụng.
Câu 22:
Lỗi 'Ngày chứng từ nhỏ hơn ngày khóa sổ' khi nhập liệu trên phần mềm có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chế độ khóa sổ ngăn chặn việc thay đổi dữ liệu quá khứ; do đó, mọi chứng từ có ngày nằm trong vùng bị khóa sẽ bị hệ thống từ chối. Kết luận Lý giải: Người dùng đang cố gắng nhập/sửa dữ liệu vào khoảng thời gian đã được chốt và bảo vệ bằng lệnh khóa sổ.
Câu 23:
Trong phần mềm kế toán, báo cáo 'Sổ chi tiết công nợ phải thu' được lập dựa trên tài khoản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài khoản 131 phản ánh các khoản phải thu của khách hàng, là nguồn dữ liệu chính để phần mềm trích xuất báo cáo chi tiết công nợ phải thu. Kết luận Lý giải: Tài khoản 131.
Câu 24:
Việc hạch toán 'Bút toán kết chuyển cuối kỳ' trên phần mềm giúp xác định chỉ tiêu nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Các bút toán kết chuyển doanh thu, chi phí vào tài khoản xác định kết quả kinh doanh là quy trình cuối cùng để phần mềm tính ra lợi nhuận. Kết luận Lý giải: Kết quả hoạt động kinh doanh (Lãi hoặc Lỗ) trong kỳ.
Câu 25:
Khi sử dụng phần mềm kế toán để quản lý kho theo phương pháp 'Đích danh', kế toán phải làm gì khi nhập kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp đích danh yêu cầu theo dõi chi tiết từng đối tượng vật tư cụ thể, vì vậy việc gắn mã lô hoặc seri là bắt buộc ngay từ khâu nhập. Kết luận Lý giải: Phải xác định cụ thể lô hàng hoặc số seri/mã vạch cho từng sản phẩm nhập vào.