Bộ 2 - Trắc nghiệm Thương mại điện tử online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong các mô hình thương mại điện tử sau đây, mô hình nào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị giao dịch trên thị trường toàn cầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các báo cáo kinh tế phổ biến, giao dịch giữa các doanh nghiệp (B2B) luôn chiếm ưu thế tuyệt đối về quy mô tiền tệ so với các mô hình khác nhờ giá trị đơn hàng lớn và tính chất sản xuất kinh doanh. Kết luận Lý giải Mô hình B2B (Business to Business)
Câu 2:Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI - Electronic Data Interchange) đóng vai trò gì trong thương mại điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
EDI là phương thức truyền dẫn thông tin kinh doanh từ máy tính này sang máy tính khác theo định dạng cấu trúc chuẩn đã được thỏa thuận trước giữa các bên. Kết luận Lý giải Chuyển giao các chứng từ thương mại giữa các máy tính theo một định dạng chuẩn
Câu 3:Tại Việt Nam, theo Luật Giao dịch điện tử năm 2023, loại chữ ký điện tử nào sau đây được phân loại theo phạm vi sử dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều 22 của Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định rõ 3 loại chữ ký điện tử gồm chữ ký điện tử chuyên dùng, chữ ký số công cộng và chữ ký số chuyên dùng công vụ. Kết luận Lý giải Chữ ký điện tử chuyên dùng, chữ ký số công cộng và chữ ký số chuyên dùng công vụ
Câu 4:Khái niệm 'Disintermediation' (Phi trung gian hóa) trong thương mại điện tử có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phi trung gian hóa là hiện tượng thương mại điện tử cho phép nhà sản xuất cắt bỏ các lớp trung gian truyền thống để tối ưu chi phí và tiếp cận trực tiếp người dùng. Kết luận Lý giải Việc loại bỏ các khâu trung gian như bán buôn, bán lẻ để doanh nghiệp bán trực tiếp cho khách hàng
Câu 5:Mô hình doanh thu nào dựa trên việc cung cấp nội dung hoặc dịch vụ miễn phí và thu phí để xem các nội dung cao cấp hoặc sử dụng tính năng nâng cao?
💡 Lời giải chi tiết:
Freemium là sự kết hợp giữa 'Free' và 'Premium', cho phép sử dụng tính năng cơ bản miễn phí và chỉ thu phí khi người dùng cần nâng cấp. Kết luận Lý giải Mô hình Freemium
Câu 6:Giao thức bảo mật SSL (Secure Sockets Layer) và phiên bản kế nhiệm của nó là TLS thực hiện chức năng chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SSL/TLS thiết lập một liên kết được mã hóa giúp đảm bảo dữ liệu cá nhân và thông tin thẻ tín dụng được bảo mật khi truyền tải trên Internet. Kết luận Lý giải Mã hóa dữ liệu truyền đi giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ web
Câu 7:Shopee và Lazada tại thị trường Việt Nam chủ yếu hoạt động theo hình thức nào để cho phép các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ cùng bán hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Các sàn này đóng vai trò trung gian kết nối nhiều người bán khác nhau với người mua trên cùng một nền tảng tập trung. Kết luận Lý giải E-commerce Marketplace (Sàn giao dịch thương mại điện tử)
Câu 8:Trong TMĐT, 'Conversion Rate' (Tỷ lệ chuyển đổi) được tính toán như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ chuyển đổi là chỉ số đo lường hiệu quả của website bằng cách tính phần trăm số khách thực hiện hành vi mua hàng trên tổng số khách ghé thăm. Kết luận Lý giải Số lượng đơn hàng thành công chia cho tổng số lượt truy cập
Câu 9:Loại hình quảng cáo nào mà nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng thực hiện một hành động cụ thể như mua hàng hoặc điền form?
💡 Lời giải chi tiết:
CPA là mô hình quảng cáo dựa trên hiệu quả thực tế khi khách hàng thực hiện một chuyển đổi cụ thể theo yêu cầu của chiến dịch. Kết luận Lý giải CPA (Cost Per Action)
Câu 10:Mô hình 'Dropshipping' có đặc điểm nổi bật nhất là gì đối với người bán?
💡 Lời giải chi tiết:
Dropshipping cho phép người bán vận hành kinh doanh mà không cần sở hữu kho bãi hay quản lý vận chuyển, vì nhà cung cấp sẽ lo khâu hậu cần. Kết luận Lý giải Người bán không cần lưu kho sản phẩm mà chuyển đơn hàng cho nhà cung cấp giao trực tiếp
Câu 11:Chiến lược 'Long Tail' (Cái đuôi dài) trong TMĐT tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này tận dụng lợi thế chi phí lưu kho thấp của TMĐT để bán đa dạng các mặt hàng có nhu cầu thấp nhưng tổng cộng lại mang về lợi nhuận lớn. Kết luận Lý giải Bán một lượng lớn các sản phẩm ít phổ biến, phục vụ các thị trường ngách
Câu 12:Trong bảo mật TMĐT, tấn công 'Phishing' thường thực hiện bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phishing là hình thức tấn công giả danh các đơn vị uy tín để lừa người dùng tự nguyện tiết lộ mật khẩu hoặc mã PIN. Kết luận Lý giải Lừa đảo người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm thông qua email hoặc trang web giả mạo
Câu 13:Theo Nghị định 13/2023/ND-CP của Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân, hành vi nào sau đây là bắt buộc đối với bên kiểm soát dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghị định 13 quy định nguyên tắc quan trọng nhất là việc xử lý dữ liệu cá nhân phải được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu về mục đích và phạm vi xử lý. Kết luận Lý giải Phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trừ các trường hợp luật định
Câu 14:Khái niệm 'Omni-channel' (Bán hàng đa kênh) khác với 'Multi-channel' ở điểm mấu chốt nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Omni-channel chú trọng vào việc kết nối dữ liệu để khách hàng có trải nghiệm không đổi dù mua sắm trực tuyến hay tại cửa hàng vật lý. Kết luận Lý giải Omni-channel tập trung vào trải nghiệm khách hàng nhất quán và liên mạch giữa tất cả các kênh
Câu 15:Ví điện tử (E-wallet) hoạt động như một công cụ trung gian thanh toán có chức năng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ví điện tử giúp người dùng liên kết thẻ/tài khoản ngân hàng để thực hiện các giao dịch không dùng tiền mặt một cách tiện lợi và bảo mật. Kết luận Lý giải Lưu trữ thông tin thanh toán và thực hiện giao dịch trực tuyến nhanh chóng
Câu 16:Trong lĩnh vực SEO cho TMĐT, thẻ 'alt' của hình ảnh có tác dụng quan trọng nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ 'alt' cung cấp mô tả bằng văn bản cho hình ảnh, giúp các thuật toán tìm kiếm xếp hạng từ khóa và hỗ trợ các trình đọc màn hình. Kết luận Lý giải Giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung hình ảnh và hỗ trợ người khiếm thị
Câu 17:Hình thức 'Social Commerce' (Thương mại xã hội) được hiểu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương mại xã hội tích hợp quy trình mua sắm ngay trong trải nghiệm mạng xã hội, cho phép người dùng chốt đơn mà không cần rời khỏi ứng dụng. Kết luận Lý giải Sử dụng các nền tảng mạng xã hội để trực tiếp thực hiện các giao dịch mua bán
Câu 18:Tại sao việc sử dụng 'Cookie' lại quan trọng đối với các trang web TMĐT?
💡 Lời giải chi tiết:
Cookie lưu trữ thông tin về hành vi và tùy chọn của người dùng, giúp website ghi nhớ giỏ hàng và gợi ý sản phẩm phù hợp. Kết luận Lý giải Để ghi nhớ thông tin đăng nhập và cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng
Câu 19:Mô hình O2O (Online-to-Offline) thường áp dụng thành công nhất cho loại hình kinh doanh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
O2O thu hút khách hàng từ các kênh trực tuyến để đến sử dụng dịch vụ tại các địa điểm vật lý, phổ biến nhất là ngành dịch vụ tiêu dùng. Kết luận Lý giải Dịch vụ ăn uống, khách sạn và đặt lịch làm đẹp
Câu 20:Thuật ngữ 'Showrooming' trong hành vi người tiêu dùng hiện đại nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Showrooming là hành vi khách hàng sử dụng cửa hàng vật lý như một nơi trải nghiệm thực tế trước khi tìm mua sản phẩm đó với giá ưu đãi hơn trên mạng. Kết luận Lý giải Xem hàng trực tiếp tại cửa hàng vật lý nhưng sau đó mua trực tuyến để có giá rẻ hơn
Câu 21:Hợp đồng thông minh (Smart Contract) trong TMĐT thường được triển khai trên nền tảng công nghệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Smart Contract là các mã tự thực thi được lưu trữ trên Blockchain, đảm bảo tính minh bạch và tự động hóa các điều khoản thỏa thuận. Kết luận Lý giải Chuỗi khối (Blockchain)
Câu 22:Chỉ số CLV (Customer Lifetime Value) giúp doanh nghiệp TMĐT xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CLV là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến lược giữ chân khách hàng và dự báo doanh thu dài hạn từ mỗi cá nhân. Kết luận Lý giải Tổng giá trị lợi nhuận mà một khách hàng mang lại trong suốt quá trình quan hệ với doanh nghiệp
Câu 23:Hàng hóa số (Digital Goods) có đặc điểm chi phí biên (marginal cost) như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với hàng hóa số như ebook hay phần mềm, việc tạo thêm một bản sao để bán cho khách hàng mới hầu như không tốn thêm chi phí sản xuất. Kết luận Lý giải Chi phí biên để tạo ra bản sao tiếp theo xấp xỉ bằng không
Câu 24:Mô hình tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Affiliate Marketing là phương thức cộng tác mà người quảng bá nhận được phần thưởng tài chính dựa trên mỗi giao dịch thành công từ liên kết của họ. Kết luận Lý giải Trả hoa hồng cho đối tác khi họ giới thiệu được khách hàng thực hiện mua hàng
Câu 25:Thanh toán QR Code thuộc loại hình thanh toán nào trong TMĐT?
💡 Lời giải chi tiết:
QR Code là công nghệ cho phép người dùng sử dụng smartphone để quét mã và thực hiện giao dịch chuyển tiền nhanh chóng qua ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử. Kết luận Lý giải Thanh toán di động (Mobile Payment)