Câu 1:Trong CSS, thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu chữ của một phần tử?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn W3C, thuộc tính 'color' được sử dụng để thiết lập màu sắc cho nội dung văn bản của một phần tử. Kết luận Lý giải color
Câu 2:Để chọn tất cả các phần tử có tên lớp là 'example', cú pháp selector nào sau đây là đúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong CSS, dấu chấm '.' được sử dụng làm tiền tố để định nghĩa một class selector nhằm chọn các phần tử theo tên lớp. Kết luận Lý giải .example
Câu 3:Thuộc tính nào dùng để thay đổi phông chữ (font) của một đoạn văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'font-family' cho phép ưu tiên danh sách các phông chữ sẽ được sử dụng để hiển thị phần tử văn bản. Kết luận Lý giải font-family
Câu 4:Giá trị mặc định của thuộc tính 'position' trong CSS là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình hiển thị mặc định của CSS, mọi phần tử ban đầu đều có thuộc tính 'position' là 'static', nghĩa là nó tuân theo luồng tài liệu bình thường. Kết luận Lý giải static
Câu 5:Trong Box Model, khoảng cách nằm giữa nội dung (content) và viền (border) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Padding là vùng không gian đệm bao quanh nội dung bên trong phần tử và nằm phía trong của đường viền. Kết luận Lý giải padding
Câu 6:Làm thế nào để viết một chú thích (comment) trong tệp CSS?
💡 Lời giải chi tiết:
CSS sử dụng cặp ký tự '/*' để bắt đầu và '*/' để kết thúc một khối chú thích không được trình duyệt thực thi. Kết luận Lý giải /* đây là chú thích */
Câu 7:Để in đậm văn bản, bạn sử dụng thuộc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'font-weight' xác định độ dày của phông chữ, trong đó giá trị 'bold' giúp văn bản hiển thị đậm hơn bình thường. Kết luận Lý giải font-weight: bold
Câu 8:Thuộc tính 'z-index' chỉ có tác dụng khi phần tử có giá trị 'position' nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'z-index' kiểm soát thứ tự xếp chồng theo trục Z và chỉ hoạt động trên các phần tử đã được định vị (positioned elements). Kết luận Lý giải Bất kỳ giá trị nào khác 'static'
Câu 9:Cú pháp nào đúng để áp dụng màu nền là màu đỏ cho tất cả thẻ 'h1'?
💡 Lời giải chi tiết:
Để chọn tất cả các phần tử của một loại thẻ cụ thể, ta sử dụng tên thẻ làm selector theo sau là khối khai báo thuộc tính. Kết luận Lý giải h1 {background-color: red;}
Câu 10:Đơn vị 'rem' trong CSS có giá trị dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đơn vị 'rem' (root em) tính toán giá trị tương đối dựa trên kích thước phông chữ của phần tử 'root', thông thường là thẻ 'html'. Kết luận Lý giải Kích thước phông chữ của phần tử gốc (thẻ html)
Câu 11:Trong Flexbox, thuộc tính nào được dùng để căn chỉnh các mục dọc theo trục chính (main axis)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'justify-content' xác định cách phân bổ không gian trống giữa và xung quanh các mục flex dọc theo trục chính của container. Kết luận Lý giải justify-content
Câu 12:Sự khác biệt chính giữa 'display: none' và 'visibility: hidden' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng 'display: none' sẽ khiến phần tử biến mất hoàn toàn và không chiếm không gian, còn 'visibility: hidden' chỉ ẩn đi nhưng vẫn giữ nguyên vị trí cũ. Kết luận Lý giải 'display: none' loại bỏ phần tử khỏi luồng văn bản, trong khi 'visibility: hidden' vẫn giữ lại khoảng trống của nó
Câu 13:Thuộc tính CSS nào cho phép bạn tạo khoảng cách giữa các dòng văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'line-height' quy định chiều cao của một dòng văn bản, từ đó tạo ra khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn. Kết luận Lý giải line-height
Câu 14:Để chọn một phần tử có 'id' là 'header', bạn sử dụng ký hiệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dấu thăng '#' được dùng làm tiền tố trong CSS để định nghĩa ID selector, dùng để nhắm mục tiêu một phần tử duy nhất có ID tương ứng. Kết luận Lý giải #header
Câu 15:Thuộc tính nào giúp thay đổi cách viết hoa của văn bản (ví dụ: biến chữ thường thành chữ hoa)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'text-transform' được sử dụng để kiểm soát việc viết hoa văn bản, chẳng hạn như 'uppercase', 'lowercase' hoặc 'capitalize'. Kết luận Lý giải text-transform
Câu 16:Khi sử dụng 'box-sizing: border-box', chiều rộng (width) của phần tử bao gồm những phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị 'border-box' buộc trình duyệt tính toán kích thước tổng thể bao gồm cả vùng đệm và đường viền vào trong giá trị width và height đã xác định. Kết luận Lý giải Nội dung, padding và border
Câu 17:Làm thế nào để chọn tất cả các thẻ 'p' nằm trực tiếp bên trong thẻ 'div' (con trực tiếp)?
💡 Lời giải chi tiết:
Ký hiệu '>' được gọi là child combinator, dùng để chọn tất cả các phần tử là con trực tiếp của một phần tử cha xác định. Kết luận Lý giải div > p
Câu 18:Thuộc tính nào được dùng để tạo hiệu ứng bóng đổ cho văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo đặc tả CSS, thuộc tính 'text-shadow' được sử dụng cụ thể để thêm hiệu ứng bóng cho các ký tự văn bản. Kết luận Lý giải text-shadow
Câu 19:Giá trị nào của thuộc tính 'float' giúp phần tử nổi về phía bên phải của container?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'float' với giá trị 'right' sẽ đẩy phần tử sang mép phải của khối chứa nó và cho phép các phần tử nội dòng bao quanh nó. Kết luận Lý giải float: right;
Câu 20:Trong CSS Grid, thuộc tính nào được sử dụng để xác định khoảng cách giữa các hàng và các cột?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'gap' (trước đây là grid-gap) là cách viết tắt để thiết lập khoảng trống giữa các hàng và cột trong bố cục Grid hoặc Flexbox. Kết luận Lý giải gap
Câu 21:Selector 'a:hover' thuộc loại selector nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Một 'pseudo-class' (lớp giả) như ':hover' được sử dụng để xác định trạng thái đặc biệt của một phần tử được chọn khi người dùng tương tác. Kết luận Lý giải Pseudo-class
Câu 22:Làm thế nào để căn giữa một khối phần tử (như một thẻ 'div') theo chiều ngang trong một khối cha?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với các phần tử khối có chiều rộng cố định, việc đặt 'margin-left' và 'margin-right' thành 'auto' sẽ giúp căn giữa chúng trong container. Kết luận Lý giải margin: 0 auto;
Câu 23:Hàm nào trong CSS cho phép thực hiện các phép tính toán để xác định giá trị thuộc tính?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm 'calc()' cho phép bạn thực hiện các phép tính (cộng, trừ, nhân, chia) trực tiếp trong CSS để chỉ định giá trị linh hoạt. Kết luận Lý giải calc()
Câu 24:Thuộc tính nào dùng để loại bỏ các dấu chấm đầu dòng (bullets) mặc định của một danh sách (thẻ 'ul')?
💡 Lời giải chi tiết:
Để ẩn các ký hiệu đầu dòng của danh sách, ta thiết lập giá trị 'none' cho thuộc tính 'list-style-type'. Kết luận Lý giải list-style-type: none
Câu 25:Để khai báo một biến trong CSS, bạn sử dụng cú pháp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến CSS (Custom Properties) được định nghĩa bằng cách sử dụng hai dấu gạch nối '--' phía trước tên biến. Kết luận Lý giải --variable-name