Bộ 4 - Trắc nghiệm Digital Marketing online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong Google Analytics 4 (GA4), mô hình thu thập dữ liệu chính được sử dụng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tài liệu chính thức từ Google, GA4 thay thế mô hình session-based cũ bằng mô hình event-based để theo dõi chi tiết và linh hoạt hơn mọi hành vi của người dùng. Kết luận Lý giải: Mô hình dựa trên sự kiện (Event-based)
Câu 2:Chỉ số LCP (Largest Contentful Paint) trong Core Web Vitals của Google đo lường yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
LCP đo lường thời gian cần thiết để phần tử lớn nhất hiển thị trong khung hình của người dùng hoàn thành việc tải. Kết luận Lý giải: Tốc độ tải nội dung chính của trang
Câu 3:Mục đích chính của thẻ 'canonical' trong SEO là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ canonical giúp quản trị viên web chỉ định URL ưu tiên cho công cụ tìm kiếm khi có nhiều URL chứa nội dung tương tự nhau. Kết luận Lý giải: Xác định phiên bản nội dung gốc để tránh lỗi trùng lặp nội dung
Câu 4:Trong Google Ads, yếu tố nào 'không' trực tiếp cấu thành nên Điểm chất lượng (Quality Score) của từ khóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm chất lượng được tính dựa trên mức độ liên quan và trải nghiệm người dùng, trong khi ngân sách chỉ ảnh hưởng đến tần suất hiển thị quảng cáo. Kết luận Lý giải: Ngân sách hàng ngày của chiến dịch
Câu 5:Theo Nghị định 13/2023/ND-CP của Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân, hành động nào là bắt buộc khi thu thập dữ liệu khách hàng cho Marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghị định 13 quy định việc xử lý dữ liệu cá nhân chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ một số trường hợp đặc biệt do luật định. Kết luận Lý giải: Phải có sự đồng ý tự nguyện và rõ ràng của chủ thể dữ liệu
Câu 6:Chỉ số Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác) trong GA4 được tính toán dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong GA4, tỷ lệ tương tác là phần trăm các phiên có tương tác (kéo dài hơn 10 giây, có sự kiện chuyển đổi hoặc có ít nhất 2 lượt xem trang). Kết luận Lý giải: Số phiên có tương tác chia cho tổng số phiên
Câu 7:Giai đoạn TOFU (Top of the Funnel) trong phễu Marketing tập trung vào mục tiêu chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
TOFU là giai đoạn đầu của hành trình khách hàng, nơi thương hiệu cố gắng tiếp cận lượng lớn người dùng để tạo sự nhận biết ban đầu. Kết luận Lý giải: Tăng cường nhận thức về thương hiệu (Awareness)
Câu 8:Trong quảng cáo Meta (Facebook/Instagram), đối tượng tương tự (Lookalike Audience) được tạo ra dựa trên cơ sở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lookalike Audience cho phép nhà quảng cáo tiếp cận những người mới có đặc điểm tương đồng với nhóm khách hàng hiện tại hoặc khách hàng tiềm năng. Kết luận Lý giải: Những người có đặc điểm sở thích và hành vi giống với đối tượng nguồn
Câu 9:Việc sử dụng từ khóa phủ định (Negative Keywords) trong chiến dịch tìm kiếm có tác dụng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ khóa phủ định giúp lọc bỏ những lưu lượng truy cập không mong muốn, từ đó tối ưu hóa ngân sách và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Kết luận Lý giải: Ngăn chặn quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm các cụm từ không liên quan
Câu 10:Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Double Opt-in trong Email Marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Double Opt-in yêu cầu khách hàng xác nhận qua email một lần nữa, giúp loại bỏ các địa chỉ email giả và đảm bảo người dùng thực sự muốn nhận tin. Kết luận Lý giải: Đảm bảo chất lượng danh sách và giảm tỷ lệ báo cáo spam
Câu 11:Micro-influencers thường được định nghĩa là những người có lượng người theo dõi trong khoảng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong Marketing, Micro-influencers là nhóm có lượng người theo dõi vừa phải nhưng có độ tương tác và ảnh hưởng sâu sắc đến một cộng đồng ngách. Kết luận Lý giải: Từ 10.000 đến 100.000 người theo dõi
Câu 12:Trong quy trình ASO (App Store Optimization), yếu tố nào ảnh hưởng quan trọng nhất đến thứ hạng tìm kiếm của ứng dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Tương tự như SEO website, việc tối ưu hóa tên ứng dụng và từ khóa là then chốt để các thuật toán cửa hàng ứng dụng nhận diện và xếp hạng. Kết luận Lý giải: Tên ứng dụng và từ khóa trong phần mô tả
Câu 13:Thuật ngữ 'Cookie Duration' (hoặc Cookie Life) trong Affiliate Marketing có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cookie Duration xác định khoảng thời gian mà người giới thiệu vẫn được ghi nhận hoa hồng nếu khách hàng thực hiện mua hàng sau khi nhấp link. Kết luận Lý giải: Thời gian tồn tại của tệp theo dõi sau khi khách hàng nhấp vào link tiếp thị
Câu 14:Sự khác biệt cốt lõi giữa Omni-channel và Multi-channel Marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi Multi-channel đơn thuần là có mặt trên nhiều kênh, Omni-channel kết nối dữ liệu giữa các kênh để tạo ra một trải nghiệm duy nhất cho khách hàng. Kết luận Lý giải: Omni-channel tập trung vào trải nghiệm khách hàng nhất quán và liền mạch giữa các kênh
Câu 15:Tại sao 'Long-tail keywords' (từ khóa đuôi dài) thường có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn từ khóa ngắn?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dùng tìm kiếm từ khóa đuôi dài thường đã xác định rõ nhu cầu chi tiết, dẫn đến khả năng thực hiện hành động mua hàng cao hơn. Kết luận Lý giải: Vì chúng thể hiện ý định mua sắm hoặc nhu cầu cụ thể của người dùng
Câu 16:Trong Content Marketing, mục tiêu của nội dung Evergreen (Nội dung xanh) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội dung Evergreen không bị lỗi thời theo thời gian, giúp duy trì lượng truy cập ổn định cho website mà không cần cập nhật liên tục. Kết luận Lý giải: Nội dung luôn có giá trị và hữu ích đối với người đọc trong thời gian dài
Câu 17:Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) được tính theo công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROAS là chỉ số đo lường hiệu quả doanh thu thu được trên mỗi đơn vị tiền tệ chi ra cho quảng cáo. Kết luận Lý giải: Doanh thu chia cho Chi phí quảng cáo
Câu 18:Vai trò chính của tệp 'sitemap.xml' đối với một website là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sitemap đóng vai trò như một bản đồ hướng dẫn cho các robot của công cụ tìm kiếm biết cấu trúc và các trang hiện có trên website. Kết luận Lý giải: Cung cấp danh sách các URL để công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu hiệu quả hơn
Câu 19:Đặc điểm nhận dạng chính của 'Native Advertising' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Native Advertising được thiết kế để trông giống như một phần của nội dung biên tập bình thường, giúp giảm cảm giác bị làm phiền cho người xem. Kết luận Lý giải: Quảng cáo có hình thức và chức năng hòa nhập tự nhiên vào nội dung xung quanh
Câu 20:Yếu tố nào được coi là 'linh hồn' của một chiến dịch Viral Marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính lan truyền (viral) phụ thuộc vào việc nội dung có đủ hấp dẫn để người dùng tự động chia sẻ với mạng lưới bạn bè của họ hay không. Kết luận Lý giải: Nội dung có khả năng khơi gợi cảm xúc mạnh và thúc đẩy chia sẻ tự nguyện
Câu 21:Mô hình phân bổ 'First Touch' (Tương tác đầu tiên) ghi nhận công lao chuyển đổi cho kênh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình First Touch ưu tiên ghi nhận 100% giá trị chuyển đổi cho điểm chạm đầu tiên giúp khách hàng biết đến thương hiệu. Kết luận Lý giải: Kênh đầu tiên mà khách hàng tương tác trong hành trình
Câu 22:Hoạt động 'Social Listening' trong Digital Marketing được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Social Listening giúp doanh nghiệp hiểu được tâm lý đám đông và phản hồi của thị trường thông qua các công cụ thu thập dữ liệu trên mạng xã hội. Kết luận Lý giải: Theo dõi và phân tích các cuộc thảo luận trực tuyến về thương hiệu hoặc ngành hàng
Câu 23:Quan điểm hiện đại về 'mật độ từ khóa' (keyword density) trong SEO là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các thuật toán tìm kiếm hiện đại như BERT hay MUM của Google tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh và giá trị nội dung thay vì chỉ đếm số lượng từ khóa. Kết luận Lý giải: Ưu tiên sự tự nhiên của nội dung và trải nghiệm người dùng hơn là nhồi nhét từ khóa
Câu 24:A/B Testing (Thử nghiệm phân tách) thường được dùng để tối ưu hóa yếu tố nào trên trang đích?
💡 Lời giải chi tiết:
A/B Testing giúp so sánh hai phiên bản khác nhau của cùng một thành phần để xác định phiên bản nào mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao hơn. Kết luận Lý giải: Màu sắc nút CTA, tiêu đề bài viết và bố cục trang
Câu 25:Trong Email Marketing, 'Hard Bounce' xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hard Bounce là lỗi không thể khắc phục, thường do địa chỉ email không còn hoạt động, và cần được xóa khỏi danh sách ngay lập tức. Kết luận Lý giải: Email bị gửi trả lại do địa chỉ không tồn tại hoặc sai định dạng vĩnh viễn