Bộ 4 - Trắc nghiệm Thanh toán điện tử online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong hệ thống thanh toán thương mại điện tử, 'Cổng thanh toán' (Payment Gateway) đóng vai trò chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổng thanh toán là hệ thống trung gian tiếp nhận yêu cầu thanh toán từ website thương mại điện tử và chuyển đến ngân hàng xử lý để hoàn tất giao dịch an toàn. Kết luận Lý giải: Trung gian kỹ thuật kết nối website bán hàng với hệ thống ngân hàng để xử lý giao dịch
Câu 2:Mã CVV/CVC in ở mặt sau thẻ tín dụng/ghi nợ quốc tế có chức năng chính là gì trong thanh toán trực tuyến?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã CVV/CVC là mã bảo mật dùng để xác minh người thanh toán đang thực sự sở hữu thẻ vật lý trong các giao dịch không cần quẹt thẻ (CNP). Kết luận Lý giải: Xác thực rằng người thực hiện giao dịch đang nắm giữ thẻ vật lý
Câu 3:Công nghệ '3D Secure' (như Verified by Visa, Mastercard ID Check) tăng cường bảo mật cho thanh toán trực tuyến bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
3D Secure bổ sung một lớp xác thực (thường là mã OTP gửi về điện thoại) để đảm bảo người đang thực hiện giao dịch chính là chủ thẻ hợp pháp. Kết luận Lý giải: Yêu cầu người dùng xác thực thêm một bước (thường là OTP) trước khi hoàn tất giao dịch
Câu 4:Kỹ thuật 'Tokenization' trong thanh toán điện tử giúp bảo vệ dữ liệu người dùng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tokenization mã hóa số thẻ thực tế thành một chuỗi ký tự ngẫu nhiên (token) để nếu bị đánh cắp, dữ liệu đó cũng không thể dùng để gian lận. Kết luận Lý giải: Thay thế thông tin thẻ nhạy cảm bằng một mã định danh duy nhất (token) vô nghĩa với hacker
Câu 5:Theo Quyết định 2345/QĐ-NHNN có hiệu lực từ 1/7/2024, giao dịch chuyển tiền trực tuyến bắt buộc phải xác thực sinh trắc học khi giá trị giao dịch vượt quá mức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Quyết định 2345/QĐ-NHNN, các giao dịch chuyển tiền ngân hàng trực tuyến trên 10 triệu đồng/lần bắt buộc phải xác thực bằng khuôn mặt hoặc vân tay khớp với dữ liệu dân cư. Kết luận Lý giải: Trên 10 triệu đồng/lần
Câu 6:Tại Việt Nam, đơn vị nào có thẩm quyền cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định pháp luật hiện hành, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan duy nhất có thẩm quyền cấp phép cho các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Kết luận Lý giải: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Câu 7:Trong ngữ cảnh an toàn thông tin, hành vi 'Phishing' (lừa đảo trực tuyến) thường diễn ra dưới hình thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phishing là kỹ thuật lừa đảo bằng cách tạo ra các trang web hoặc email giả mạo giống hệt tổ chức thật để đánh lừa người dùng cung cấp mật khẩu hoặc thông tin thẻ. Kết luận Lý giải: Giả mạo website hoặc email của tổ chức uy tín để dụ người dùng nhập thông tin nhạy cảm
Câu 8:Để kích hoạt và sử dụng ví điện tử tại Việt Nam, điều kiện bắt buộc đối với người dùng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy định pháp luật yêu cầu ví điện tử phải được liên kết với tài khoản ngân hàng chính chủ để đảm bảo định danh và quản lý rủi ro. Kết luận Lý giải: Phải liên kết ví với tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ tại ngân hàng
Câu 9:Sự khác biệt cơ bản nhất về dòng tiền giữa Thẻ tín dụng (Credit Card) và Thẻ ghi nợ (Debit Card) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ tín dụng cho phép chi tiêu dựa trên hạn mức được cấp (tiền của ngân hàng), trong khi thẻ ghi nợ trừ tiền trực tiếp từ số dư thực tế của chủ thẻ. Kết luận Lý giải: Thẻ tín dụng dùng tiền của ngân hàng ứng trước, thẻ ghi nợ dùng tiền có sẵn trong tài khoản
Câu 10:Trong mô hình thanh toán thẻ, 'Ngân hàng thanh toán' (Acquiring Bank) đóng vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngân hàng thanh toán (Acquirer) là thành viên của tổ chức thẻ, chịu trách nhiệm tuyển dụng, ký hợp đồng và xử lý giao dịch cho các điểm chấp nhận thẻ. Kết luận Lý giải: Ký kết hợp đồng và cung cấp dịch vụ chấp nhận thanh toán cho đơn vị bán hàng (Merchant)
Câu 11:Tiêu chuẩn PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) áp dụng cho đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
PCI DSS là bộ tiêu chuẩn an ninh thông tin bắt buộc dành cho mọi tổ chức tham gia vào quá trình xử lý, lưu trữ hoặc truyền tải dữ liệu thẻ để đảm bảo an toàn. Kết luận Lý giải: Tất cả các tổ chức lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải dữ liệu thẻ thanh toán
Câu 12:Công nghệ NFC (Near Field Communication) được ứng dụng trong thanh toán điện tử để thực hiện chức năng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
NFC cho phép trao đổi dữ liệu không dây ở khoảng cách gần, giúp thực hiện thanh toán 'chạm' (contactless) nhanh chóng và tiện lợi. Kết luận Lý giải: Thanh toán không tiếp xúc bằng cách chạm thiết bị/thẻ vào đầu đọc
Câu 13:Thuật ngữ 'Chargeback' (Tra soát/Hoàn tiền) trong thanh toán quốc tế đề cập đến quy trình nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chargeback là cơ chế bảo vệ người mua, cho phép họ khiếu nại và yêu cầu hoàn trả số tiền đã thanh toán nếu giao dịch bị lỗi, gian lận hoặc không nhận được hàng. Kết luận Lý giải: Chủ thẻ yêu cầu ngân hàng phát hành đòi lại tiền từ giao dịch tranh chấp hoặc gian lận
Câu 14:Điểm khác biệt chính giữa QR Code tĩnh (Static) và QR Code động (Dynamic) trong thanh toán là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QR Code động được tạo ra riêng cho mỗi giao dịch với thông tin số tiền và nội dung chính xác, giúp người dùng không phải nhập tay thủ công như QR tĩnh. Kết luận Lý giải: QR tĩnh chỉ chứa thông tin cố định, QR động có thể chứa thông tin cụ thể (số tiền, nội dung) cho từng đơn hàng
Câu 15:Mã OTP (One Time Password) được coi là an toàn hơn mật khẩu tĩnh vì lý do nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính chất 'dùng một lần' và thời gian sống ngắn của OTP ngăn chặn việc kẻ gian sử dụng lại mã này nếu đánh cắp được sau khi giao dịch đã hoàn tất. Kết luận Lý giải: OTP chỉ có giá trị sử dụng một lần và hết hạn trong thời gian ngắn
Câu 16:Giao thức SSL/TLS (biểu tượng ổ khóa trên trình duyệt) có vai trò gì trong giao dịch thanh toán online?
💡 Lời giải chi tiết:
SSL/TLS tạo ra một kênh kết nối bảo mật, mã hóa thông tin (như số thẻ) trên đường truyền để hacker không thể đọc được dữ liệu nếu chặn bắt được. Kết luận Lý giải: Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt người dùng và máy chủ để chống nghe lén
Câu 17:Trong quy trình xử lý thẻ tín dụng, bước 'Authorization' (Cấp phép) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Authorization là bước kiểm tra ban đầu tại thời điểm mua hàng để đảm bảo thẻ hoạt động tốt và đủ hạn mức, nhưng tiền chưa thực sự rời khỏi tài khoản. Kết luận Lý giải: Khi ngân hàng phát hành xác nhận thẻ hợp lệ và giữ một khoản tiền tương ứng với giá trị giao dịch
Câu 18:Theo quy định tại Việt Nam, đặc điểm cốt lõi của tiền trong 'Ví điện tử' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Pháp luật quy định tổ chức cung ứng ví điện tử phải duy trì tổng số dư trên tài khoản đảm bảo thanh toán tại ngân hàng không thấp hơn tổng số dư ví của khách hàng. Kết luận Lý giải: Là giá trị tiền tệ lưu trữ điện tử được đảm bảo 1:1 bằng tiền gửi của tổ chức cung ứng tại ngân hàng
Câu 19:Kỹ thuật tấn công 'Skimming' thường nhắm vào đối tượng nào để đánh cắp dữ liệu thẻ?
💡 Lời giải chi tiết:
Skimming sử dụng thiết bị phần cứng gắn trộm vào khe đọc thẻ của ATM hoặc POS để sao chép dữ liệu từ dải từ của thẻ ngân hàng. Kết luận Lý giải: Máy ATM hoặc thiết bị chấp nhận thẻ (POS) vật lý
Câu 20:Biểu tượng gồm 4 vạch sóng (giống sóng Wifi) in trên thẻ ngân hàng có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu tượng này chỉ dấu hiệu cho biết thẻ được trang bị ăng-ten và chip để thực hiện thanh toán chạm (Contactless) mà không cần đưa vào khe đọc. Kết luận Lý giải: Thẻ hỗ trợ thanh toán không tiếp xúc (Contactless)
Câu 21:Số thẻ ảo (Virtual Card Number) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Số thẻ ảo là một dãy số ngẫu nhiên liên kết với tài khoản gốc nhưng có thể hủy hoặc giới hạn sử dụng, giúp ngăn chặn lộ thông tin thẻ chính khi mua sắm online. Kết luận Lý giải: Tạo ra thông tin thẻ tạm thời để thanh toán online nhằm bảo vệ số thẻ thực
Câu 22:Dịch vụ nào sau đây ĐƯỢC XẾP vào nhóm dịch vụ trung gian thanh toán theo quy định của Việt Nam?
💡 Lời giải chi tiết:
Các dịch vụ trung gian thanh toán bao gồm: Chuyển mạch tài chính, Bù trừ điện tử, Cổng thanh toán, Hỗ trợ thu hộ chi hộ, và Ví điện tử. Kết luận Lý giải: Dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ
Câu 23:Cơ chế 'Tài khoản đảm bảo' (Escrow) bảo vệ người mua trong giao dịch thương mại điện tử như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Escrow giữ tiền ở trung gian để đảm bảo người bán phải giao hàng đúng cam kết mới nhận được tiền, giảm rủi ro lừa đảo cho người mua. Kết luận Lý giải: Giữ tiền của người mua và chỉ chuyển cho người bán khi người mua xác nhận đã nhận hàng hợp lệ
Câu 24:Một trong những lợi ích lớn nhất của thanh toán điện tử đối với doanh nghiệp bán lẻ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thanh toán điện tử xóa bỏ rào cản địa lý và giảm bớt gánh nặng kiểm đếm, bảo quản, vận chuyển tiền mặt cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Tiếp cận khách hàng toàn cầu và giảm chi phí, rủi ro quản lý tiền mặt
Câu 25:Tấn công 'Man-in-the-Middle' (MitM) trong giao dịch trực tuyến là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong tấn công MitM, kẻ gian lén lút chặn và chuyển tiếp thông điệp giữa hai bên để cả hai tin rằng họ đang giao tiếp trực tiếp và bảo mật với nhau. Kết luận Lý giải: Kẻ tấn công bí mật chen vào giữa giao tiếp giữa người dùng và hệ thống thanh toán để xem hoặc sửa đổi dữ liệu