Bộ 10 - Trắc nghiệm Phần mềm mã nguồn mở có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Theo Tổ chức Phần mềm Tự do (FSF), 'Quyền tự do 0' cho phép người dùng thực hiện hành vi nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của FSF, quyền tự do 0 là quyền cơ bản nhất cho phép người dùng thực thi chương trình vì bất kỳ mục đích gì mà không bị ngăn cấm. Kết luận Lý giải: Chạy chương trình cho bất kỳ mục đích nào.
Câu 2:Đặc điểm cốt lõi của giấy phép 'Copyleft' (như GPL) so với các giấy phép mã nguồn mở khác là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép Copyleft yêu cầu bất kỳ phần mềm nào được phát triển dựa trên mã nguồn đó cũng phải giữ nguyên các quyền tự do và giấy phép gốc. Kết luận Lý giải: Yêu cầu các sản phẩm phái sinh phải sử dụng cùng một giấy phép.
Câu 3:Thuật ngữ 'Open Source' (Mã nguồn mở) được chính thức đưa ra và thúc đẩy bởi tổ chức nào vào năm 1998?
💡 Lời giải chi tiết:
Sáng kiến Mã nguồn mở (OSI) được thành lập năm 1998 bởi Eric Raymond và Bruce Perens để thúc đẩy các lợi ích kỹ thuật của việc chia sẻ mã nguồn. Kết luận Lý giải: Open Source Initiative (OSI).
Câu 4:Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở đối với doanh nghiệp về mặt 'Vendor lock-in' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng mã nguồn mở giúp doanh nghiệp tự do lựa chọn đơn vị hỗ trợ hoặc tự bảo trì, tránh tình trạng bị ràng buộc bởi các điều khoản và công nghệ độc quyền của một nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp dịch vụ duy nhất.
Câu 5:Giấy phép MIT được phân loại vào nhóm giấy phép nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép MIT là một loại giấy phép cực kỳ linh hoạt, cho phép người dùng làm hầu hết mọi thứ với mã nguồn miễn là giữ lại thông báo bản quyền. Kết luận Lý giải: Giấy phép cho phép (Permissive).
Câu 6:Trong ngữ cảnh bảo mật phần mềm mã nguồn mở, 'Định luật Linus' (Linus's Law) khẳng định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Linus cho rằng việc công khai mã nguồn giúp cộng đồng cùng rà soát, dẫn đến việc phát hiện và sửa lỗi nhanh chóng hơn so với phần mềm đóng. Kết luận Lý giải: Với đủ số lượng mắt quan sát, mọi lỗi sẽ được phát hiện dễ dàng.
Câu 7:Hệ điều hành Android sử dụng nhân (kernel) nào là thành phần mã nguồn mở chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Nền tảng Android được xây dựng dựa trên nhân Linux, một dự án phần mềm mã nguồn mở nổi tiếng nhất thế giới. Kết luận Lý giải: Linux Kernel.
Câu 8:Khái niệm 'TCO' trong đánh giá phần mềm mã nguồn mở có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TCO (Total Cost of Ownership) là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của phần mềm mã nguồn mở, tính đến tất cả các chi phí phát sinh trong suốt vòng đời sử dụng. Kết luận Lý giải: Tổng chi phí sở hữu (bao gồm triển khai, đào tạo và bảo trì).
Câu 9:Hành động tạo ra một dự án phát triển độc lập từ mã nguồn của một dự án hiện có được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Forking xảy ra khi các nhà phát triển lấy một bản sao mã nguồn từ một gói phần mềm và bắt đầu phát triển độc lập trên đó, tạo ra một nhánh mới. Kết luận Lý giải: Forking.
Câu 10:Ai là người đã khởi xướng dự án GNU và thành lập Tổ chức Phần mềm Tự do (FSF)?
💡 Lời giải chi tiết:
Richard Stallman là nhân vật trung tâm của phong trào phần mềm tự do, người đã viết tuyên ngôn GNU và sáng lập FSF năm 1985. Kết luận Lý giải: Richard Stallman.
Câu 11:Giấy phép Apache 2.0 có một điều khoản quan trọng liên quan đến vấn đề nào mà các giấy phép BSD cũ không có?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép Apache 2.0 bao gồm các điều khoản rõ ràng về việc cấp quyền sử dụng bằng sáng chế đi kèm với phần mềm để bảo vệ người dùng và nhà phát triển. Kết luận Lý giải: Cấp quyền sử dụng bằng sáng chế (Patents).
Câu 12:Tại sao một số công ty chọn mô hình 'Dual-licensing' (Giấy phép kép) cho phần mềm của họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình giấy phép kép cho phép doanh nghiệp hỗ trợ cộng đồng qua mã nguồn mở nhưng vẫn thu lợi nhuận từ các khách hàng cần điều khoản thương mại riêng. Kết luận Lý giải: Để cung cấp miễn phí cho cộng đồng mã nguồn mở đồng thời bán bản quyền thương mại.
Câu 13:Thành phần 'M' trong mô hình 'LAMP stack' phổ biến đại diện cho phần mềm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
LAMP stack là bộ công cụ mã nguồn mở kinh điển cho web bao gồm Linux, Apache, MySQL và PHP/Perl/Python. Kết luận Lý giải: MySQL.
Câu 14:Sự khác biệt chính giữa 'Free Software' (Phần mềm tự do) và 'Open Source' (Phần mềm mã nguồn mở) chủ yếu nằm ở đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi cả hai đều cho phép truy cập mã nguồn, 'Free Software' tập trung vào khía cạnh đạo đức và tự do của người dùng, còn 'Open Source' tập trung vào mô hình phát triển hiệu quả. Kết luận Lý giải: Triết lý và mục tiêu thúc đẩy.
Câu 15:Giấy phép AGPL (Affero General Public License) được thiết kế đặc biệt để giải quyết vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
AGPL yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến phải chia sẻ mã nguồn nếu họ sửa đổi và vận hành phần mềm đó trên mạng, điều mà GPL thông thường không bắt buộc. Kết luận Lý giải: Lỗ hổng trong việc cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ qua mạng (SaaS).
Câu 16:Nhân Linux hiện tại chủ yếu được phát hành dưới phiên bản giấy phép nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù có nhiều phiên bản mới hơn, nhân Linux vẫn trung thành với giấy phép GPLv2 do quyết định của Linus Torvalds và các cộng tác viên. Kết luận Lý giải: GPL phiên bản 2 (GPLv2).
Câu 17:Hệ thống quản lý phiên bản phân tán (DVCS) mã nguồn mở nổi tiếng nhất thế giới hiện nay là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Git được tạo ra bởi Linus Torvalds vào năm 2005 để quản lý mã nguồn nhân Linux và hiện trở thành tiêu chuẩn công nghiệp cho quản lý phiên bản. Kết luận Lý giải: Git.
Câu 18:Trong cộng đồng mã nguồn mở, thuật ngữ 'Upstreaming' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Upstreaming là hành động gửi lại những cải tiến hoặc sửa lỗi cho những người duy trì dự án gốc để chúng được tích hợp vào phiên bản chính thức. Kết luận Lý giải: Gửi các bản vá lỗi hoặc tính năng mới về cho dự án gốc.
Câu 19:Phần mềm LibreOffice là kết quả của việc 'fork' từ dự án nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Cộng đồng đã tạo ra LibreOffice từ mã nguồn OpenOffice.org vào năm 2010 do những lo ngại về sự quản lý của Oracle sau khi mua lại Sun Microsystems. Kết luận Lý giải: OpenOffice.org.
Câu 20:Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yêu cầu bắt buộc của Định nghĩa Mã nguồn mở (OSD)?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã nguồn mở đảm bảo quyền truy cập và sửa đổi mã nguồn nhưng không cấm việc bán phần mềm hoặc dịch vụ đi kèm. Kết luận Lý giải: Phần mềm phải được cung cấp hoàn toàn miễn phí về mặt tài chính.
Câu 21:Mô hình quản trị 'Meritocracy' (Trọng dụng nhân tài) trong các dự án mã nguồn mở thường dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong các cộng đồng mã nguồn mở, quyền lực và uy tín thường được trao cho những người có nhiều đóng góp kỹ thuật chất lượng nhất cho dự án. Kết luận Lý giải: Giá trị của những đóng góp thực tế vào dự án.
Câu 22:Dự án nào sau đây được coi là cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở phổ biến nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi nhất, đặc biệt là trong các ứng dụng web. Kết luận Lý giải: MySQL.
Câu 23:Hình thức cấp phép nào cho phép người dùng sử dụng mã nguồn mà không cần phải chia sẻ lại các thay đổi của họ (không có tính copyleft)?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép BSD là một loại giấy phép cho phép (permissive) cho phép tích hợp mã nguồn vào các sản phẩm độc quyền mà không bắt buộc chia sẻ lại mã nguồn đã sửa. Kết luận Lý giải: Giấy phép BSD.
Câu 24:Trong kinh tế học phần mềm, 'Free as in speech, not as in beer' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu châm ngôn nổi tiếng của Richard Stallman nhằm nhấn mạnh rằng sự 'tự do' trong phần mềm tự do liên quan đến quyền của người dùng (liberty) chứ không phải giá bán (price). Kết luận Lý giải: Nhấn mạnh vào quyền tự do của người dùng chứ không phải giá cả.
Câu 25:Công ty Red Hat kiếm tiền chủ yếu từ phần mềm mã nguồn mở thông qua mô hình nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Red Hat là minh chứng cho mô hình kinh doanh thành công bằng cách cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp cho các doanh nghiệp sử dụng mã nguồn mở. Kết luận Lý giải: Cung cấp các gói đăng ký hỗ trợ, bảo trì và chứng chỉ bảo mật.