Bộ 6 - Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát kỳ vọng tăng 3% và lãi suất thực tế không đổi, lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phương trình Fisher (Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực + Lạm phát kỳ vọng), khi lạm phát kỳ vọng tăng thêm 3% và lãi suất thực giữ nguyên thì lãi suất danh nghĩa phải tăng tương ứng 3% để bù đắp sự mất giá của tiền tệ, Kết luận Lý giải Tăng 3%.
Câu 2:
Trong các tài sản sau đây, tài sản nào có tính thanh khoản cao nhất theo lý thuyết tài chính hiện đại?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính thanh khoản được định nghĩa là khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp nhất, trong đó tiền mặt chính là tài sản có tính thanh khoản tuyệt đối, Kết luận Lý giải Tiền mặt.
Câu 3:
Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện mua trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở (OMO), hành động này có tác động trực tiếp gì đến cung tiền?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu Chính phủ sẽ bơm thêm tiền cơ sở vào hệ thống ngân hàng, từ đó làm tăng lượng cung tiền trong nền kinh tế thông qua quá trình nhân tiền, Kết luận Lý giải Làm tăng cung tiền.
Câu 4:
Lạm phát do 'chi phí đẩy' (Cost-push inflation) thường xuất hiện trong điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi giá các yếu tố đầu vào sản xuất quan trọng như xăng dầu hoặc tiền lương tăng mạnh, làm tăng giá thành sản phẩm và đẩy mức giá chung lên cao, Kết luận Lý giải Giá các yếu tố đầu vào sản xuất tăng mạnh.
Câu 5:
Mối quan hệ giữa giá trái phiếu đang lưu hành và lãi suất thị trường được mô tả như thế nào trong phân tích tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lãi suất thị trường tăng, các trái phiếu cũ với lãi suất cố định trở nên kém hấp dẫn hơn khiến giá của chúng giảm xuống để lợi suất thực tế tương đương với thị trường, Kết luận Lý giải Mối quan hệ nghịch biến.
Câu 6:
Việc một cửa hàng sử dụng tiền để niêm yết giá cho các mặt hàng khác nhau thể hiện rõ nhất chức năng nào của tiền tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Chức năng thước đo giá trị cho phép tiền tệ đóng vai trò là đơn vị định danh chuẩn để đo lường và biểu thị giá trị của các hàng hóa và dịch vụ khác nhau một cách thống nhất, Kết luận Lý giải Thước đo giá trị.
Câu 7:
Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền và cung tiền sẽ thay đổi như thế nào trong điều kiện các yếu tố khác không đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc buộc các ngân hàng thương mại phải giữ lại nhiều tiền hơn, làm giảm khả năng tạo tiền gửi của hệ thống ngân hàng, dẫn đến số nhân tiền và cung tiền đều giảm, Kết luận Lý giải Số nhân tiền giảm và cung tiền giảm.
Câu 8:
Công cụ tài chính nào sau đây là đặc trưng và thường được giao dịch chủ yếu trên thị trường tiền tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn có thời gian đáo hạn dưới một năm, trong đó tín phiếu kho bạc là công cụ điển hình có tính thanh khoản cao và rủi ro thấp, Kết luận Lý giải Tín phiếu kho bạc.
Câu 9:
Trong bảng cân đối kế toán của một ngân hàng thương mại, khoản mục nào sau đây thuộc về bên 'Tài sản' (Assets)?
💡 Lời giải chi tiết:
Các khoản cho vay khách hàng là việc sử dụng nguồn vốn của ngân hàng để tạo ra thu nhập lãi trong tương lai, do đó chúng được phân loại là tài sản của ngân hàng, Kết luận Lý giải Các khoản cho vay khách hàng.
Câu 10:
Trong lý thuyết thông tin bất đối xứng, hiện tượng 'lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) thường xảy ra vào thời điểm nào trong một giao dịch tín dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Lựa chọn đối nghịch xảy ra trước khi giao dịch được ký kết, khi những người vay có rủi ro cao nhất thường là những người tích cực tìm kiếm khoản vay nhất, khiến ngân hàng dễ chọn sai đối tác, Kết luận Lý giải Trước khi giao dịch xảy ra.
Câu 11:
Khi đồng nội tệ giảm giá (Depreciation) so với ngoại tệ trên thị trường hối đoái, tác động trực tiếp và phổ biến nhất đối với hoạt động ngoại thương là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội tệ giảm giá làm cho hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn một cách tương đối đối với người mua nước ngoài và hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn đối với người tiêu dùng trong nước, Kết luận Lý giải Khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu.
Câu 12:
Khi một cá nhân sử dụng tiền để thanh toán một khoản nợ vay ngân hàng đã đến hạn, tiền tệ đang thực hiện chức năng chủ yếu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền tệ thực hiện chức năng phương tiện trả tiền (hoặc phương tiện thanh toán) khi nó được dùng để chi trả cho các nghĩa vụ nợ, đóng thuế hoặc các khoản thanh toán phát sinh sau thời điểm mua hàng, Kết luận Lý giải Phương tiện trả tiền.
Câu 13:
Biện pháp nào sau đây thường được Chính phủ sử dụng để bù đắp thâm hụt ngân sách mà ít có khả năng gây ra lạm phát trực tiếp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Vay mượn từ công chúng qua trái phiếu chỉ là sự chuyển dịch quyền sử dụng tiền từ khu vực tư nhân sang Chính phủ mà không làm tăng tổng lượng cung tiền trong nền kinh tế, Kết luận Lý giải Phát hành trái phiếu Chính phủ để vay mượn từ công chúng.
Câu 14:
Tín dụng thương mại là loại hình tín dụng được thực hiện trực tiếp giữa các chủ thể nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tín dụng thương mại là quan hệ vay mượn dưới hình thức mua bán chịu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp giữa các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh với nhau, Kết luận Lý giải Giữa các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất kinh doanh hàng hóa.
Câu 15:
Điểm khác biệt cơ bản nhất về quyền lợi của một người sở hữu cổ phiếu thường so với một người sở hữu trái phiếu doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổ đông là chủ sở hữu của công ty nên có quyền biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông, trong khi trái chủ chỉ là chủ nợ và không có quyền can thiệp vào quản trị công ty, Kết luận Lý giải Có quyền biểu quyết tham gia quản lý công ty.
Câu 16:
Theo cách phân loại cung tiền phổ biến hiện nay, thành phần nào sau đây thuộc về cung tiền hẹp (M1)?
💡 Lời giải chi tiết:
Cung tiền M1 bao gồm những loại tiền có tính thanh khoản cao nhất, có thể được sử dụng ngay lập tức để chi tiêu, bao gồm tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn, Kết luận Lý giải Tiền mặt lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn.
Câu 17:
Tại sao trong tài chính, một đồng tiền nhận được ở thời điểm hiện tại lại có giá trị hơn một đồng tiền nhận được trong tương lai?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị thời gian của tiền phản ánh việc tiền có thể được đầu tư để tạo ra lợi nhuận ngay lập tức và sức mua của nó thường bị giảm sút theo thời gian do lạm phát, Kết luận Lý giải Do tiền có khả năng sinh lời và sự tồn tại của lạm phát.
Câu 18:
Chức năng 'Ngân hàng của các ngân hàng' của Ngân hàng Trung ương được thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngân hàng Trung ương đóng vai trò là trung tâm thanh toán và nơi cung cấp tín dụng cuối cùng cho hệ thống ngân hàng thương mại thông qua các nghiệp vụ gửi tiền và cho vay tái chiết khấu, Kết luận Lý giải Mở tài khoản và thực hiện tái chiết khấu cho các ngân hàng thương mại.
Câu 19:
Nguyên tắc bồi thường (Principle of Indemnity) trong bảo hiểm tài sản có mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc này nhằm khôi phục lại tình trạng tài chính của người được bảo hiểm như trước khi có tổn thất, ngăn chặn hành vi trục lợi từ bảo hiểm bằng cách nhận bồi thường vượt quá giá trị thiệt hại, Kết luận Lý giải Đảm bảo người thụ hưởng không nhận được số tiền lớn hơn thiệt hại thực tế.
Câu 20:
Hoạt động nào sau đây được phân loại là hình thức 'tài chính gián tiếp' (Indirect Finance) trên thị trường tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài chính gián tiếp là quá trình vốn luân chuyển từ người thừa vốn sang người thiếu vốn thông qua các định chế tài chính trung gian như ngân hàng thương mại, Kết luận Lý giải Các hộ gia đình gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng thương mại.
Câu 21:
Theo thuyết số lượng tiền tệ (MV=PY), nếu tốc độ lưu thông tiền (V) và sản lượng thực tế (Y) được coi là không đổi, việc tăng cung tiền (M) sẽ dẫn đến kết quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên phương trình MV=PY, khi V và Y không đổi, sự gia tăng của lượng tiền (M) sẽ dẫn đến sự gia tăng tương ứng của mức giá (P), gây ra lạm phát, Kết luận Lý giải Làm tăng mức giá chung (P).
Câu 22:
Mục tiêu quan trọng nhất của các Hiệp ước Basel (I, II, III) đối với hệ thống ngân hàng quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các hiệp ước Basel đưa ra các quy tắc quản trị rủi ro và yêu cầu tỷ lệ vốn tối thiểu nhằm bảo đảm sự ổn định và khả năng thanh toán của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính, Kết luận Lý giải Thiết lập các tiêu chuẩn về an toàn vốn tối thiểu.
Câu 23:
Hiện tượng 'rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) sau khi ngân hàng đã giải ngân khoản vay thường được hiểu là hành vi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro đạo đức xảy ra sau khi giao dịch đã thực hiện, khi một bên tham gia có xu hướng hành động thiếu trách nhiệm hoặc rủi ro hơn vì hậu quả sẽ do bên kia gánh chịu, Kết luận Lý giải Người vay sử dụng vốn vào các dự án rủi ro hơn so với cam kết ban đầu.
Câu 24:
Đường cong lãi suất đảo ngược (Inverted Yield Curve) thường được giới đầu tư tài chính coi là tín hiệu cảnh báo cho hiện tượng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong lãi suất đảo ngược (lãi suất ngắn hạn cao hơn dài hạn) phản ánh kỳ vọng của thị trường về việc tăng trưởng chậm lại và lãi suất sẽ giảm trong tương lai do suy thoái, Kết luận Lý giải Một cuộc suy thoái kinh tế có khả năng sắp xảy ra.
Câu 25:
Hiệu ứng thoái lui (Crowding out effect) trong tài chính công xảy ra khi Chính phủ tăng chi tiêu bằng cách vay mượn quá nhiều dẫn đến hệ quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi Chính phủ vay mượn nhiều, nhu cầu về vốn tăng lên làm đẩy lãi suất thị trường tăng cao, từ đó làm tăng chi phí vốn và giảm động lực đầu tư của khu vực tư nhân, Kết luận Lý giải Lãi suất thị trường tăng và đầu tư tư nhân giảm.