Bộ 8 - Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong các chức năng của tiền tệ, chức năng nào cho phép tiền tệ phục vụ như một thước đo chung để biểu thị giá trị của hàng hóa và dịch vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết kinh tế chính trị, tiền tệ thực hiện chức năng thước đo giá trị khi nó được dùng để đo lường và biểu hiện giá trị của các hàng hóa khác thông qua giá cả. Kết luận Lý giải Thước đo giá trị
Câu 2:
Theo quy luật Gresham, khi hai loại tiền tệ cùng lưu hành hợp pháp nhưng có giá trị thực khác nhau thì điều gì sẽ xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật Gresham phát biểu rằng trong chế độ đa kim, đồng tiền có giá trị pháp lý cao hơn giá trị thực (tiền xấu) sẽ xu hướng thay thế đồng tiền có giá trị thực cao hơn (tiền tốt) trong lưu thông. Kết luận Lý giải Tiền xấu sẽ đuổi tiền tốt ra khỏi lưu thông
Câu 3:
Thành phần nào sau đây thuộc khối tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Khối tiền M1 bao gồm các loại tài sản có tính thanh toán cao nhất, điển hình là tiền mặt và các khoản tiền gửi có thể rút theo yêu cầu để thanh toán ngay lập tức. Kết luận Lý giải Tiền mặt trong lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn
Câu 4:
Nếu lãi suất danh nghĩa là 8% và tỷ lệ lạm phát dự tính là 5%, lãi suất thực thực tế theo phương trình Fisher xấp xỉ là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất thực được tính bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát (8% - 5% = 3%) theo công thức gần đúng của Fisher. Kết luận Lý giải 3%
Câu 5:
Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường thường được mô tả như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lãi suất thị trường tăng, giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai của trái phiếu giảm xuống, dẫn đến giá trái phiếu giảm. Kết luận Lý giải Tỷ lệ nghịch
Câu 6:
Trong tài chính gián tiếp, vai trò chủ yếu của các trung gian tài chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài chính gián tiếp hoạt động dựa trên việc các trung gian thu gom vốn nhỏ lẻ để cung cấp các khoản vay lớn, giúp giảm chi phí giao dịch và rủi ro. Kết luận Lý giải Huy động vốn từ người nhàn rỗi để cho người cần vốn vay lại
Câu 7:
Công cụ nào sau đây là công cụ của thị trường tiền tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn có thời gian đáo hạn dưới một năm, trong đó tín phiếu kho bạc là điển hình. Kết luận Lý giải Tín phiếu kho bạc
Câu 8:
Hiện tượng 'lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra tại thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lựa chọn đối nghịch xảy ra trước giao dịch khi những người có rủi ro cao nhất lại là những người tích cực tìm kiếm khoản vay nhất, gây khó khăn cho người cho vay. Kết luận Lý giải Trước khi giao dịch được thực hiện
Câu 9:
Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra với lượng tiền cung ứng?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu đồng nghĩa với việc bơm thêm tiền mặt vào hệ thống ngân hàng, làm tăng cơ sở tiền tệ và cung tiền. Kết luận Lý giải Lượng tiền cung ứng tăng
Câu 10:
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng lên sẽ gây ra tác động gì đến số nhân tiền tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì số nhân tiền tệ có tỷ lệ nghịch với tỷ lệ dự trữ, nên khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng bị thu hẹp. Kết luận Lý giải Làm giảm số nhân tiền tệ
Câu 11:
Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất mà:
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất chiết khấu là công cụ điều hành chính sách tiền tệ, quy định mức phí khi ngân hàng thương mại vay vốn từ Ngân hàng Trung ương. Kết luận Lý giải Ngân hàng Trung ương áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại vay
Câu 12:
Trong bảng cân đối kế toán của một Ngân hàng thương mại, khoản mục nào thuộc bên Tài sản Có?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với ngân hàng, các khoản cho vay là tài sản mang lại thu nhập, trong khi tiền gửi và các khoản vay mượn là nghĩa vụ nợ (Tài sản Nợ). Kết luận Lý giải Các khoản cho vay khách hàng
Câu 13:
Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng được hiểu là rủi ro phát sinh do:
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất tài chính khi bên vay vi phạm nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng đã ký kết. Kết luận Lý giải Khách hàng vay không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn
Câu 14:
Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường xuất phát từ nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi tổng cung giảm do chi phí sản xuất tăng cao, dẫn đến mức giá chung trong nền kinh tế tăng lên. Kết luận Lý giải Giá các yếu tố đầu vào như xăng dầu, nguyên liệu tăng mạnh
Câu 15:
Theo đường cong Phillips trong ngắn hạn, có sự đánh đổi giữa hai yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong Phillips ngắn hạn thể hiện mối quan hệ tỷ lệ nghịch, nghĩa là khi tỷ lệ lạm phát tăng thì tỷ lệ thất nghiệp thường giảm và ngược lại. Kết luận Lý giải Tỷ lệ lạm phát và Tỷ lệ thất nghiệp
Câu 16:
Khi nội tệ của một quốc gia giảm giá (mất giá) so với ngoại tệ, điều này thường có tác động gì đến xuất nhập khẩu?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội tệ mất giá làm hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế và hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn với người dân trong nước. Kết luận Lý giải Khuyến khích xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu
Câu 17:
Học thuyết ngang giá sức mua (PPP) giải thích rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để phản ánh sự khác biệt về:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo thuyết PPP, giá của một giỏ hàng hóa giống nhau phải tương đương nhau ở các quốc gia khác nhau khi được quy đổi về cùng một loại tiền tệ. Kết luận Lý giải Mức giá cả hàng hóa giữa hai quốc gia
Câu 18:
Theo Luật Ngân sách nhà nước Việt Nam hiện hành, hệ thống ngân sách nhà nước bao gồm:
💡 Lời giải chi tiết:
Luật Ngân sách nhà nước 2015 của Việt Nam quy định ngân sách nhà nước là thống nhất, bao gồm ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Kết luận Lý giải Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương
Câu 19:
Khoản thu nào sau đây được coi là khoản thu mang tính chất bắt buộc và không hoàn trả trực tiếp của Ngân sách nhà nước?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuế được định nghĩa là một khoản đóng góp bắt buộc mà các pháp nhân và thể nhân phải nộp cho nhà nước theo luật định mà không kèm theo sự hoàn trả trực tiếp. Kết luận Lý giải Thuế
Câu 20:
Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding-out effect) xảy ra khi:
💡 Lời giải chi tiết:
Khi chính phủ vay nợ để bù đắp thâm hụt, nhu cầu vốn tăng đẩy lãi suất lên cao, từ đó làm giảm (chèn ép) nhu cầu đầu tư của khu vực tư nhân. Kết luận Lý giải Chính phủ tăng chi tiêu bằng cách vay mượn quá nhiều dẫn đến lãi suất tăng
Câu 21:
Loại tài sản nào sau đây thường có tính thanh khoản thấp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính thanh khoản là khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp, trong đó bất động sản thường mất nhiều thời gian và chi phí để chuyển nhượng. Kết luận Lý giải Bất động sản
Câu 22:
Cơ sở tiền tệ (Monetary Base - MB) bao gồm những thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ sở tiền tệ (tiền mạnh) là tổng lượng tiền mặt do Ngân hàng Trung ương phát hành đang lưu thông và tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại. Kết luận Lý giải Tiền mặt trong lưu thông và tiền dự trữ tại hệ thống ngân hàng
Câu 23:
Tốc độ lưu thông tiền tệ (Velocity of money) được hiểu là:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo thuyết số lượng tiền tệ, tốc độ lưu thông phản ánh mức độ luân chuyển của tiền trong các giao dịch kinh tế tạo ra GDP trong một thời kỳ. Kết luận Lý giải Số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được dùng để thanh toán hàng hóa dịch vụ
Câu 24:
Một nhà đầu tư mua một trái phiếu với giá thấp hơn mệnh giá và giữ đến khi đáo hạn. Thu nhập của nhà đầu tư này bao gồm:
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi suất tổng thể của trái phiếu bao gồm lãi suất coupon nhận được hàng kỳ và phần lãi vốn (capital gain) do mua thấp hơn mệnh giá. Kết luận Lý giải Cả tiền lãi định kỳ và chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá
Câu 25:
Công cụ phái sinh tài chính nào cho phép người sở hữu có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua hoặc bán một tài sản ở mức giá xác định?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với các hợp đồng bắt buộc khác, hợp đồng quyền chọn cung cấp sự linh hoạt cho người mua để thực hiện hoặc không thực hiện quyền giao dịch. Kết luận Lý giải Hợp đồng quyền chọn