Bộ 7 - Trắc nghiệm Kiểm toán báo cáo tài chính có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 200, trách nhiệm chính trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính trung thực và hợp lý thuộc về đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 200, Ban Giám đốc và Ban quản trị đơn vị có trách nhiệm lập báo cáo tài chính phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng. Kết luận Lý giải Ban quản trị và Ban Giám đốc đơn vị được kiểm toán.
Câu 2:
Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình rủi ro kiểm toán (Audit Risk)?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình rủi ro kiểm toán chuẩn bao gồm rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát và rủi ro phát hiện, trong khi rủi ro kinh doanh là phạm trù rộng hơn thuộc về quản trị doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Rủi ro kinh doanh (Business Risk).
Câu 3:
Trong các nguồn bằng chứng sau, nguồn bằng chứng nào thường được đánh giá là có độ tin cậy cao nhất đối với kiểm toán viên?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng chứng có nguồn gốc độc lập từ bên ngoài hoặc do chính kiểm toán viên trực tiếp xác nhận/tính toán thường có độ tin cậy cao hơn bằng chứng nội bộ. Kết luận Lý giải Bằng chứng do kiểm toán viên tự tính toán và trực tiếp thu thập từ bên ngoài.
Câu 4:
Nếu rủi ro sai sót trọng yếu (bao gồm rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát) được đánh giá là rất cao, kiểm toán viên cần làm gì để duy trì rủi ro kiểm toán ở mức thấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Để duy trì rủi ro kiểm toán ở mức chấp nhận được, khi rủi ro sai sót trọng yếu cao, kiểm toán viên buộc phải giảm rủi ro phát hiện thông qua việc tăng cường phạm vi và cường độ kiểm tra. Kết luận Lý giải Giảm rủi ro phát hiện bằng cách tăng cường các thủ tục kiểm tra chi tiết.
Câu 5:
Mức trọng yếu (Materiality) trong kiểm toán báo cáo tài chính được xác định dựa trên những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 320, việc xác định mức trọng yếu đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn dựa trên cả quy mô (số tiền) và tính chất của các sai sót. Kết luận Lý giải Cả định tính (tính chất sai sót) và định lượng (quy mô số tiền của sai sót).
Câu 6:
Thủ tục kiểm toán nào sau đây là bắt buộc để thu thập bằng chứng về sự hiện hữu của hàng tồn kho tại ngày kết thúc kỳ kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
VSA 501 quy định nếu hàng tồn kho là trọng yếu, kiểm toán viên phải thu thập đầy đủ bằng chứng bằng cách chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho thực tế. Kết luận Lý giải Chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho thực tế.
Câu 7:
Khi kiểm toán viên nhận thấy có sự nghi ngờ đáng kể về khả năng hoạt động liên tục của đơn vị nhưng đơn vị đã thuyết minh đầy đủ trên báo cáo tài chính, kiểm toán viên nên đưa ra ý kiến nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 570, nếu việc thuyết minh về yếu tố không chắc chắn trọng yếu là đầy đủ, kiểm toán viên đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần và sử dụng đoạn 'Vấn đề cần nhấn mạnh' để lưu ý người đọc. Kết luận Lý giải Ý kiến chấp nhận toàn phần và thêm đoạn 'Vấn đề cần nhấn mạnh'.
Câu 8:
Sự khác biệt cơ bản giữa gian lận (fraud) và sai sót (error) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 240, yếu tố phân biệt cơ bản giữa gian lận và sai sót là liệu hành vi dẫn đến sai sót trong báo cáo tài chính là cố ý hay vô ý. Kết luận Lý giải Ý định của hành vi (gian lận là cố ý, sai sót là vô ý).
Câu 9:
Thủ tục 'gửi thư xác nhận' (External Confirmation) thường được coi là hiệu quả nhất để kiểm tra cơ sở dẫn liệu nào của khoản mục Phải thu khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thư xác nhận từ bên thứ ba cung cấp bằng chứng trực tiếp và đáng tin cậy nhất về việc khoản nợ đó thực sự tồn tại tại ngày lập báo cáo. Kết luận Lý giải Sự hiện hữu.
Câu 10:
Thứ tự thực hiện các bước trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính thông thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình kiểm toán chuẩn bắt đầu từ việc đánh giá chấp nhận khách hàng, sau đó lập kế hoạch, triển khai thực hiện và cuối cùng là tổng hợp kết quả để lập báo cáo. Kết luận Lý giải Chấp nhận khách hàng - Lập kế hoạch - Thực hiện kiểm toán - Lập báo cáo.
Câu 11:
Thử nghiệm kiểm soát (Tests of Controls) được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thử nghiệm kiểm soát được thiết kế để thu thập bằng chứng về sự vận hành hiệu quả của các thủ tục kiểm soát nội bộ của đơn vị. Kết luận Lý giải Để đánh giá tính hiệu quả của các quy chế kiểm soát nội bộ trong việc ngăn chặn sai sót.
Câu 12:
Khái niệm 'Hoài nghi nghề nghiệp' (Professional Skepticism) yêu cầu kiểm toán viên phải làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoài nghi nghề nghiệp đòi hỏi kiểm toán viên luôn có tư duy luôn đặt câu hỏi, cảnh giác với các dấu hiệu sai sót và đánh giá một cách khách quan các bằng chứng kiểm toán. Kết luận Lý giải Luôn cảnh giác với các bằng chứng mâu thuẫn và đánh giá kỹ lưỡng các bằng chứng thu được.
Câu 13:
Khi kiểm toán viên không thể thu thập được đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp do sự giới hạn của phạm vi kiểm toán và ảnh hưởng của nó là trọng yếu và lan tỏa, kiểm toán viên sẽ đưa ra loại ý kiến nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 705, khi sự giới hạn phạm vi có ảnh hưởng trọng yếu và lan tỏa đến mức kiểm toán viên không thể hình thành ý kiến, họ phải từ chối đưa ra ý kiến. Kết luận Lý giải Từ chối đưa ra ý kiến.
Câu 14:
Việc kiểm tra các nghiệp vụ bán hàng diễn ra vào những ngày cuối năm tài chính cũ và đầu năm tài chính mới nhằm mục tiêu kiểm tra cơ sở dẫn liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ tục kiểm tra khóa sổ giúp đảm bảo các nghiệp vụ kinh tế được ghi nhận đúng vào kỳ kế toán mà chúng phát sinh. Kết luận Lý giải Khóa sổ (Cut-off).
Câu 15:
Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, thủ tục phân tích (Analytical Procedures) được thực hiện chủ yếu nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ tục phân tích trong giai đoạn lập kế hoạch giúp kiểm toán viên hiểu về đơn vị và xác định các rủi ro sai sót trọng yếu tiềm tàng qua các biến động bất thường. Kết luận Lý giải Để xác định các khu vực rủi ro có thể có sai sót trọng yếu.
Câu 16:
Văn bản nào do kiểm toán viên lập nhằm xác nhận lại các điều khoản của cuộc kiểm toán và trách nhiệm của các bên liên quan trước khi bắt đầu công việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Thư hẹn kiểm toán (hoặc hợp đồng) là văn bản pháp lý thỏa thuận các điều khoản, mục tiêu và trách nhiệm của cả kiểm toán viên và đơn vị trước khi cuộc kiểm toán diễn ra. Kết luận Lý giải Hợp đồng kiểm toán/Thư hẹn kiểm toán (Engagement Letter).
Câu 17:
Rủi ro phát hiện (Detection Risk) có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro phát hiện là rủi ro phát sinh từ các thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên thực hiện không phát hiện được một sai sót trọng yếu. Kết luận Lý giải Là rủi ro mà các thủ tục của kiểm toán viên không phát hiện được sai sót trọng yếu.
Câu 18:
Thủ tục nào sau đây thuộc loại 'Thử nghiệm cơ bản' (Substantive Procedures)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thử nghiệm cơ bản bao gồm kiểm tra chi tiết và thủ tục phân tích nhằm thu thập bằng chứng trực tiếp về các sai sót trong số liệu của báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải Kiểm tra chi tiết các hóa đơn và chứng từ vận chuyển của các nghiệp vụ bán hàng.
Câu 19:
Khi kiểm toán viên phát hiện một sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính và đơn vị từ chối điều chỉnh, kiểm toán viên sẽ đưa ra loại ý kiến nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu nhưng không lan tỏa, kiểm toán viên đưa ra ý kiến ngoại trừ; nếu lan tỏa, kiểm toán viên đưa ra ý kiến trái ngược. Kết luận Lý giải Ý kiến ngoại trừ hoặc ý kiến trái ngược tùy thuộc vào mức độ lan tỏa.
Câu 20:
Hồ sơ kiểm toán (Audit Documentation) theo VSA 230 phải được lưu trữ trong thời gian tối thiểu bao lâu kể từ ngày lập báo cáo kiểm toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định pháp luật về kiểm toán độc lập tại Việt Nam, hồ sơ kiểm toán phải được lưu trữ ít nhất 10 năm. Kết luận Lý giải 10 năm.
Câu 21:
Mục tiêu chính của việc kiểm tra cơ sở dẫn liệu 'Tính đầy đủ' (Completeness) đối với các khoản nợ phải trả là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ sở dẫn liệu về tính đầy đủ tập trung vào việc xác minh xem có khoản mục nào bị bỏ sót, chưa được ghi nhận vào báo cáo tài chính hay không. Kết luận Lý giải Đảm bảo rằng tất cả các khoản nợ thực tế phát sinh đều đã được ghi nhận vào sổ sách.
Câu 22:
Tài liệu nào sau đây được gửi từ Ban Giám đốc đơn vị cho kiểm toán viên, trong đó xác nhận trách nhiệm của họ đối với báo cáo tài chính và các thông tin đã cung cấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Giải trình bằng văn bản (VSA 580) là văn bản do Ban Giám đốc lập để khẳng định họ đã hoàn thành trách nhiệm và cung cấp mọi thông tin cần thiết cho kiểm toán viên. Kết luận Lý giải Bản giải trình của Ban Giám đốc (Written Representation).
Câu 23:
Trong chọn mẫu kiểm toán, rủi ro sai mẫu (Sampling Risk) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chọn mẫu phát sinh khi mẫu được chọn không đại diện hoàn toàn cho đặc điểm của cả tổng thể. Kết luận Lý giải Rủi ro khi kết luận của kiểm toán viên dựa trên mẫu khác với kết luận nếu kiểm tra toàn bộ tổng thể.
Câu 24:
Kiểm toán viên thực hiện việc đối chiếu số dư trên sổ chi tiết nợ phải thu với các biên bản đối chiếu công nợ nhằm kiểm tra cơ sở dẫn liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc đối chiếu số liệu giữa các nguồn khác nhau giúp xác nhận số tiền được ghi chép có chính xác và phù hợp với thực tế hay không. Kết luận Lý giải Tính chính xác, đánh giá và phân bổ.
Câu 25:
Sự kiện nào sau đây được coi là 'Sự kiện điều chỉnh' phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán (theo VSA 560)?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự kiện điều chỉnh là những sự kiện cung cấp bằng chứng về các tình trạng đã tồn tại từ trước hoặc vào ngày kết thúc kỳ kế toán. Kết luận Lý giải Khách hàng nợ lớn bị phá sản sau ngày kết thúc kỳ kế toán nhưng đã có dấu hiệu suy yếu tài chính từ trước.