Bộ 7 - Trắc nghiệm Nhập môn kế toán online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo nguyên tắc 'Cơ sở dồn tích', các nghiệp vụ kinh tế liên quan đến tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí phải được ghi sổ kế toán vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Luật Kế toán Việt Nam và Chuẩn mực kế toán số 01, nguyên tắc cơ sở dồn tích yêu cầu mọi nghiệp vụ phải được ghi nhận tại thời điểm phát sinh thay vì thời điểm thu chi tiền thực tế. Kết luận Lý giải Thời điểm phát sinh, không căn cứ vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền.
Câu 2:
Trong phương trình kế toán cơ bản, nếu một doanh nghiệp vay vốn ngân hàng để mua máy móc thiết bị, phương trình này sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiệp vụ vay vốn để mua máy móc làm tăng tài sản (máy móc) và đồng thời làm tăng nợ phải trả (khoản vay ngân hàng), giữ cho phương trình kế toán luôn cân bằng. Kết luận Lý giải Tài sản tăng và Nợ phải trả tăng.
Câu 3:
Nguyên tắc 'Giá gốc' yêu cầu tài sản phải được ghi nhận theo giá nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định kế toán hiện hành, giá gốc của tài sản được tính theo số tiền hoặc tương đương tiền đã trả để có được tài sản đó và không thay đổi theo biến động thị trường trừ khi có quy định khác. Kết luận Lý giải Giá thực tế doanh nghiệp đã chi ra để có được tài sản đó tại thời điểm hình thành.
Câu 4:
Khoản mục nào sau đây được phân loại là 'Nợ phải trả' trên Bảng cân đối kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Người mua trả tiền trước là một nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phải cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trong tương lai, do đó nó được phân loại là nợ phải trả. Kết luận Lý giải Người mua trả tiền trước.
Câu 5:
Theo nguyên tắc 'Thận trọng', kế toán không được phép thực hiện hành động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc thận trọng quy định không được đánh giá cao hơn giá trị của tài sản và thu nhập, đồng thời chỉ ghi nhận doanh thu khi có bằng chứng chắc chắn về lợi ích kinh tế. Kết luận Lý giải Ghi nhận một khoản doanh thu khi chưa có bằng chứng chắc chắn.
Câu 6:
Nếu doanh nghiệp bỏ sót nghiệp vụ chi tiền mặt trả nợ cho người bán, ảnh hưởng của sai sót này đến Bảng cân đối kế toán là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc trả nợ làm giảm cả tiền mặt (tài sản) và khoản phải trả (nợ), nên nếu bỏ sót, cả hai đối tượng này đều sẽ được báo cáo cao hơn giá trị thực tế của chúng. Kết luận Lý giải Tài sản và Nợ phải trả cùng bị cao hơn thực tế.
Câu 7:
Đối tượng nào sau đây không thuộc thành phần của 'Vốn chủ sở hữu'?
💡 Lời giải chi tiết:
Vay dài hạn là một khoản nợ phải trả vì doanh nghiệp có nghĩa vụ hoàn trả gốc và lãi cho bên cho vay, không phải là nguồn vốn thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Vay dài hạn từ các tổ chức tín dụng.
Câu 8:
Trong kế toán hàng tồn kho, phương pháp nào sau đây giả định rằng những hàng hóa nhập vào kho trước sẽ được xuất ra trước?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp FIFO (First In, First Out) dựa trên giả định hàng tồn kho nào được mua hoặc sản xuất trước thì sẽ được tiêu thụ trước. Kết luận Lý giải Phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO).
Câu 9:
Việc trích khấu hao tài sản cố định hàng tháng là biểu hiện rõ nét nhất của nguyên tắc kế toán nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc phù hợp yêu cầu việc ghi nhận chi phí (khấu hao) phải tương ứng với doanh thu mà tài sản đó góp phần tạo ra trong kỳ kế toán. Kết luận Lý giải Nguyên tắc Phù hợp.
Câu 10:
Báo cáo tài chính nào phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp phản ánh giá trị tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể, thường là cuối kỳ kế toán. Kết luận Lý giải Bảng cân đối kế toán.
Câu 11:
Khi doanh nghiệp bán hàng và thu tiền ngay bằng tiền mặt, nghiệp vụ này sẽ được ghi nhận vào các tài khoản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc ghi sổ kép, khi thu tiền mặt từ việc bán hàng, tài sản tiền mặt tăng (ghi Nợ) và doanh thu bán hàng tăng (ghi Có). Kết luận Lý giải Nợ tài khoản Tiền mặt / Có tài khoản Doanh thu.
Câu 12:
Mục đích chính của việc lập 'Bảng đối chiếu số phát sinh' (Bảng cân đối tài khoản) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng đối chiếu số phát sinh là công cụ kỹ thuật dùng để kiểm tra tính cân bằng và chính xác của dữ liệu kế toán trước khi lập báo cáo tài chính chính thức. Kết luận Lý giải Để kiểm tra tính chính xác của việc ghi chép, tính toán số dư và số phát sinh trên các tài khoản.
Câu 13:
Khoản chi nào sau đây không được tính vào giá gốc của hàng hóa mua ngoài?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí quản lý doanh nghiệp là chi phí thời kỳ, phát sinh để duy trì hoạt động chung và không trực tiếp liên quan đến việc hình thành hàng tồn kho nên không được tính vào giá gốc. Kết luận Lý giải Chi phí quản lý doanh nghiệp phân bổ cho kỳ mua hàng.
Câu 14:
Theo Chuẩn mực kế toán, 'Doanh thu' được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán từ các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Lợi ích kinh tế tăng lên làm tăng vốn chủ sở hữu, không bao gồm phần vốn góp của chủ sở hữu.
Câu 15:
Trong hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam, tài khoản loại 1 (Tài sản ngắn hạn) thường có tính chất số dư như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các tài khoản phản ánh tài sản (loại 1 và 2) có tính chất tăng ghi bên Nợ, giảm ghi bên Có và số dư cuối kỳ thường nằm ở bên Nợ. Kết luận Lý giải Thường có số dư bên Nợ.
Câu 16:
Nguyên tắc 'Nhất quán' trong kế toán đòi hỏi điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc nhất quán yêu cầu các chính sách và phương pháp kế toán doanh nghiệp đã chọn phải được áp dụng thống nhất ít nhất trong một kỳ kế toán năm để đảm bảo tính so sánh của thông tin. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp phải áp dụng cùng một chính sách kế toán cho các kỳ kế toán khác nhau.
Câu 17:
Nếu một doanh nghiệp có Tài sản là 800 triệu đồng và Vốn chủ sở hữu là 500 triệu đồng, thì Nợ phải trả của doanh nghiệp là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa vào phương trình kế toán 'Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu', ta có Nợ phải trả = Tài sản - Vốn chủ sở hữu = 800 - 500 = 300 triệu đồng. Kết luận Lý giải 300 triệu đồng.
Câu 18:
Báo cáo nào cung cấp thông tin về khả năng tạo ra tiền và việc sử dụng tiền của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ tổng hợp tình hình thu và chi tiền của doanh nghiệp theo ba loại hoạt động: kinh doanh, đầu tư và tài chính trong một thời kỳ. Kết luận Lý giải Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Câu 19:
Chứng từ kế toán được định nghĩa là gì theo Luật Kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Chứng từ kế toán là bằng chứng pháp lý chứng minh một nghiệp vụ kinh tế đã thực sự xảy ra và là cơ sở duy nhất để kế toán tiến hành ghi sổ. Kết luận Lý giải Là những giấy tờ và vật mang tin phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh và đã hoàn thành, làm căn cứ ghi sổ kế toán.
Câu 20:
Khái niệm 'Thực thể kinh doanh' (Entity concept) trong kế toán có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khái niệm thực thể kinh doanh yêu cầu tách biệt các giao dịch và tài sản của doanh nghiệp ra khỏi các giao dịch và tài sản cá nhân của chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp là một đơn vị kinh tế độc lập với các chủ sở hữu và các thực thể khác.
Câu 21:
Tại sao các tài khoản Doanh thu và Chi phí được gọi là 'Tài khoản tạm thời'?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài khoản doanh thu và chi phí được khóa sổ vào cuối mỗi kỳ kế toán để xác định lợi nhuận, nên chúng không có số dư chuyển sang kỳ sau. Kết luận Lý giải Vì số dư của chúng được kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh và bắt đầu bằng số dư không vào đầu kỳ sau.
Câu 22:
Khi doanh nghiệp trả lương cho nhân viên bằng tiền gửi ngân hàng, định khoản nào sau đây là đúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi thanh toán lương, khoản nợ phải trả người lao động giảm xuống (ghi Nợ) và tài sản tiền gửi ngân hàng giảm xuống (ghi Có). Kết luận Lý giải Nợ TK Phải trả người lao động / Có TK Tiền gửi ngân hàng.
Câu 23:
Khoản 'Chi phí trả trước' được trình bày trên Báo cáo tài chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí trả trước đại diện cho lợi ích kinh tế sẽ thu được trong các kỳ tương lai từ số tiền đã chi ra, do đó nó được coi là một tài sản của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Một loại Tài sản.
Câu 24:
Bút toán điều chỉnh cuối kỳ đối với 'Doanh thu chưa thực hiện' khi doanh nghiệp đã hoàn thành dịch vụ cho khách hàng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi dịch vụ đã hoàn thành, khoản nợ phải trả (Doanh thu chưa thực hiện) sẽ giảm đi và được chuyển sang ghi nhận vào doanh thu thực tế trong kỳ. Kết luận Lý giải Ghi giảm Doanh thu chưa thực hiện và ghi tăng Doanh thu.
Câu 25:
Nguyên tắc 'Trọng yếu' trong kế toán cho phép điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính trọng yếu quy định rằng thông tin được coi là trọng yếu nếu việc thiếu sót hoặc sai lệch thông tin đó có thể làm thay đổi quyết định của người đọc báo cáo. Kết luận Lý giải Được phép sai lệch thông tin nếu không làm ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính.