Câu 1:
Trong phân tích tài chính dự án đầu tư, chi phí cơ hội (Opportunity Cost) được xử lý như thế nào khi tính toán dòng tiền?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc thẩm định tài chính, chi phí cơ hội đại diện cho lợi ích cao nhất bị bỏ qua nên phải được tính là một khoản chi phí (dòng tiền ra) trong phương án đang xét. Kết luận Lý giải Được tính vào dòng tiền ra của dự án vì đây là lợi ích bị mất đi khi chọn dự án này.
Câu 2:
Theo quy định của Luật Đầu tư 2020 tại Việt Nam, dự án nào sau đây thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Luật Đầu tư 2020 quy định các dự án có tác động lớn đến môi trường hoặc an ninh quốc gia như nhà máy điện hạt nhân phải do Quốc hội chấp thuận chủ trương đầu tư. Kết luận Lý giải Dự án đầu tư xây dựng mới nhà máy điện hạt nhân.
Câu 3:
Chỉ số IRR (Internal Rate of Return) của một dự án đầu tư được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là nghiệm của phương trình NPV bằng 0, phản ánh khả năng sinh lời nội tại của chính dự án đó. Kết luận Lý giải Mức lãi suất chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án bằng 0.
Câu 4:
Khi so sánh hai dự án loại trừ nhau có tuổi thọ khác nhau, phương pháp nào thường được ưu tiên để đưa ra quyết định chính xác nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp EAA giúp chuyển đổi NPV của các dự án có vòng đời khác nhau về một giá trị dòng tiền hàng năm bằng nhau để so sánh trên cùng một mặt bằng thời gian. Kết luận Lý giải Phương pháp chuỗi tiền tệ tương đương hàng năm (EAA).
Câu 5:
Trong quản lý dự án, kỹ thuật 'Fast Tracking' nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Fast tracking là một kỹ thuật nén tiến độ bằng cách chồng lấp các giai đoạn hoặc hoạt động thực hiện song song thay vì đợi hoạt động trước kết thúc hoàn toàn. Kết luận Lý giải Thực hiện song song các công việc vốn dĩ được lên kế hoạch thực hiện tuần tự.
Câu 6:
Chi phí chìm (Sunk Cost) có đặc điểm nào sau đây trong việc ra quyết định đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì chi phí chìm là những khoản chi đã phát sinh trong quá khứ và không phụ thuộc vào việc dự án có được thực hiện hay không nên nó không có giá trị trong việc ra quyết định tương lai. Kết luận Lý giải Không được đưa vào phân tích dòng tiền vì nó đã xảy ra và không thể thay đổi.
Câu 7:
Một dự án có NPV > 0 và IRR > Chi phí sử dụng vốn (r). Khẳng định nào sau đây là đúng về chỉ số sinh lời (PI)?
💡 Lời giải chi tiết:
Về mặt toán học, khi NPV dương thì tổng giá trị hiện tại của dòng thu lớn hơn tổng giá trị hiện tại của dòng chi, dẫn đến tỷ số PI lớn hơn 1. Kết luận Lý giải PI chắc chắn lớn hơn 1.
Câu 8:
Trong sơ đồ mạng CPM, đường găng (Critical Path) là đường như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng xác định thời gian tối thiểu để hoàn thành dự án và bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này cũng sẽ làm chậm tiến độ chung của toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Đường dài nhất xuyên qua sơ đồ mạng và có tổng thời gian dự trữ bằng 0.
Câu 9:
Cơ cấu tổ chức quản lý dự án theo dạng 'Ma trận mạnh' (Strong Matrix) có đặc điểm nổi bật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình ma trận mạnh, Giám đốc dự án có toàn quyền quyết định về nguồn lực và ngân sách, tương tự như trong mô hình chuyên trách dự án. Kết luận Lý giải Giám đốc dự án có quyền hạn cao hơn so với trưởng bộ phận chức năng.
Câu 10:
Tại sao phương pháp thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP) lại ưu việt hơn phương pháp thời gian hoàn vốn giản đơn (PP)?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp DPP khắc phục nhược điểm lớn của PP bằng cách đưa các giá trị dòng tiền về thời điểm hiện tại trước khi tính toán thu hồi vốn. Kết luận Lý giải Vì nó tính đến giá trị thời gian của tiền bằng cách chiết khấu các dòng tiền tương lai.
Câu 11:
Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong thẩm định dự án đầu tư nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích độ nhạy giúp nhà đầu tư biết được dự án nhạy cảm nhất với biến số nào (như giá bán, sản lượng, lãi suất) để có biện pháp quản lý rủi ro phù hợp. Kết luận Lý giải Xem xét sự thay đổi của các chỉ tiêu hiệu quả khi một yếu tố đầu vào thay đổi.
Câu 12:
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) cần thiết cho dự án thường được tính toán và thu hồi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động ròng là khoản vốn luân chuyển cần thiết để duy trì hoạt động và về nguyên tắc sẽ được giải phóng hoàn toàn khi dự án kết thúc. Kết luận Lý giải Bỏ ra vào đầu các năm hoạt động và thu hồi toàn bộ vào năm cuối cùng của dự án.
Câu 13:
Theo Luật Đấu thầu 2023, hình thức đấu thầu nào là hình thức phổ biến nhất được áp dụng cho các gói thầu thuộc dự án đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Luật Đấu thầu luôn ưu tiên hình thức đấu thầu rộng rãi để đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch trong đầu tư công và các dự án sử dụng vốn nhà nước. Kết luận Lý giải Đấu thầu rộng rãi.
Câu 14:
Lá chắn thuế từ khấu hao (Depreciation Tax Shield) có tác động gì đến dòng tiền của dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù khấu hao không phải chi phí bằng tiền nhưng nó được trừ vào thu nhập chịu thuế, từ đó giúp doanh nghiệp tiết kiệm được một khoản tiền thuế thực tế. Kết luận Lý giải Làm tăng dòng tiền sau thuế của dự án do giảm số thuế thu nhập phải nộp.
Câu 15:
Trong kỹ thuật nén tiến độ 'Crashing', nhà quản lý dự án thường ưu tiên lựa chọn công việc nào để rút ngắn thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc của Crashing là rút ngắn đường găng với mức tăng chi phí là thấp nhất để tối ưu hóa nguồn lực. Kết luận Lý giải Các công việc nằm trên đường găng có chi phí nén trên một đơn vị thời gian thấp nhất.
Câu 16:
Dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) loại hợp đồng BOT khác với hợp đồng BTO ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng BOT chuyển giao tài sản sau khi hết thời hạn vận hành, trong khi BTO chuyển giao ngay sau khi hoàn thành xây dựng rồi mới giao quyền vận hành. Kết luận Lý giải Thời điểm chuyển giao tài sản cho nhà nước.
Câu 17:
Khi tính toán NPV của dự án trong điều kiện có lạm phát, nếu dòng tiền được dự báo theo giá thực tế (Nominal), thì tỷ suất chiết khấu phải được sử dụng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Để đảm bảo tính nhất quán, dòng tiền danh nghĩa (đã bao gồm lạm phát) phải được chiết khấu bằng tỷ suất danh nghĩa. Kết luận Lý giải Tỷ suất chiết khấu danh nghĩa (Nominal discount rate).
Câu 18:
Cấu trúc phân chia công việc (WBS - Work Breakdown Structure) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong quản lý dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS phân chia dự án thành các gói công việc nhỏ dễ quản lý, từ đó giúp ước tính thời gian, chi phí và nguồn lực chính xác hơn. Kết luận Lý giải Là cơ sở để lập kế hoạch tiến độ, ngân sách và phân công trách nhiệm.
Câu 19:
Trong phân tích rủi ro dự án, phương pháp Mô phỏng Monte Carlo khác với phân tích độ nhạy ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô phỏng Monte Carlo là kỹ thuật phân tích rủi ro hiện đại cho phép xem xét tác động tổng hợp của nhiều biến số ngẫu nhiên lên kết quả dự án. Kết luận Lý giải Cho phép nhiều biến số thay đổi cùng lúc theo các phân phối xác định.
Câu 20:
Chỉ số CPI (Cost Performance Index) trong quản lý giá trị thu được (EVM) bằng 0,8 có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số CPI dưới 1 cho thấy dự án đang sử dụng chi phí không hiệu quả, cụ thể là chi phí thực tế đang cao hơn giá trị kế hoạch của phần công việc đã thực hiện. Kết luận Lý giải Dự án đang bị vượt ngân sách (chi phí thực tế cao hơn giá trị công việc hoàn thành).
Câu 21:
Việc lựa chọn tỷ suất chiết khấu xã hội (Social Discount Rate) trong thẩm định kinh tế dự án thường dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với phân tích tài chính, phân tích kinh tế sử dụng tỷ suất chiết khấu xã hội để phản ánh quan điểm của toàn bộ nền kinh tế về giá trị của tiêu dùng hiện tại so với tương lai. Kết luận Lý giải Tỷ suất ưu tiên thời gian của xã hội và chi phí cơ hội của nguồn vốn công.
Câu 22:
Trong giai đoạn chuẩn bị dự án, nội dung nào sau đây là trọng tâm của Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi?
💡 Lời giải chi tiết:
Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi nhằm đánh giá tổng quát để nhà đầu tư quyết định có nên tiếp tục bỏ chi phí nghiên cứu sâu hơn hay không. Kết luận Lý giải Xem xét sơ bộ tính khả thi về kỹ thuật, kinh tế và lựa chọn phương án đầu tư tối ưu.
Câu 23:
Một dự án có dòng tiền âm lớn vào năm cuối cùng (do chi phí phục hồi môi trường). Dự án này có thể gặp phải vấn đề gì khi sử dụng IRR để thẩm định?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần (không quy ước), phương trình NPV = 0 có thể có nhiều nghiệm thực, làm cho chỉ số IRR không còn đơn trị. Kết luận Lý giải Dự án có thể có nhiều IRR, gây khó khăn cho việc ra quyết định.
Câu 24:
Tại sao việc sử dụng vốn vay (nợ) lại có thể làm tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng nợ giúp khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông nếu dự án hoạt động tốt, nhờ vào việc chi phí sử dụng nợ thường thấp hơn tỷ suất sinh lời của dự án. Kết luận Lý giải Do tác động của đòn bẩy tài chính khi tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản lớn hơn lãi suất vay.
Câu 25:
Chiến lược 'Chuyển giao rủi ro' (Risk Transfer) trong quản lý rủi ro dự án đầu tư thường được thực hiện thông qua hình thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là việc đẩy trách nhiệm tài chính hoặc hậu quả rủi ro sang một bên thứ ba (như công ty bảo hiểm) để giảm bớt gánh nặng cho chủ đầu tư. Kết luận Lý giải Mua bảo hiểm hoặc yêu cầu nhà thầu thực hiện bảo lãnh thực hiện hợp đồng.