Bộ 13 - Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Chức năng nào của tiền tệ giúp loại bỏ sự khó khăn về sự trùng hợp ngẫu nhiên của nhu cầu trong nền kinh tế đổi chác?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền tệ đóng vai trò là vật trung gian trong giao dịch, giúp việc mua bán hàng hóa diễn ra thuận tiện mà không cần hai bên phải có nhu cầu trao đổi trực tiếp hàng lấy hàng. Kết luận Lý giải Phương tiện trao đổi
Câu 2:
Trong các thành phần của khối tiền tệ, loại tiền nào có tính thanh khoản cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền mặt là loại tài sản có thể sử dụng ngay lập tức để thanh toán mà không mất thời gian hay chi phí chuyển đổi. Kết luận Lý giải Tiền mặt
Câu 3:
Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, cung tiền sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu đồng nghĩa với việc bơm thêm một lượng tiền mặt vào hệ thống ngân hàng thương mại, dẫn đến việc gia tăng mức cung tiền. Kết luận Lý giải Cung tiền tăng lên
Câu 4:
Theo giả thuyết về thông tin bất đối xứng, tình trạng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) thường xảy ra tại thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lựa chọn đối nghịch xảy ra trước giao dịch khi bên có thông tin kém hơn không phân biệt được đối tượng tốt và xấu, dẫn đến khả năng chọn phải đối tượng rủi ro cao. Kết luận Lý giải Trước khi giao dịch được thực hiện
Câu 5:
Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường thường được mô tả là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lãi suất thị trường tăng, giá của các trái phiếu đang lưu hành thường giảm xuống để đảm bảo tỷ suất sinh lời của chúng tương đương với mặt bằng lãi suất mới. Kết luận Lý giải Tỷ lệ nghịch
Câu 6:
Thành phần nào sau đây thuộc về 'Nguồn vốn' (Liabilities) trên bảng cân đối kế toán của một Ngân hàng thương mại?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền gửi của khách hàng là nghĩa vụ nợ mà ngân hàng phải hoàn trả, do đó nó được ghi nhận bên phần Nguồn vốn. Kết luận Lý giải Tiền gửi của khách hàng
Câu 7:
Theo phương trình Fisher, nếu lãi suất danh nghĩa là 7% và tỷ lệ lạm phát kỳ vọng là 4%, thì lãi suất thực là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất thực được tính bằng công thức lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát (r = i - pi). Kết luận Lý giải 3%
Câu 8:
Thị trường tài chính nào là nơi các công cụ tài chính mới được phát hành lần đầu ra công chúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường sơ cấp là thị trường mà các tổ chức phát hành bán chứng khoán mới ra lần đầu để huy động vốn. Kết luận Lý giải Thị trường sơ cấp
Câu 9:
Việc Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ dẫn đến hệ quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm số nhân tiền và hạn chế khả năng tạo tiền của ngân hàng thương mại, dẫn đến giảm cung tiền. Kết luận Lý giải Cung tiền trong nền kinh tế giảm xuống
Câu 10:
Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) trong hoạt động ngân hàng thường phát sinh trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro đạo đức xảy ra sau khi giao dịch đã thực hiện, khi bên vay thay đổi hành vi theo hướng bất lợi cho bên cho vay vì họ không phải chịu toàn bộ hậu quả rủi ro. Kết luận Lý giải Người vay sử dụng tiền vay vào các dự án mạo hiểm hơn sau khi đã nhận được tiền
Câu 11:
Công cụ nào sau đây thuộc thị trường tiền tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn có thời hạn dưới một năm, trong đó tín phiếu kho bạc là một ví dụ điển hình. Kết luận Lý giải Tín phiếu Kho bạc
Câu 12:
Chỉ số nào thường được sử dụng nhất để đo lường mức độ lạm phát của một quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ánh sự thay đổi mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, là thước đo phổ biến cho lạm phát. Kết luận Lý giải Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
Câu 13:
Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, giá trị của một đồng tiền được xác định bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong cơ chế thả nổi hoàn toàn, tỷ giá được xác định tự do dựa trên sự tương tác giữa cung và cầu ngoại tệ trên thị trường. Kết luận Lý giải Quan hệ cung cầu trên thị trường ngoại hối
Câu 14:
Hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel III chủ yếu nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số CAR yêu cầu ngân hàng duy trì một tỷ lệ vốn nhất định so với tài sản có rủi ro để đảm bảo tính ổn định và khả năng chi trả khi gặp tổn thất. Kết luận Lý giải Đảm bảo ngân hàng có đủ vốn tự có để bù đắp các rủi ro phát sinh
Câu 15:
Khi Chính phủ vay nợ quá nhiều từ thị trường trong nước làm lãi suất tăng cao và giảm đầu tư tư nhân, hiện tượng này gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng lấn át xảy ra khi việc gia tăng chi tiêu chính phủ thông qua vay nợ làm tăng lãi suất, từ đó đẩy các nhà đầu tư tư nhân ra khỏi thị trường. Kết luận Lý giải Hiệu ứng lấn át (Crowding out effect)
Câu 16:
Nếu một người gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 10%/năm, tính lãi kép hàng năm, thì sau 2 năm số tiền nhận được là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo công thức lãi kép FV = PV * (1 + r)^n, số tiền sau 2 năm là 100 * (1 + 0.1)^2 = 121 triệu đồng. Kết luận Lý giải 121 triệu đồng
Câu 17:
Chức năng 'Người cho vay cuối cùng' của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngân hàng Trung ương sẵn sàng hỗ trợ vốn cho các ngân hàng gặp khó khăn về thanh khoản để duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Kết luận Lý giải Ngăn chặn sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng khi mất khả năng thanh khoản
Câu 18:
Lạm phát do chi phí đẩy thường xuất hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi chi phí sản xuất tăng lên buộc các doanh nghiệp phải tăng giá bán hàng hóa để duy trì lợi nhuận. Kết luận Lý giải Giá các yếu tố đầu vào như xăng dầu, nguyên liệu tăng mạnh
Câu 19:
Trong lý thuyết ưu thích thanh khoản của Keynes, nhu cầu giữ tiền cho mục đích dự phòng phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Keynes, nhu cầu dự phòng tiền mặt tăng lên khi thu nhập tăng để đối phó với những chi tiêu bất ngờ trong tương lai. Kết luận Lý giải Mức thu nhập
Câu 20:
Hoạt động nào sau đây của Ngân hàng thương mại được coi là hoạt động ngoại bảng?
💡 Lời giải chi tiết:
Cam kết bảo lãnh là các nghĩa vụ tiềm tàng không xuất hiện ngay trên bảng cân đối kế toán cho đến khi sự kiện bảo lãnh xảy ra. Kết luận Lý giải Cam kết bảo lãnh
Câu 21:
Một trái phiếu có mệnh giá 1000 USD, lãi suất coupon 8%/năm, nếu giá thị trường của trái phiếu là 1050 USD thì tỷ suất lợi tức hiện hành là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ suất lợi tức hiện hành được tính bằng tiền lãi coupon chia cho giá thị trường, vì giá thị trường (1050) cao hơn mệnh giá nên tỷ suất này sẽ thấp hơn 8%. Kết luận Lý giải Nhỏ hơn 8%
Câu 22:
Thuyết ngang giá sức mua (PPP) giải thích rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để phản ánh sự khác biệt về yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo PPP, trong dài hạn, tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi để bù đắp sự chênh lệch về mức giá (lạm phát) giữa các quốc gia. Kết luận Lý giải Mức giá cả hàng hóa giữa hai quốc gia
Câu 23:
Ai là người được hưởng lợi khi lạm phát thực tế cao hơn so với lạm phát kỳ vọng?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lạm phát tăng cao bất ngờ, giá trị thực của khoản nợ mà người đi vay phải trả sẽ giảm xuống so với dự tính ban đầu. Kết luận Lý giải Người đi vay với lãi suất cố định
Câu 24:
Công cụ nào cho phép người mua có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua hoặc bán một tài sản ở mức giá xác định trong tương lai?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng quyền chọn cung cấp cho người sở hữu quyền thực hiện giao dịch mà không bắt buộc phải thực hiện nếu điều kiện thị trường không thuận lợi. Kết luận Lý giải Hợp đồng quyền chọn (Options)
Câu 25:
Trung gian tài chính giúp giảm chi phí giao dịch cho các nhà đầu tư nhỏ lẻ chủ yếu thông qua cơ chế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách tập hợp nguồn vốn lớn, các trung gian tài chính có thể thực hiện giao dịch với chi phí đơn vị thấp hơn nhiều so với cá nhân nhỏ lẻ. Kết luận Lý giải Lợi thế nhờ quy mô