Bộ 9 - Trắc nghiệm Hành vi người tiêu dùng có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Yếu tố nào được coi là nguyên nhân cơ bản nhất quyết định mong muốn và hành vi của một cá nhân theo tiến trình xã hội hóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, văn hóa là tập hợp các giá trị và chuẩn mực cơ bản nhất mà một người tiếp thu từ gia đình và xã hội để định hình hành vi, nên Kết luận Lý giải: Văn hóa
Câu 2:
Trong tháp nhu cầu của Maslow, việc một khách hàng mua sản phẩm bảo hiểm sức khỏe nhằm mục đích bảo vệ bản thân trước rủi ro thuộc tầng nhu cầu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu an toàn bao gồm sự bảo vệ về thể chất, sức khỏe và ổn định kinh tế trước những biến cố bất ngờ của cuộc sống, nên Kết luận Lý giải: Nhu cầu an toàn
Câu 3:
Hiện tượng một người tiêu dùng chỉ chú ý đến các quảng cáo điện thoại khi họ đang có ý định thay điện thoại mới được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự chú ý có chọn lọc là xu hướng con người chỉ tiếp nhận những kích thích có liên quan đến nhu cầu hiện tại của họ, nên Kết luận Lý giải: Sự chú ý có chọn lọc
Câu 4:
Sự hối tiếc hoặc lo lắng của người mua sau khi thực hiện một quyết định mua sắm quan trọng được gọi là hiện tượng gì trong tâm lý học tiêu dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Mâu thuẫn nhận thức (Cognitive Dissonance) xảy ra khi người tiêu dùng cảm thấy bất an về sự lựa chọn của mình so với các phương án thay thế khác, nên Kết luận Lý giải: Mâu thuẫn nhận thức
Câu 5:
Những cá nhân có khả năng gây ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người khác nhờ vào kiến thức chuyên môn hoặc sự am hiểu về một loại sản phẩm cụ thể được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dẫn dắt dư luận (Opinion Leaders) là những người có tầm ảnh hưởng lớn trong một cộng đồng nhờ kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc thù, nên Kết luận Lý giải: Người dẫn dắt dư luận
Câu 6:
Trong nghiên cứu phong cách sống, mô hình AIO dùng để đo lường các khía cạnh nào của người tiêu dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình AIO là viết tắt của Activities (Hành động), Interests (Sở thích) và Opinions (Quan điểm) nhằm phân loại lối sống khách hàng, nên Kết luận Lý giải: Hành động, Sở thích, Quan điểm
Câu 7:
Theo lý thuyết điều kiện hóa cổ điển của Pavlov, một thương hiệu sử dụng âm nhạc vui nhộn trong quảng cáo để tạo cảm giác tích cực cho khách hàng là đang biến âm nhạc thành yếu tố gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Âm nhạc vui nhộn tự nó tạo ra cảm giác tích cực mà không cần học tập, đóng vai trò là kích thích không điều kiện trong quá trình liên kết, nên Kết luận Lý giải: Kích thích không điều kiện
Câu 8:
Trong vai trò quyết định mua sắm của gia đình, người kiểm soát luồng thông tin đi vào gia đình về sản phẩm được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người gác cổng (Gatekeeper) là thành viên gia đình có khả năng ngăn chặn hoặc cho phép thông tin marketing tiếp cận các thành viên khác, nên Kết luận Lý giải: Người gác cổng
Câu 9:
Yếu tố nào sau đây thuộc về tình huống vật chất ảnh hưởng đến hành vi mua sắm tại cửa hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Các đặc điểm vật lý như không gian, âm thanh và mùi hương là những kích thích môi trường trực tiếp tác động đến trải nghiệm mua sắm, nên Kết luận Lý giải: Âm nhạc và mùi hương trong cửa hàng
Câu 10:
Một nhóm người trong xã hội chia sẻ cùng một hệ thống giá trị dựa trên những kinh nghiệm sống và hoàn cảnh chung được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhánh văn hóa (Subculture) là một bộ phận của nền văn hóa bao gồm các đặc điểm giá trị riêng biệt của một nhóm người cụ thể, nên Kết luận Lý giải: Nhánh văn hóa
Câu 11:
Mức độ thay đổi tối thiểu của một kích thích mà người tiêu dùng có thể nhận ra được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngưỡng phân biệt (Just Noticeable Difference - JND) là khả năng phát hiện sự khác biệt giữa hai kích thích tương tự nhau, nên Kết luận Lý giải: Ngưỡng phân biệt
Câu 12:
Mô hình đa thuộc tính của Fishbein được sử dụng để đo lường yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Fishbein tính toán thái độ dựa trên niềm tin của khách hàng về các thuộc tính của sản phẩm và tầm quan trọng của chúng, nên Kết luận Lý giải: Thái độ đối với sản phẩm
Câu 13:
Trong quá trình lan truyền sự đổi mới, nhóm khách hàng đầu tiên chấp nhận sản phẩm mới và sẵn sàng chấp nhận rủi ro được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm đổi mới (Innovators) là những người tiên phong mua sản phẩm mới ngay khi nó xuất hiện bất chấp rủi ro tiềm ẩn, nên Kết luận Lý giải: Nhóm đổi mới
Câu 14:
Người tiêu dùng thường thực hiện quá trình tìm kiếm thông tin mở rộng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự can thiệp cao và rủi ro lớn (tài chính, xã hội) buộc người tiêu dùng phải nỗ lực tìm kiếm thông tin để giảm bớt sự bất định, nên Kết luận Lý giải: Khi sản phẩm có mức độ rủi ro cao
Câu 15:
Quy tắc quyết định nào cho phép người tiêu dùng bù trừ điểm yếu của một thuộc tính bằng điểm mạnh của thuộc tính khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc bù đắp (Compensatory rule) cho phép đánh giá tổng thể sản phẩm dựa trên sự cân bằng giữa các ưu và nhược điểm, nên Kết luận Lý giải: Quy tắc bù đắp
Câu 16:
Yếu tố nào sau đây là chỉ số phổ biến nhất để phân định tầng lớp xã hội tại nhiều quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghề nghiệp kết hợp với thu nhập và học vấn là những tiêu chí cơ bản để xếp hạng vị thế của cá nhân trong cấu trúc xã hội, nên Kết luận Lý giải: Nghề nghiệp và thu nhập
Câu 17:
Phong trào xã hội nhằm tăng cường quyền hạn và sự tác động của người mua đối với người bán được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chủ nghĩa tiêu dùng (Consumerism) là phong trào bảo vệ quyền lợi hợp pháp và nâng cao vị thế của khách hàng trong quan hệ mua bán, nên Kết luận Lý giải: Chủ nghĩa tiêu dùng
Câu 18:
Hành vi người tiêu dùng đến cửa hàng truyền thống để xem sản phẩm nhưng sau đó đặt mua trực tuyến với giá rẻ hơn được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Showrooming là thuật ngữ mô tả việc khách hàng sử dụng cửa hàng vật lý như một nơi trưng bày trước khi mua hàng qua mạng, nên Kết luận Lý giải: Showrooming
Câu 19:
Tập hợp các đặc điểm tâm lý con người dẫn đến các phản ứng tương đối nhất quán đối với môi trường xung quanh được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhân cách (Personality) phản ánh những đặc tính riêng biệt và ổn định giúp phân biệt cá nhân này với cá nhân khác, nên Kết luận Lý giải: Nhân cách
Câu 20:
Ngưỡng tuyệt đối trong nhận thức người tiêu dùng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngưỡng tuyệt đối là điểm thấp nhất mà tại đó một cá nhân bắt đầu phát hiện ra sự tồn tại của một kích thích nhất định, nên Kết luận Lý giải: Mức kích thích tối thiểu để một người có thể cảm nhận
Câu 21:
Việc tặng phiếu giảm giá cho khách hàng sau mỗi lần mua hàng để khuyến khích họ quay lại là ứng dụng của lý thuyết học tập nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều kiện hóa từ kết quả (Operant Conditioning) dựa trên việc sử dụng các phần thưởng hoặc hình phạt để thay đổi xác suất lặp lại hành vi, nên Kết luận Lý giải: Điều kiện hóa từ kết quả
Câu 22:
Nhóm mà một cá nhân mong muốn được thuộc về và cố gắng bắt chước các giá trị, hành vi của nhóm đó được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm tham chiếu ngưỡng mộ (Aspirational groups) là những nhóm mà cá nhân chưa thuộc về nhưng có xu hướng hướng tới để khẳng định bản thân, nên Kết luận Lý giải: Nhóm tham chiếu ngưỡng mộ
Câu 23:
Theo Hofstede, quốc gia có chỉ số tránh rủi ro cao thường có đặc điểm hành vi tiêu dùng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số tránh rủi ro (Uncertainty Avoidance) cao khiến người dân tìm kiếm sự an toàn thông qua các cấu trúc rõ ràng và thương hiệu đáng tin cậy, nên Kết luận Lý giải: Ưu tiên các thương hiệu lâu đời và uy tín
Câu 24:
Thành phần nào trong thái độ liên quan đến cảm xúc và tình cảm của người tiêu dùng đối với một sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Thành phần cảm xúc (Affective component) phản ánh sự yêu thích, ghét bỏ hoặc các phản ứng cảm tính của khách hàng đối với đối tượng, nên Kết luận Lý giải: Thành phần cảm xúc
Câu 25:
Khi thời gian mua sắm bị hạn chế, người tiêu dùng thường có xu hướng hành xử như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Áp lực thời gian khiến người tiêu dùng đơn giản hóa quá trình ra quyết định bằng cách chỉ tập trung vào các tiêu chí quan trọng nhất, nên Kết luận Lý giải: Giảm bớt số lượng tiêu chí đánh giá