Bộ 9 - Trắc nghiệm Phân tích báo cáo tài chính có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp bằng cách loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích tài chính phổ biến, hệ số thanh toán nhanh đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất sau khi đã loại bỏ hàng tồn kho. Kết luận Lý giải Hệ số thanh toán nhanh
Câu 2:
Trong phân tích báo cáo tài chính theo quy mô chung (Common-size analysis) đối với Bảng cân đối kế toán, các khoản mục thường được thể hiện dưới dạng tỷ lệ phần trăm của chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phân tích báo cáo tài chính theo chiều dọc, tất cả các khoản mục trên Bảng cân đối kế toán được tính toán dựa trên tỷ trọng so với tổng tài sản để so sánh cơ cấu tài chính. Kết luận Lý giải Tổng cộng tài sản
Câu 3:
Nếu một doanh nghiệp có Hệ số thanh toán hiện hành lớn hơn 1, việc dùng tiền mặt để trả bớt nợ phải trả người bán sẽ làm hệ số này thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi hệ số thanh toán hiện hành lớn hơn 1, việc giảm cùng một lượng ở cả tử số (tài sản ngắn hạn) và mẫu số (nợ ngắn hạn) sẽ làm tỷ số này tăng lên về mặt toán học. Kết luận Lý giải Tăng lên
Câu 4:
Theo mô hình DuPont 3 bước, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích thành sự kết hợp của những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont 3 bước phân tách ROE thành tích của hiệu quả hoạt động (Profit Margin), hiệu quả sử dụng tài sản (Total Asset Turnover) và đòn bẩy tài chính (Equity Multiplier). Kết luận Lý giải Tỷ suất lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
Câu 5:
Chỉ số 'Vòng quay hàng tồn kho' tăng lên trong khi doanh thu không đổi thường cho thấy điều gì về quản trị doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay hàng tồn kho tăng khi doanh thu ổn định đồng nghĩa với mức tồn kho bình quân thấp hơn, thể hiện việc sử dụng vốn lưu động hiệu quả hơn. Kết luận Lý giải Quản trị hàng tồn kho hiệu quả hơn
Câu 6:
Chỉ số nào phản ánh mức độ bảo vệ của lợi nhuận trước lãi vay và thuế đối với các chủ nợ cho vay dài hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio) đo lường số lần doanh nghiệp có thể trả lãi vay bằng lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT). Kết luận Lý giải Hệ số khả năng thanh toán lãi vay
Câu 7:
Một doanh nghiệp có Vòng quay tổng tài sản là 2.0 và Tỷ suất lợi nhuận thuần là 5%. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) của doanh nghiệp này là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính ROA theo mô hình DuPont là Tỷ suất lợi nhuận thuần nhân với Vòng quay tổng tài sản (5% x 2.0 = 10%). Kết luận Lý giải 10.0%
Câu 8:
Trong phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền từ hoạt động tài chính thường bao gồm khoản mục nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền từ hoạt động tài chính phản ánh các thay đổi về quy mô và kết cấu của vốn chủ sở hữu và vốn vay của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Tiền thu từ việc phát hành cổ phiếu hoặc vay nợ
Câu 9:
Chỉ số 'Số ngày thu tiền bình quân' (DSO) tăng đáng kể qua các năm có thể là dấu hiệu của điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
DSO tăng cho thấy thời gian trung bình để chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt kéo dài hơn, phản ánh hiệu quả thu hồi nợ kém hoặc nới lỏng chính sách tín dụng quá mức. Kết luận Lý giải Hiệu quả thu hồi nợ đang giảm sút
Câu 10:
Chỉ tiêu nào sau đây không thuộc nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu năng hoạt động (Efficiency Ratios)?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nợ trên tổng tài sản thuộc nhóm chỉ tiêu đo lường cấu trúc tài chính và khả năng thanh toán dài hạn, không thuộc nhóm hiệu năng hoạt động. Kết luận Lý giải Hệ số nợ trên tổng tài sản
Câu 11:
Khi phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo quy mô chung, chỉ tiêu nào được chọn làm gốc (100%)?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích quy mô chung trên báo cáo kết quả kinh doanh lấy Doanh thu thuần làm cơ sở để so sánh tỷ trọng của các loại chi phí và lợi nhuận. Kết luận Lý giải Doanh thu thuần
Câu 12:
Hệ số 'Vốn chiếm dụng' (Account Payables Turnover) thấp có thể mang ý nghĩa tích cực nào cho doanh nghiệp trong ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay khoản phải trả thấp nghĩa là thời gian trả nợ dài, cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng được nguồn vốn chiếm dụng từ nhà cung cấp để tài trợ hoạt động. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp đang chiếm dụng được vốn của nhà cung cấp
Câu 13:
Khái niệm 'Vốn lưu động thuần' (Net Working Capital) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần là phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi các nguồn vốn dài hạn, tính bằng chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Kết luận Lý giải Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn
Câu 14:
Tỷ số P/E (Price-to-Earnings) của một cổ phiếu cao thường phản ánh kỳ vọng gì từ nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số P/E cao cho thấy nhà đầu tư sẵn lòng trả giá cao hơn cho mỗi đồng lợi nhuận hiện tại vì kỳ vọng vào khả năng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp sẽ có sự tăng trưởng lợi nhuận cao trong tương lai
Câu 15:
Chu kỳ kinh doanh (Operating Cycle) của doanh nghiệp được xác định bởi tổng của hai yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ kinh doanh là khoảng thời gian từ khi mua nguyên vật liệu đến khi thu được tiền từ việc bán hàng, bằng tổng thời gian lưu kho và thời gian thu nợ. Kết luận Lý giải Số ngày tồn kho bình quân và Số ngày thu tiền bình quân
Câu 16:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) sẽ có tác động tích cực đến ROE khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông khi doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận từ vốn vay cao hơn chi phí phải trả cho khoản vay đó. Kết luận Lý giải Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lớn hơn chi phí sử dụng nợ vay
Câu 17:
Trong phân tích xu hướng (Trend Analysis), chỉ tiêu của năm hiện tại được so sánh với chỉ tiêu của năm gốc nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích xu hướng (phân tích theo chiều ngang) giúp nhà phân tích nhận diện các thay đổi quan trọng về mặt giá trị và tỷ lệ qua các thời kỳ kế toán khác nhau. Kết luận Lý giải Xác định tốc độ tăng trưởng và hướng biến động của các khoản mục
Câu 18:
Chỉ số 'Tỷ lệ chi trả cổ tức' (Dividend Payout Ratio) được tính bằng cách lấy Cổ tức bằng tiền mặt chia cho chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ chi trả cổ tức phản ánh phần trăm lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp dành để trả cho cổ đông thay vì tái đầu tư. Kết luận Lý giải Lợi nhuận sau thuế
Câu 19:
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (CFO) âm trong nhiều năm liên tiếp thường là dấu hiệu của điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm kéo dài cho thấy doanh nghiệp gặp vấn đề nghiêm trọng trong việc tạo tiền từ cốt lõi kinh doanh, dẫn đến rủi ro thanh khoản. Kết luận Lý giải Mô hình kinh doanh không tạo ra đủ tiền để duy trì hoạt động
Câu 20:
Hệ số nhân vốn chủ sở hữu (Equity Multiplier) bằng 2.5 có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nhân vốn chủ sở hữu được tính bằng Tổng tài sản chia cho Vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ sử dụng nợ để tài trợ tài sản. Kết luận Lý giải Cứ 1 đồng vốn chủ sở hữu thì doanh nghiệp có 2.5 đồng tổng tài sản
Câu 21:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính theo công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt đo lường thời gian từ khi chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu tiền từ khách hàng sau khi đã trừ đi thời gian chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp. Kết luận Lý giải Số ngày tồn kho + Số ngày thu tiền - Số ngày trả tiền
Câu 22:
Việc trích khấu hao tài sản cố định ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh theo phương pháp gián tiếp?
💡 Lời giải chi tiết:
Khấu hao là chi phí phi tiền mặt đã trừ khi tính lợi nhuận nên cần được cộng lại khi điều chỉnh lợi nhuận để tìm dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Kết luận Lý giải Được cộng ngược lại vào lợi nhuận sau thuế
Câu 23:
Tỷ suất lợi nhuận biên gộp (Gross Profit Margin) giảm trong khi doanh thu tăng có thể do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận gộp chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi doanh thu và giá vốn, nên biên gộp giảm chứng tỏ giá vốn đang chiếm tỷ trọng lớn hơn trong doanh thu. Kết luận Lý giải Giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu
Câu 24:
Chỉ số tài chính nào sau đây thuộc nhóm chỉ số giá trị thị trường (Market Value Ratios)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số Market-to-Book (M/B) so sánh giá trị thị trường của cổ phiếu với giá trị sổ sách của nó để đánh giá cách thị trường nhìn nhận doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Tỷ số Giá trên Giá trị sổ sách (M/B)
Câu 25:
Mục tiêu chính của việc phân tích báo cáo tài chính đối với các chủ nợ (Creditors) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các chủ nợ quan tâm hàng đầu đến khả năng thanh khoản và mức độ rủi ro tín dụng để đảm bảo vốn vay được hoàn trả đúng hạn. Kết luận Lý giải Đánh giá khả năng hoàn trả nợ và lãi vay của doanh nghiệp