Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án - Chương 10
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong bốn yếu tố của Marketing-mix, yếu tố nào là thành phần duy nhất trực tiếp tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong Marketing căn bản, trong khi các yếu tố khác đại diện cho chi phí thì giá cả là thành phần duy nhất tạo ra nguồn thu trực tiếp. Kết luận Lý giải: Giá cả
Câu 2:Chiến lược định giá nào bắt đầu bằng việc đánh giá nhu cầu và cảm nhận giá trị của khách hàng trước khi thiết lập mức giá mục tiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá dựa trên giá trị lấy cảm nhận về giá trị của người mua làm chìa khóa để định giá thay vì chi phí của người bán. Kết luận Lý giải: Định giá dựa trên giá trị
Câu 3:Tổng các chi phí cố định và chi phí biến đổi cho một mức sản xuất cụ thể được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổng chi phí là sự kết hợp giữa chi phí cố định không thay đổi theo sản lượng và chi phí biến đổi thay đổi theo mức độ sản xuất. Kết luận Lý giải: Tổng chi phí
Câu 4:Trong trường hợp nào doanh nghiệp nên sử dụng chiến lược 'Định giá hớt váng thị trường' (Market-skimming pricing)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược hớt váng yêu cầu sản phẩm phải có giá trị vượt trội và hình ảnh đẳng cấp để thuyết phục nhóm khách hàng sẵn sàng trả giá cao. Kết luận Lý giải: Khi chất lượng và hình ảnh sản phẩm hỗ trợ cho mức giá cao
Câu 5:Chiến lược định giá thâm nhập thị trường (Market-penetration pricing) thường đặt mức giá thấp nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách đặt giá thấp, doanh nghiệp mong muốn thu hút nhanh số lượng lớn khách hàng để chiếm lĩnh thị phần trước khi đối thủ kịp phản ứng. Kết luận Lý giải: Thu hút một lượng lớn người mua và chiếm thị phần lớn nhanh chóng
Câu 6:Khi một công ty bán sản phẩm chính với giá thấp nhưng tính giá cao cho các vật tư đi kèm bắt buộc, họ đang sử dụng chiến lược định giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này thường áp dụng cho các sản phẩm như máy in (giá rẻ) và hộp mực (giá cao) để tối ưu lợi nhuận từ phụ kiện. Kết luận Lý giải: Định giá sản phẩm bắt buộc (Captive-product pricing)
Câu 7:Loại hình thị trường nào mà ở đó người bán không có quyền lực tác động đến giá thị trường và phải chấp nhận mức giá do thị trường thiết lập?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thị trường cạnh tranh thuần túy, có rất nhiều người mua và người bán giao dịch các hàng hóa đồng nhất nên không cá nhân nào ảnh hưởng được tới giá. Kết luận Lý giải: Cạnh tranh thuần túy
Câu 8:Nếu cầu thay đổi rất ít khi giá thay đổi một lượng đáng kể, chúng ta nói rằng cầu đối với sản phẩm đó là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cầu ít co giãn xảy ra khi sự biến động của giá không làm thay đổi nhiều lượng cầu của người tiêu dùng đối với hàng hóa đó. Kết luận Lý giải: Cầu ít co giãn (Inelastic)
Câu 9:Phương pháp định giá bằng cách cộng thêm một mức lợi nhuận tiêu chuẩn vào chi phí sản xuất sản phẩm được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là phương pháp định giá đơn giản nhất bằng cách lấy chi phí đơn vị cộng thêm một khoảng chênh lệch (markup) để có giá bán. Kết luận Lý giải: Định giá cộng thêm vào chi phí (Cost-plus pricing)
Câu 10:Khi một rạp chiếu phim áp dụng các mức giá khác nhau cho sinh viên, người cao tuổi và khách hàng phổ thông cho cùng một bộ phim, họ đang thực hiện chiến lược gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá phân khúc khách hàng là việc bán sản phẩm với các mức giá khác nhau tùy thuộc vào đối tượng người mua dù chi phí cung ứng không đổi. Kết luận Lý giải: Định giá phân khúc khách hàng
Câu 11:Giá tham chiếu (Reference prices) là một khía cạnh quan trọng của chiến lược định giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá tâm lý sử dụng các mức giá mà người mua lưu giữ trong tâm trí để so sánh nhằm tạo ra cảm nhận về sự rẻ hoặc đắt của sản phẩm. Kết luận Lý giải: Định giá tâm lý
Câu 12:Đồ thị mô tả mối quan hệ giữa các mức giá khác nhau và lượng cầu tương ứng được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cầu thể hiện số lượng sản phẩm mà thị trường sẽ mua trong một khoảng thời gian nhất định tại các mức giá khác nhau. Kết luận Lý giải: Đường cầu
Câu 13:Yếu tố nào sau đây là yếu tố nội tại ảnh hưởng đến quyết định định giá của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Các mục tiêu chiến lược như tối đa hóa lợi nhuận hay chiếm lĩnh thị phần là các yếu tố bên trong doanh nghiệp quyết định mức giá. Kết luận Lý giải: Các chiến lược và mục tiêu marketing của doanh nghiệp
Câu 14:Khi một khách sạn điều chỉnh giá phòng liên tục dựa trên nhu cầu thực tế và thời điểm đặt phòng, họ đang áp dụng chiến lược gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá động là việc điều chỉnh giá liên tục để đáp ứng các đặc điểm và nhu cầu của từng khách hàng hoặc tình huống cụ thể. Kết luận Lý giải: Định giá động (Dynamic pricing)
Câu 15:Chiến lược định giá gói sản phẩm (Product bundle pricing) có mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách kết hợp nhiều sản phẩm vào một gói với giá ưu đãi, doanh nghiệp khuyến khích khách hàng mua nhiều món hàng hơn. Kết luận Lý giải: Thúc đẩy việc tiêu thụ những sản phẩm mà khách hàng có thể không mua riêng lẻ
Câu 16:Phương pháp định giá nào dựa trên sự kết hợp giữa chất lượng tốt và dịch vụ tốt với mức giá hợp lý?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá giá trị tốt tập trung vào việc cung cấp sự kết hợp đúng đắn giữa chất lượng và dịch vụ ở mức giá công bằng cho người tiêu dùng. Kết luận Lý giải: Định giá giá trị tốt (Good-value pricing)
Câu 17:Chi phí nào không thay đổi theo mức độ sản xuất hoặc doanh thu bán hàng trong ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cố định là những khoản như tiền thuê nhà, lương quản lý hay khấu hao máy móc không phụ thuộc vào sản lượng đầu ra. Kết luận Lý giải: Chi phí cố định
Câu 18:Tại điểm hòa vốn (Break-even point), trạng thái tài chính của doanh nghiệp như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn là mức sản lượng mà tại đó doanh nghiệp không có lãi và cũng không bị lỗ, tức doanh thu vừa đủ bù đắp chi phí. Kết luận Lý giải: Tổng doanh thu bằng tổng chi phí
Câu 19:Hiện tượng giảm chi phí sản xuất trung bình khi doanh nghiệp tích lũy được nhiều kinh nghiệm sản xuất hơn được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong kinh nghiệm cho thấy chi phí đơn vị giảm xuống khi kinh nghiệm sản xuất lũy kế tăng lên. Kết luận Lý giải: Đường cong kinh nghiệm
Câu 20:Khoản giảm giá cho những người mua thanh toán hóa đơn sớm được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiết khấu tiền mặt là hình thức khuyến khích khách hàng thanh toán nhanh chóng để doanh nghiệp cải thiện dòng tiền. Kết luận Lý giải: Chiết khấu tiền mặt (Cash discount)
Câu 21:Khi Apple tung ra iPhone mới với giá rất cao, sau đó giảm dần giá khi các dòng sản phẩm của đối thủ xuất hiện, họ đang áp dụng chiến lược gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hớt váng thị trường giúp doanh nghiệp thu được lợi nhuận tối đa từ những phân khúc sẵn sàng chi trả cao trước khi giảm giá để thu hút các phân khúc tiếp theo. Kết luận Lý giải: Định giá hớt váng
Câu 22:Trong chiến lược định giá theo dòng sản phẩm (Product line pricing), bước quan trọng nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá dòng sản phẩm đòi hỏi việc thiết lập các khoảng cách giá hợp lý để người mua nhận thấy sự khác biệt về giá trị giữa các phiên bản. Kết luận Lý giải: Xác định các bậc giá (Price steps) giữa các sản phẩm trong dòng
Câu 23:Việc một công ty bán sản phẩm với giá thấp hơn chi phí sản xuất nhằm mục đích đuổi các đối thủ cạnh tranh ra khỏi thị trường được gọi là hành vi gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là một hành vi cạnh tranh không lành mạnh và thường bị luật pháp ở nhiều quốc gia nghiêm cấm để bảo vệ sự cạnh tranh tự do. Kết luận Lý giải: Định giá hủy diệt (Predatory pricing)
Câu 24:Chiến lược định giá 'FOB-origin' trong định giá theo địa lý có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
FOB-origin quy định quyền sở hữu và trách nhiệm chi trả cước phí vận chuyển chuyển sang cho người mua ngay tại điểm gửi hàng. Kết luận Lý giải: Hàng hóa được đặt lên phương tiện vận chuyển miễn phí, sau đó người mua chịu toàn bộ cước phí
Câu 25:Định giá theo giá trị gia tăng (Value-added pricing) có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Thay vì giảm giá để cạnh tranh, doanh nghiệp làm tăng giá trị thực tế của gói sản phẩm để khách hàng chấp nhận mức giá cao hơn. Kết luận Lý giải: Bổ sung các tính năng và dịch vụ giá trị gia tăng để tạo sự khác biệt và hỗ trợ mức giá cao hơn