Trắc nghiệm Marketing dịch vụ online có đáp án - Chương 1
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Đặc điểm nào của dịch vụ gây khó khăn nhất cho khách hàng trong việc đánh giá chất lượng trước khi mua?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết marketing dịch vụ, tính vô hình khiến khách hàng không thể nhìn, thử hay cảm nhận sản phẩm bằng các giác quan trước khi thực hiện giao dịch. Kết luận Lý giải: Tính vô hình
Câu 2:Sự khác biệt cơ bản giữa hàng hóa hữu hình và dịch vụ trong quản lý vận hành là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với hàng hóa, dịch vụ có tính dễ bị phân hủy nên không thể sản xuất sẵn để lưu kho và bán vào thời điểm khác. Kết luận Lý giải: Dịch vụ không thể lưu kho để bán trong tương lai
Câu 3:Trong mô hình Marketing Mix 7P, yếu tố nào đại diện cho giao diện website và các xác nhận email trong dịch vụ online?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng chứng hữu hình trong môi trường online bao gồm tất cả các yếu tố trực quan giúp khách hàng tin tưởng vào dịch vụ như giao diện web hoặc phản hồi tự động. Kết luận Lý giải: Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình)
Câu 4:Hiện tượng một khách sạn không thể thu lại doanh thu từ những phòng trống của đêm hôm trước minh họa cho đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính dễ bị phân hủy có nghĩa là năng lực dịch vụ nếu không được sử dụng sẽ bị mất đi vĩnh viễn và không thể bù đắp. Kết luận Lý giải: Tính dễ bị phân hủy
Câu 5:Theo Philip Kotler, dịch vụ được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dịch vụ là các hoạt động mang lại giá trị và lợi ích cho khách hàng nhưng không đi kèm việc chuyển giao quyền sở hữu vật chất. Kết luận Lý giải: Mọi hành động hoặc hoạt động cung cấp lợi ích cho bên khác mà không dẫn đến quyền sở hữu
Câu 6:Tại sao cùng một dịch vụ online nhưng mỗi khách hàng có thể cảm nhận chất lượng khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính không đồng nhất (biến đổi) xảy ra do sự khác biệt trong tâm lý khách hàng, trình độ nhân viên hoặc bối cảnh cung cấp dịch vụ. Kết luận Lý giải: Do tính không đồng nhất
Câu 7:Yếu tố 'Con người' (People) trong marketing dịch vụ online bao gồm những đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong marketing dịch vụ, yếu tố con người bao gồm tất cả các bên tham gia vào quá trình cung ứng và tiêu dùng có ảnh hưởng đến cảm nhận chất lượng. Kết luận Lý giải: Nhân viên cung ứng, khách hàng và các khách hàng khác trong môi trường dịch vụ
Câu 8:Để giảm bớt sự lo ngại của khách hàng do tính vô hình của dịch vụ online, doanh nghiệp nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hữu hình hóa các yếu tố vô hình thông qua bằng chứng số giúp khách hàng giảm bớt rủi ro cảm nhận và dễ dàng đưa ra quyết định mua. Kết luận Lý giải: Cung cấp các bằng chứng hữu hình như hình ảnh thực tế, chứng chỉ và đánh giá của người dùng
Câu 9:Ví dụ nào sau đây được coi là một dịch vụ thuần túy (Pure Service)?
💡 Lời giải chi tiết:
Dịch vụ thuần túy là dịch vụ không đi kèm với bất kỳ hàng hóa hữu hình nào trong quá trình cung cấp giá trị cốt lõi. Kết luận Lý giải: Tư vấn tâm lý trực tuyến
Câu 10:Thành phần 'Quy trình' (Process) trong 7P của dịch vụ tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình bao gồm các cơ chế và luồng hoạt động mà qua đó dịch vụ được chuyển giao tới khách hàng một cách hiệu quả. Kết luận Lý giải: Các bước thực hiện và trình tự hoạt động để tạo ra dịch vụ
Câu 11:Đặc điểm 'Không thể tách rời' của dịch vụ có hàm ý gì đối với marketing dịch vụ online?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính không thể tách rời nhấn mạnh rằng dịch vụ được tạo ra và tiêu thụ cùng lúc, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà cung cấp và khách hàng. Kết luận Lý giải: Quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời
Câu 12:Công nghệ tự phục vụ (Self-service Technology - SST) trong dịch vụ online giúp giải quyết vấn đề nào của tính không đồng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
SST giúp tự động hóa quy trình, từ đó giảm thiểu các biến đổi tiêu cực do sự can thiệp trực tiếp của con người vào dịch vụ. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu sai sót do con người và chuẩn hóa trải nghiệm khách hàng
Câu 13:Tại sao rủi ro cảm nhận của khách hàng khi mua dịch vụ thường cao hơn khi mua hàng hóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì khách hàng không thể kiểm chứng chất lượng dịch vụ trước khi tiêu dùng, họ thường cảm thấy không chắc chắn về kết quả nhận được. Kết luận Lý giải: Do tính vô hình và không thể thử trước của dịch vụ
Câu 14:Yếu tố 'Giá cả' (Price) trong marketing dịch vụ online thường linh hoạt hơn hàng hóa vì lý do nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khả năng định giá linh hoạt (dynamic pricing) giúp doanh nghiệp dịch vụ tối ưu hóa doanh thu dựa trên sự biến động của cung và cầu. Kết luận Lý giải: Chi phí biến đổi thấp và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu thời gian thực
Câu 15:Internet đã thay đổi đặc điểm 'Tính không thể tách rời' của dịch vụ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù sản xuất và tiêu dùng vẫn đồng thời, Internet cho phép hai bên tương tác từ xa mà không cần hiện diện tại cùng một địa điểm vật lý. Kết luận Lý giải: Cho phép tách rời địa điểm giữa người cung cấp và người tiêu dùng thông qua kết nối mạng
Câu 16:Trong 'Kinh tế trải nghiệm', dịch vụ khác với trải nghiệm ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trải nghiệm được xem là cấp độ cao hơn của dịch vụ, nơi khách hàng tham gia vào các hoạt động mang tính cá nhân hóa và đáng nhớ. Kết luận Lý giải: Dịch vụ tập trung vào chức năng, trải nghiệm tập trung vào cảm xúc và sự ghi nhớ
Câu 17:Hoạt động nào sau đây thuộc yếu tố 'Xúc tiến' (Promotion) đặc thù cho dịch vụ online?
💡 Lời giải chi tiết:
Do đặc tính vô hình, việc quản lý uy tín và lời giới thiệu của người dùng khác là công cụ xúc tiến cực kỳ quan trọng đối với dịch vụ online. Kết luận Lý giải: Quản lý các đánh giá trực tuyến (Online Reviews) và truyền miệng kỹ thuật số
Câu 18:Chiến lược quản trị doanh thu (Yield Management) thường được áp dụng để giải quyết đặc điểm nào của dịch vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị doanh thu giúp cân bằng giữa năng lực cung ứng cố định và nhu cầu thay đổi để tránh lãng phí dịch vụ không thể lưu kho. Kết luận Lý giải: Tính dễ bị phân hủy
Câu 19:Hệ thống xếp hạng sao (Rating) trên các ứng dụng gọi xe giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống xếp hạng giúp kiểm soát chất lượng và tạo ra sự nhất quán cho dịch vụ vốn có tính biến đổi cao giữa các lần cung cấp khác nhau. Kết luận Lý giải: Tính không đồng nhất
Câu 20:Dịch vụ 'Tiếp xúc thấp' (Low-contact services) trong môi trường online có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các dịch vụ online hiện đại thường hướng tới việc tối thiểu hóa sự tiếp xúc vật lý, thay thế bằng các giao diện kỹ thuật số tiện lợi. Kết luận Lý giải: Tương tác giữa khách hàng và nhân viên chủ yếu qua công nghệ hoặc không có tương tác trực tiếp
Câu 21:Ba chữ P bổ sung trong mô hình 7P của marketing dịch vụ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bên cạnh 4P truyền thống, marketing dịch vụ cần thêm Con người, Quy trình và Bằng chứng hữu hình để quản lý tốt trải nghiệm khách hàng. Kết luận Lý giải: People, Process, Physical Evidence
Câu 22:Việc sử dụng Chatbot AI để trả lời khách hàng 24/7 giúp doanh nghiệp cải thiện yếu tố nào nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Chatbot giúp duy trì sự hiện diện liên tục và đảm bảo câu trả lời theo kịch bản chuẩn, khắc phục hạn chế về thời gian và sự biến đổi của con người. Kết luận Lý giải: Tính sẵn sàng và tính nhất quán của dịch vụ
Câu 23:Chiến lược 'Chuẩn hóa' (Standardization) trong dịch vụ nhằm mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuẩn hóa giúp giảm thiểu sự biến đổi không mong muốn và đảm bảo khách hàng nhận được chất lượng đồng đều tại mọi điểm tiếp xúc. Kết luận Lý giải: Làm cho mọi lần cung cấp dịch vụ đều giống nhau để đảm bảo chất lượng
Câu 24:Chứng chỉ bảo mật SSL hiển thị trên trình duyệt là một ví dụ về yếu tố nào trong dịch vụ online?
💡 Lời giải chi tiết:
Các yếu tố kỹ thuật giúp xác nhận độ tin cậy của dịch vụ trực tuyến đóng vai trò như bằng chứng hữu hình để khách hàng tin tưởng. Kết luận Lý giải: Bằng chứng hữu hình kỹ thuật số
Câu 25:Khái niệm 'Đồng tạo dựng giá trị' (Co-creation) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong dịch vụ, giá trị không chỉ do doanh nghiệp tạo ra mà còn cần sự đóng góp dữ liệu, nỗ lực hoặc phản hồi từ phía khách hàng. Kết luận Lý giải: Khách hàng tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra và chuyển giao dịch vụ