Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 15

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 15

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 15 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong ngữ cảnh giới thiệu sản phẩm của doanh nghiệp, khi nói '这是我们____新电脑' (Đây là máy tính mới ____ chúng tôi), từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

Câu 2: Khi làm khảo sát ý kiến khách hàng bằng câu hỏi '你们买我们公司的电脑____?' (Các bạn có mua máy tính của công ty chúng tôi ____?), trợ từ nghi vấn nào thích hợp nhất ở cuối câu?

Câu 3: Khi giới thiệu ưu điểm sản phẩm trong câu '我们公司的电脑____好,不贵' (Máy tính của công ty chúng tôi ____ tốt, không đắt), phó từ chỉ mức độ nào thích hợp nhất?

Câu 4: Khách hàng từ chối mua sản phẩm đắt tiền và nói: '他们____买贵的电脑,他们买便宜的电脑。' (Họ ____ mua máy tính đắt, họ mua máy tính rẻ), phó từ phủ định nào phù hợp ở đây?

Câu 5: Để giới thiệu danh mục sản phẩm của doanh nghiệp: '我们公司____很多好产品。' (Công ty chúng tôi ____ nhiều sản phẩm tốt), động từ nào chỉ quyền sở hữu phù hợp nhất?

Câu 6: Khi khách hàng đặt mua một số lượng cụ thể: '我想买三____新手机。' (Tôi muốn mua ba ____ điện thoại mới), lượng từ quốc dân nào phù hợp nhất ở chỗ trống?

Câu 7: Theo quy tắc ngữ pháp tiếng Trung, phương án nào dưới đây có trật tự từ đúng nhất cho câu 'Hôm nay chúng tôi bán sản phẩm'?

Câu 8: Khi nhân viên bán hàng chỉ vào sản phẩm mẫu đặt ngay trước mặt khách để giới thiệu: '____是我们今年最好的新手机。' (____ là điện thoại mới tốt nhất năm nay của chúng tôi), đại từ chỉ định nào phù hợp?

Câu 9: Khi quản lý hỏi nhân viên bán hàng về kế hoạch mua sắm thiết bị: '经理,我们要买____个新电脑?' (Quản lý ơi, chúng ta cần mua ____ chiếc máy tính mới?), từ nghi vấn số lượng nào thích hợp?

Câu 10: Khách hàng muốn hỏi giá của dòng sản phẩm mới ra mắt: '这个新产品____钱?' (Sản phẩm mới này giá ____ tiền?), cụm từ nghi vấn hỏi giá cả nào thích hợp nhất?

Câu 11: Nhân viên hẹn gặp khách hàng để giới thiệu sản phẩm: '下午三点,我们____公司介绍新产品。' (3 giờ chiều, chúng tôi ____ công ty để giới thiệu sản phẩm mới), động từ chỉ hướng di chuyển nào phù hợp?

Câu 12: Nói về địa điểm phân phối sản phẩm của doanh nghiệp: '我们公司____北京卖这个电脑。' (Công ty chúng tôi bán chiếc máy tính này ____ Bắc Kinh), giới từ chỉ nơi chốn nào thích hợp nhất?

Câu 13: Để liệt kê danh mục sản phẩm kinh doanh chính của doanh nghiệp: '我们公司卖手机____电脑。' (Công ty chúng tôi bán điện thoại ____ máy tính), liên từ nào thích hợp ở đây?

Câu 14: Nhân viên so sánh giá cả hai mẫu sản phẩm cho khách: '这个手机很便宜,那个____?' (Chiếc điện thoại này rất rẻ, còn chiếc kia ____?), trợ từ ngữ khí hỏi tỉnh lược nào phù hợp?

Câu 15: Để khảo sát nhóm khách hàng tiềm năng cho một sản phẩm: '____会买我们公司这么贵的产品?' (____ sẽ mua sản phẩm đắt thế này của công ty chúng tôi?), đại từ nghi vấn chỉ người nào phù hợp?

Câu 16: Nhân viên tiếp cận và tìm hiểu ngành hàng kinh doanh của đối tác: '你们公司卖____产品?' (Công ty các bạn bán sản phẩm ____?), đại từ nghi vấn nào thích hợp nhất?

Câu 17: Để biểu đạt sự đồng thuận của toàn bộ nhóm khách hàng mục tiêu: '这些客户____喜欢我们公司的新电脑。' (Những khách hàng này ____ thích máy tính mới của công ty chúng tôi), phó từ chỉ phạm vi nào thích hợp?

Câu 18: Để thông báo về tình trạng hết hàng trong kho: '我们公司现在____有新电脑,只有旧的。' (Công ty chúng tôi hiện tại ____ có máy tính mới, chỉ có máy cũ), phó từ phủ định đi kèm động từ '有' là gì?

Câu 19: Trong tiếng Trung thương mại, phương án nào dưới đây có trật tự từ đúng nhất đối với cụm từ '5 khách hàng'?

Câu 20: Để định danh đối tác VIP của doanh nghiệp: '李先生____我们公司的大客户。' (Ông Lý ____ khách hàng lớn của công ty chúng tôi), động từ liên kết nào phù hợp nhất?

Câu 21: Khi đánh giá chi phí quảng cáo vượt mức ngân sách cho phép: '这个广告____贵了,我们不买。' (Quảng cáo này ____ đắt rồi, chúng tôi không mua đâu), phó từ kết hợp với '了' ở cuối là gì?

Câu 22: Để thể hiện tính tương đồng về hành vi mua sắm của khách hàng: '他买了这个手机,我____想买一个。' (Anh ấy đã mua chiếc điện thoại này, tôi ____ muốn mua một chiếc), phó từ nào thích hợp ở chỗ trống?

Câu 23: Khi hỏi khách hàng về sự lựa chọn màu sắc sản phẩm: '你想买____个颜色的手机?' (Bạn muốn mua chiếc điện thoại có màu ____?), đại từ nghi vấn chọn lựa nào phù hợp?

Câu 24: Để giới thiệu địa điểm của cửa hàng trải nghiệm sản phẩm: '____是我们公司的商店,你可以买很多东西。' (____ là cửa hàng của công ty chúng tôi, bạn có thể mua rất nhiều đồ), từ chỉ vị trí cự ly gần nào thích hợp?

Câu 25: Trong một cuộc gọi chào hàng (telesales), nhân viên thường mở đầu cuộc trò chuyện bằng lời chào điện thoại nào: '____,请问是王经理吗?' (____, xin hỏi có phải là giám đốc Vương không?)