Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 6

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn cặp từ thích hợp để hoàn thành câu trong bối cảnh quảng bá thương hiệu toàn cầu: '我们公司的产品,___ 国内市场 ___ 国外市场,都有很多人买。'

Câu 2: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu báo cáo về sự thay đổi giá cả của sản phẩm: '那个新手机现在便宜 ___ ,你可以买。'

Câu 3: Chọn từ thích hợp trong câu so sánh hiệu quả dịch vụ của hai doanh nghiệp đối thủ: '我们公司的服务 ___ 他们公司好。'

Câu 4: Điền trợ từ kết cấu thích hợp vào câu đánh giá hiệu suất của buổi giới thiệu sản phẩm mới: '经理介绍新产品介绍 ___ 非常好。'

Câu 5: Chọn động từ năng nguyện thích hợp biểu thị dự báo doanh số tăng trưởng trong năm tới: '明年,我们产品的销售量 ___ 变多。'

Câu 6: Chọn phó từ thích hợp biểu thị hoạt động khảo sát khách hàng đang được tiến hành trực tiếp: '我们 ___ 调查客户对新产品的看法。'

Câu 7: Chọn trợ từ động thái biểu thị kinh nghiệm mua sắm trong quá khứ của nhóm khách hàng mục tiêu: '你以前买 ___ 我们公司的衣服吗?'

Câu 8: Chọn từ biểu thị con số ước lượng phù hợp trong báo cáo doanh thu bán hàng: '这个月的销售额有五万块 ___ '

Câu 9: Chọn từ thích hợp biểu thị chiến dịch khuyến mãi sắp sửa diễn ra hoặc kết thúc: '我们的打折活动 ___ 结束了。'

Câu 10: Chọn giới từ biểu thị khoảng cách địa lý của cửa hàng bán lẻ so với phương tiện công cộng: '我们的新商店 ___ 地铁站非常近,很容易找到。'

Câu 11: Chọn đại từ nghi vấn hỏi về cách thức thực hiện chiến dịch truyền thông: '这个新产品我们应该 ___ 宣传?'

Câu 12: Chọn cấu trúc thích hợp để thể hiện lời mời dùng thử sản phẩm một cách lịch sự: '请您试 ___ 我们公司的新产品。'

Câu 13: Chọn cặp liên từ thích hợp để chỉ mối quan hệ nhân quả trong phân tích hành vi khách hàng: '___ 我们的产品质量好,___ 很多客户喜欢。'

Câu 14: Chọn trợ từ động thái thích hợp biểu thị trạng thái trưng bày của hàng mẫu tại sự kiện: '桌子上放 ___ 很多我们公司的新产品样品。'

Câu 15: Chọn phó từ biểu thị hành động đã hoàn thành vượt mức chỉ tiêu doanh số: '___ 有一千多个客户买了这个产品。'

Câu 16: Chọn động từ năng nguyện thích hợp biểu thị ý muốn mua hàng rõ ràng của đối tác: '那个客户 ___ 买红色的这款产品。'

Câu 17: Chọn cấu trúc phân bổ thích hợp để mô tả các phân khúc thị trường khách hàng khác nhau: '___ 客户喜欢便宜的,___ 客户喜欢质量好的。'

Câu 18: Chọn cấu trúc xác nhận thông tin thích hợp trước khi triển khai chiến dịch quảng cáo: '我们 ___ 明天开始做新广告?'

Câu 19: Chọn phó từ biểu thị khả năng xảy ra rủi ro mất khách hàng do định giá quá cao: '如果价格太贵,客户 ___ 就不买了。'

Câu 20: Chọn phó từ mức độ thích hợp trong câu cảm thán khen ngợi sản phẩm của đối tác: '你们公司的产品 ___ 好用!'

Câu 21: Chọn phó từ biểu thị hành động lặp lại trong kế hoạch gửi email tiếp thị tuần tới: '下个星期我们 ___ 给客户发一次邮件。'

Câu 22: Chọn lượng từ thích hợp để chỉ một số lượng tờ rơi quảng cáo không xác định: '我们需要准备一 ___ 宣传单。'

Câu 23: Chọn cặp liên từ nhượng bộ thích hợp để nêu bật ưu điểm chất lượng bất chấp giá cả: '___ 这个手机有点儿贵,___ 质量非常好。'

Câu 24: Chọn giới từ chỉ hướng đối tượng tiếp nhận thông tin khi nhân viên tư vấn khách hàng: '售货员正在 ___ 客户介绍产品的新功能。'

Câu 25: Chọn cấu trúc so sánh không bằng thích hợp trong phân tích đối thủ cạnh tranh: '竞争对手的服务 ___ 我们的服务好。'