Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (Marketing) - Bộ 15

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (Marketing) - Bộ 15

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (Marketing) - Bộ 15 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: 我们的新产品___旧产品更受年轻消费者的欢迎。

Câu 2: 广告做得好,产品的销量就会___来___多。

Câu 3: 市场经理已经___新的广告计划发给客户了。

Câu 4: 这个不合格的产品设计___经理要求重新修改。

Câu 5: 经过一个月的推广,我们的产品终于卖出去___。

Câu 6: 这款新上市的手机___便宜___好用,很快就吸引了大量顾客。

Câu 7: 商店的门口放___最新款的宣传海报。

Câu 8: 我们公司以前做___类似的社交媒体活动,效果非常好。

Câu 9: 我们的营销策略跟他们的不___,我们更关注线上渠道。

Câu 10: ___了解消费者的真正需求,我们进行了一次市场调查。

Câu 11: ___这次的广告预算很少,___推广效果却超出了预期。

Câu 12: 销售人员热情___向顾客介绍新产品的特点。

Câu 13: 这款新产品卖___非常快,我们需要马上补货。

Câu 14: 我们的主要目标是那些年轻___消费者。

Câu 15: ___线上广告以外,我们___准备举办一些线下促销活动。

Câu 16: ___顾客对我们的服务满意,销量___自然会提高。

Câu 17: ___客户提出的意见,我们必须尽快给出答复。

Câu 18: 随着网络的发展,现在___多的人选择网上购物。

Câu 19: 这个品牌___质量好,___服务也非常周到。

Câu 20: 新政策实施后,这个季度的销售业绩慢慢好___了。

Câu 21: 我们有很多推广渠道,___社交媒体、搜索引擎和电子邮件营销。

Câu 22: 营销部门正在___广告公司商量下半年的推广方案。

Câu 23: ___不断创新,品牌___能保持竞争力。

Câu 24: 策划活动以前,我们先___市场数据。

Câu 25: ___这次产品发布会的具体时间,我们还在讨论中。