Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 11

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 11

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 11 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '天气这么好,我们______在家里看电视,______出去散散步。'

Câu 2: Chọn cặp quan hệ từ phù hợp: '他______自己受苦,______让孩子受委屈。'

Câu 3: Điền từ vào chỗ trống: '______明天下大雨,我们______要按时出发。'

Câu 4: Điền từ vào chỗ trống: '______你已经决定了,我______不再劝你了。'

Câu 5: Điền từ vào chỗ trống: '______你亲自去道歉,他______会原谅你。'

Câu 6: Chọn từ thích hợp điền vào câu: '______符合条件的人,______可以报名参加比赛。'

Câu 7: Điền từ đúng vào chỗ trống: '这只是一次______的事故,大家不要太惊慌。'

Câu 8: Phân biệt và chọn từ phù hợp: '这项新规定将会在全国范围内______推行。'

Câu 9: Điền từ vào chỗ trống: '他通过每天坚持锻炼,______提高了自己的身体素质。'

Câu 10: Điền từ vào chỗ trống: '这件事非常重要,经理决定______去处理。'

Câu 11: Điền từ vào chỗ trống: '别生他的气了,他______还是个孩子,不懂事。'

Câu 12: Điền từ vào chỗ trống: '你______去不去参加明天的晚会?请给我一个明确的答复。'

Câu 13: Điền từ vào chỗ trống: '听到这个好消息,他高兴得______要跳起来了。'

Câu 14: Điền từ vào chỗ trống: '他最近每天加班到深夜,______看起来这么疲惫。'

Câu 15: Điền từ vào chỗ trống: '这件衣服好看______好看,就是价格太贵了。'

Câu 16: Điền từ vào chỗ trống: '只是一件小事,你______发这么大的火呢?'

Câu 17: Điền từ vào chỗ trống: '______你提醒了我,不然我就把开会的时间忘了。'

Câu 18: Điền từ vào chỗ trống: '请大家把手机调成静音,______会议顺利进行。'

Câu 19: Điền từ vào chỗ trống: '出门前记得关好门窗,______发生意外。'

Câu 20: Điền từ vào chỗ trống: '我只知道他去北京了,______去干什么,我就不清楚了。'

Câu 21: Điền từ vào chỗ trống: '虽然这次考试没考好,但也______失去信心吧。'

Câu 22: Điền từ vào chỗ trống: '听了他讲的笑话,大家都______笑了起来。'

Câu 23: Điền từ vào chỗ trống: '你这样对待一个毫无经验的新人,______太严厉了吧。'

Câu 24: Điền từ vào chỗ trống: '只要你肯努力,你的梦想______会实现的。'

Câu 25: Điền từ vào chỗ trống: '我今天本来想去找他,______他不在家。'