Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 2

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 2

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 2 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '_____ 大家都同意这个方案,我们_____ 按照这个方案执行吧。'

Câu 2: Chọn cặp liên từ phù hợp nhất để thể hiện sự nhượng bộ giả định: '_____ 遇到再大的困难,我们 _____ 不能放弃希望。'

Câu 3: Chọn từ thích hợp dùng để chuyển hướng chủ đề giao tiếp: '我已经把基本情况告诉你了,_____ 怎么决定,那就是你自己的事了。'

Câu 4: Điền phó từ biểu thị sự việc xảy ra trái với lẽ thường vào câu sau: '吃了几天药,他的病不但没好,_____ 越来越严重了。'

Câu 5: Chọn từ diễn đạt chính xác trạng thái 'không còn cách nào khác': '由于天气原因,航班取消,我们 _____ 改变了行程。'

Câu 6: Điền giới từ thích hợp chỉ căn cứ hoặc phương tiện: '_____ 你的能力,一定能顺利通过这次面试。'

Câu 7: Trong câu hỏi tu từ nhằm tăng ngữ khí truy vấn nguyên nhân cốt lõi, phó từ nào thường được dùng tương đương với '到底'?

Câu 8: Chọn liên từ diễn tả khả năng xảy ra rất nhỏ nhưng thường mang hậu quả tiêu cực hoặc cần đề phòng: '带上这把伞吧,_____ 下雨了呢。'

Câu 9: Điền cặp liên từ biểu thị điều kiện duy nhất mang tính bắt buộc: '_____ 你亲自去请他,他 _____ 会答应帮忙。'

Câu 10: Chọn phó từ tăng mức độ, mang sắc thái phóng đại hoặc khoa trương: '听到这个好消息,他高兴得 _____ 要跳起来了。'

Câu 11: Điền liên từ biểu thị ý nghĩa 'huống hồ' trong câu phản vấn: '这个问题连专家都解决不了,_____ 是我们这些初学者呢?'

Câu 12: Chọn cặp từ biểu thị sự bao quát toàn bộ một tập hợp mà không có ngoại lệ: '_____ 公司的员工,_____ 必须遵守这项规定。'

Câu 13: Điền cặp từ biểu thị sự lựa chọn có tính chất chủ động hy sinh: '他 _____ 自己多吃点苦,_____ 愿意给别人添麻烦。'

Câu 14: Chọn liên từ nối biểu thị kết quả tất yếu phái sinh từ hành động trước đó: '公司引进了新技术,_____ 大大提高了生产效率。'

Câu 15: Điền phó từ biểu thị một sự thật hiển nhiên không thể phủ nhận dùng làm căn cứ lập luận: '别生他的气了,他 _____ 还是个孩子。'

Câu 16: Chọn giới từ chỉ việc tranh thủ thời cơ thuận lợi: '_____ 天气好,我们出去散散步吧。'

Câu 17: Cụm từ nào sau đây đóng vai trò thành phần độc lập chuyên dùng để tóm tắt ý nghĩa: '_____,这次活动举办得非常成功。'

Câu 18: Chọn phó từ biểu thị sự đánh giá chủ quan mang tính không tán đồng: '你这样做 _____ 太不给人面子了吧。'

Câu 19: Chọn cụm từ biểu thị ý nghĩa phán đoán 'chưa chắc đã': '他虽然答应了,但明天 _____ 会真的来。'

Câu 20: Điền phó từ biểu thị sự nhượng bộ bất ngờ giữa hai mệnh đề trái ngược nhau: '这件衣服样式一般,质量 _____ 挺不错的。'

Câu 21: Cấu trúc ngữ pháp nào sau đây được dùng để nhấn mạnh một ví dụ cực đoan nhằm chứng minh tính phổ quát của một vấn đề?

Câu 22: Chọn từ biểu thị trạng thái tâm lý bừng tỉnh, nhận ra nguyên nhân hợp lý: '他今天生病了,_____ 没来上班。'

Câu 23: Chọn phó từ diễn tả việc thực hiện một hành động phụ nhân tiện lúc đang làm hành động chính: '下班回家的路上,我 _____ 去超市买了一些水果。'

Câu 24: Chọn phó từ chỉ mức độ cao nhất mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết: '这项任务 _____ 危险,大家必须小心。'

Câu 25: Chọn phó từ diễn tả quá trình thay đổi từ từ và liên tục của trạng thái: '春天到了,天气 _____ 暖和起来了。'