Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 7

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (SEO) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '虽然面临很多困难,但他____坚持完成了学业。'

Câu 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '要想解决这个问题,我们____进一步调查研究。'

Câu 3: Chọn liên từ thích hợp: '为了提高工作效率,____减少不必要的开支,公司进行了重组。'

Câu 4: Điền từ thích hợp: '他那幽默的语言____了在场的所有人。'

Câu 5: Chọn từ thích hợp: '由于经常不规律饮食,他____得了胃病。'

Câu 6: Chọn giới từ phù hợp: '____科学技术的快速发展,人们的生活方式发生了巨大变化。'

Câu 7: Chọn liên từ thích hợp: '我们在取得好成绩的基础上,____制定了更长远的发展计划。'

Câu 8: Chọn từ thích hợp: '由于时间紧迫,我们____商量了一下就出发了。'

Câu 9: Chọn từ thích hợp: '听到这个好消息,大家____欢呼起来。'

Câu 10: Chọn từ thích hợp: '这件事你应该____去办,别人代替不了你。'

Câu 11: Chọn từ thích hợp: '他学习非常刻苦,这次考第一名是____的。'

Câu 12: Chọn từ thích hợp: '____天气多冷,他每天早上都坚持跑步。'

Câu 13: Chọn giới từ phù hợp: '公司____员工的实际需求,制订了新的福利政策。'

Câu 14: Chọn từ thích hợp: '这里优美的风景确实____来一趟。'

Câu 15: Chọn phó từ thích hợp: '大家都同意了这个方案,他____持反对意见。'

Câu 16: Chọn phó từ thích hợp: '你____想通了?之前不是一直反对吗?'

Câu 17: Chọn liên từ thích hợp: '你必须按时完成任务,____会影响整个团队의进度。'

Câu 18: Chọn giới từ phù hợp: '____他的聪明才智和不懈努力,他终于取得了成功。'

Câu 19: Chọn từ thích hợp: '新买的衣服____洗了一次,就缩水得不能穿了。'

Câu 20: Chọn giới từ phù hợp: '请大家把垃圾丢进垃圾桶,____保持环境卫生。'

Câu 21: Chọn phó từ thích hợp: '他生病了,本想让他休息,他____干得更起劲了。'

Câu 22: Chọn động từ thích hợp: '在大家眼里,他完全____是一个合格的领头人。'

Câu 23: Chọn từ thích hợp: '出门前记得带伞,____下雨淋湿了衣服。'

Câu 24: Chọn phó từ thích hợp: '我只是____问问,你别放在心上。'

Câu 25: Chọn giới từ phù hợp: '在困难面前,我们要____着既定的目标不断努力。'