Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 14

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong các câu sau, câu nào mắc lỗi ngữ pháp HSK 6 về cấu trúc 'thiếu chủ ngữ' (缺主语) do dùng sai giới từ?

Câu 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '探讨这个课题,不仅能解决当前的实际问题,( )能为未来的学术研究奠定理论基础。'

Câu 3: Câu nào sau đây mắc lỗi phối hợp từ ngữ không thỏa đáng (搭配不当) trong đề thi HSK 6?

Câu 4: Để viết tiêu đề chuẩn SEO bằng tiếng Trung, việc sắp xếp thứ tự danh từ chính và danh từ bổ nghĩa rất quan trọng. Cụm danh từ nào sau đây có trật tự định ngữ (多重定语语序) chuẩn ngữ pháp HSK 6?

Câu 5: Câu nào dưới đây mắc lỗi lặp từ thừa thãi (成分赘余) trong ngữ pháp HSK 6?

Câu 6: Trong câu bị động tiếng Trung, cấu trúc nào sau đây là SAI ngữ pháp?

Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để tạo câu chuẩn logic: '网站加载速度过慢,( )流失了大量的潜在客户。'

Câu 8: Phân tích lỗi ngữ pháp HSK 6 trong câu sau: '为了防止此类安全事故不再发生,公司制定了严格的防范措施。'

Câu 9: Điền cặp liên từ thích hợp vào câu sau: '( )花时间去猜测搜索引擎的算法,( )实实在在地做好网站原创内容。'

Câu 10: Trong ngữ pháp HSK 6, câu nào dưới đây dùng sai bổ ngữ thời lượng (时量补语)?

Câu 11: Hãy chọn phương án có trật tự từ đúng nhất đối với câu tăng tiến trong tiếng Trung HSK 6:

Câu 12: Trong các câu sau, câu nào sử dụng sai giới từ '关于'?

Câu 13: Chọn liên từ phù hợp để tối ưu hóa logic bài viết: '通过精准的目标关键词定位,网站流量实现了翻倍,( )带来了更多的转化率。'

Câu 14: Chọn phó từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '新手由于缺乏经验,在进行友情链接交换时,( )会遇到一些欺诈行为。'

Câu 15: Cấu trúc câu so sánh '比' nào sau đây là SAI ngữ pháp?

Câu 16: Trong viết lách, việc sắp xếp từ ngữ logic rất quan trọng. Hãy chỉ ra câu dùng SAI liên từ '甚至' dưới đây:

Câu 17: Câu nào dưới đây dùng SAI cách biểu thị số ước lượng (概数) trong tiếng Trung HSK 6?

Câu 18: Động từ ly hợp (离合词) thường gây khó khăn cho người học HSK 6. Câu nào sau đây sử dụng ĐÚNG ngữ pháp?

Câu 19: Trong ngữ pháp HSK 6, cấu trúc '宁可……,也/也不……' dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính kiên quyết. Câu nào dưới đây dùng SAI cấu trúc này?

Câu 20: Cấu trúc '是...的' thường dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức của hành động đã xảy ra. Câu nào dưới đây sử dụng SAI cấu trúc này?

Câu 21: Phó từ mức độ '极其' (cực kỳ) thường dùng trong văn phong viết trang trọng. Cách dùng nào sau đây là ĐÚNG ngữ pháp HSK 6?

Câu 22: Trong câu '随着用户体验的提升,该网站的跳出率终于逐渐( )了。', cụm bổ ngữ xu hướng mở rộng nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống?

Câu 23: Trật tự từ của phó từ trong tiếng Trung rất nghiêm ngặt. Hãy chọn câu có trật tự phó từ đúng ngữ pháp HSK 6 dưới đây:

Câu 24: Liên từ '反而' (trái lại) thường dùng để biểu thị kết quả ngược lại với dự đoán thông thường. Câu nào dưới đây sử dụng ĐÚNG liên từ '反而'?

Câu 25: Lỗi phối hợp chủ ngữ và vị ngữ (主谓搭配不当) là lỗi thường gặp trong kỳ thi HSK 6. Câu nào sau đây mắc lỗi này?