Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 7

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '我们要在开发新产品的同时,____ 提高产品质量。'

Câu 2: Tìm lỗi sai ngữ pháp (病句) trong các câu sau đây:

Câu 3: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '他平时不爱说话,这 ____ 是因为性格内向,并不是对大家有意见。'

Câu 4: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '____ 2023年底,该项目的首期工程已经顺利竣工。'

Câu 5: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '既然已经做出了决定,你 ____ 就要为自己的选择承担后果。'

Câu 6: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '他的这种粗心大意,____ 会给公司带来不必要的损失。'

Câu 7: Chọn liên từ phù hợp để hoàn thành câu: '他 ____ 牺牲自己的休息时间,____ 要把这份紧急方案做完。'

Câu 8: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '对于这个问题,我们 ____ 任何现成的经验可以借鉴,只能靠自己摸索。'

Câu 9: Tìm câu có lỗi kết hợp từ (搭配不当) trong các phương án sau:

Câu 10: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '大家共同提出了很多有建设性的意见,____ 了决策的科学化和民主化。'

Câu 11: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '听到这个令人振奋的消息,他 ____ 激动得流下了眼泪。'

Câu 12: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '为了确保大楼的安全,____ 闲杂人员一律不得进入施工现场。'

Câu 13: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这篇文章结构严谨,论证有力,____ 是一篇不可多得的佳作。'

Câu 14: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '我们应该从实际出发,____ 制定出切实可行的实施方案。'

Câu 15: Chọn câu viết đúng ngữ pháp tiếng Trung trong các phương án sau:

Câu 16: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '这次研讨会 ____ 促进学术交流,提升青年学者的研究水平。'

Câu 17: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống: '他虽然犯了错误,但这也 ____ 不是一件好事,能让他吸取教训。'

Câu 18: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这件事情的发展 ____ 出了我们所有人的预料。'

Câu 19: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống: '____ 双方达成的共识,我们将进一步加强在环保领域的合作。'

Câu 20: Tìm lỗi sai ngữ pháp trong các câu dưới đây:

Câu 21: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '他写这篇论文的目的,____ 是为了阐述自己的学术观点。'

Câu 22: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '这两种方案各有优缺点,具体选择哪一种,____ 你的实际需求。'

Câu 23: Chọn câu có trật tự từ (语序) chính xác nhất:

Câu 24: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '____ 公司的财务状况已经大有改善,但我们仍需保持勤俭节约。'

Câu 25: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '由于时间紧迫,我们 ____ 采取这个权宜之计,希望大家能够谅解。'