Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 9

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '由于前期准备不足,这个项目_失败了。'

Câu 2: Chọn câu KHÔNG mắc lỗi ngữ pháp (病句) trong các câu dưới đây:

Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '与其坐在家里抱怨,_主动出去寻找机会。'

Câu 4: Phát hiện lỗi sai trong câu sau: '为了防止今后不再发生类似的交通事故,学校加强了交通安全教育。'

Câu 5: Điền từ thích hợp: '我们应当_实事求是的原则来处理这些历史遗留问题。'

Câu 6: Điền phó từ thích hợp: '听着这首熟悉的旋律,他_流下了感动的泪水。'

Câu 7: Câu nào dưới đây mắc lỗi lặp từ ngữ (语义重复)?

Câu 8: Điền từ thích hợp: '他_从北京赶来,就是为了参加你的毕业典礼。'

Câu 9: Cấu trúc nào biểu thị đúng câu bị động mang sắc thái trang trọng trong văn viết tiếng Trung HSK 6?

Câu 10: Điền liên từ thích hợp: '他_是个聋哑人,但他凭借坚强的毅力完成了学业。'

Câu 11: Câu nào sau đây mắc lỗi hỗn hợp cấu trúc (句式杂糅)?

Câu 12: Khi hai phân cú có cùng một chủ ngữ, vị trí của liên từ '不仅' (hoặc '不但') nên đặt ở đâu?

Câu 13: Điền từ thích hợp: '由于准备充分,这次考试我_有些紧张,但发挥得很好。'

Câu 14: Điền giới từ thích hợp: '_对环境保护的深切关切,他决定投身于绿色能源产业。'

Câu 15: Chọn câu bị lỗi liên kết từ ngữ (关联词搭配不当):

Câu 16: Điền từ thích hợp: '_明天的会议取消了,我们也要做好各项准备工作。'

Câu 17: Điền liên từ thích hợp: '他首先分析了市场需求,_提出了具体的产品改进方案。'

Câu 18: Chọn câu mắc lỗi trật tự từ (语序不当) liên quan đến vị trí của liên từ '不仅':

Câu 19: Phân biệt '况且' và '何况': Trong câu '他连最基本的方法都不会,_更难的题目呢?', từ nào là phù hợp nhất?

Câu 20: Chọn thành ngữ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thành câu đúng ngữ pháp: '科学技术的发展是_的,我们必须不断学习新知识。'

Câu 21: Điền từ thích hợp: '由于连续降雨,山体滑坡的险情_出现,抗洪形势非常严峻。'

Câu 22: Câu nào dưới đây mắc lỗi không nhất quán về mặt logic (一面对两面/前后不一致)?

Câu 23: Điền từ thích hợp: '这个任务对我来说_也就是两三天的事情,不值得大惊小怪。'

Câu 24: Điền phó từ thích hợp: '这个项目_启动,就必须在规定的时间内保质保量完成。'

Câu 25: Điền từ thích hợp: '他所说的那些理由,_是为自己的迟到找借口罢了。'