Trắc nghiệm Quản trị Marketing online có đáp án - Chương 2

Trắc nghiệm Quản trị Marketing online có đáp án - Chương 2

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Giai đoạn tìm kiếm thông tin và đánh giá trực tuyến trước khi quyết định mua hàng được Google gọi là gì?

Câu 2: Việc áp dụng quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) ảnh hưởng đến thu thập dữ liệu người dùng thuộc yếu tố nào trong phân tích môi trường vĩ mô?

Câu 3: Công cụ nào sau đây thường được sử dụng hiệu quả nhất để thực hiện nghiên cứu thị trường sơ cấp trực tuyến thông qua việc hỏi trực tiếp khách hàng?

Câu 4: Mục đích chính của công cụ Social Listening trong nghiên cứu tiếp thị trực tuyến là gì?

Câu 5: Khi xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu (Buyer Persona) trong môi trường số, yếu tố nào phản ánh trực tiếp hành vi trực tuyến của họ?

Câu 6: Đặc điểm nào phân biệt rõ nhất quy trình ra quyết định mua hàng B2B trực tuyến so với B2C?

Câu 7: Trong môi trường vi mô của Marketing online, các đối tác tiếp thị liên kết (Affiliates) đóng vai trò là gì?

Câu 8: Để phân tích nguồn lưu lượng truy cập (traffic sources) của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng web, nhà quản trị marketing thường ưu tiên sử dụng công cụ nào sau đây?

Câu 9: Hình thức quảng cáo nào hiển thị thông điệp dựa trên lịch sử duyệt web và các hành động trước đó của người dùng trên internet?

Câu 10: Việc các trình duyệt lớn loại bỏ 'third-party cookies' ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến hoạt động marketing online nào?

Câu 11: Hiện tượng một nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng qua website riêng, loại bỏ các đại lý bán lẻ truyền thống được gọi là gì?

Câu 12: Tuyên bố giá trị trực tuyến (OVP) của một thương hiệu chủ yếu nhằm trả lời câu hỏi cốt lõi nào của khách hàng?

Câu 13: Khách hàng đến cửa hàng vật lý để xem và dùng thử sản phẩm, nhưng sau đó lại đặt mua sản phẩm đó trên một trang thương mại điện tử để có giá rẻ hơn, hành vi này gọi là gì?

Câu 14: Hành vi tìm kiếm và so sánh thông tin sản phẩm trên internet nhưng cuối cùng lại quyết định đến cửa hàng vật lý để mua hàng được gọi là gì?

Câu 15: Trong phân tích hành vi người dùng trên website, chỉ số nào cho biết tỷ lệ người truy cập rời đi ngay sau khi xem chỉ một trang duy nhất mà không có bất kỳ tương tác nào khác?

Câu 16: Trong môi trường công cụ tìm kiếm, sự khác biệt cơ bản nhất giữa kết quả SEO (Organic) và SEM (Paid) là gì?

Câu 17: Hành vi đối thủ cạnh tranh liên tục nhấp vào quảng cáo trả tiền (PPC) của doanh nghiệp bạn nhằm làm cạn kiệt ngân sách quảng cáo được gọi là gì?

Câu 18: Trong hành vi tìm kiếm trực tuyến, người dùng sử dụng 'từ khóa đuôi dài' (long-tail keywords) thường đang ở giai đoạn nào của phễu mua hàng?

Câu 19: Yếu tố nào trên website đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng 'tín hiệu niềm tin' (Trust Signals) đối với khách hàng mua sắm trực tuyến lần đầu?

Câu 20: Trong bối cảnh phân tích môi trường Marketing số, đặc điểm 'Velocity' của Big Data đề cập đến khía cạnh nào?

Câu 21: Điểm khác biệt lớn nhất giúp mô hình Omnichannel (Đa kênh tích hợp) ưu việt hơn mô hình Multichannel (Đa kênh độc lập) truyền thống là gì?

Câu 22: Bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map) trong Marketing số nhằm mục đích chính là định vị và tối ưu hóa yếu tố nào?

Câu 23: Kỹ thuật nghiên cứu trực tuyến nào cho phép doanh nghiệp so sánh trực tiếp hiệu quả của hai phiên bản trang web khác nhau trên cùng một tập đối tượng khách hàng trong thực tế?

Câu 24: Mô hình doanh thu kỹ thuật số nào cung cấp dịch vụ cơ bản hoàn toàn miễn phí nhưng tính phí cho các tính năng nâng cao hoặc dung lượng lớn hơn?

Câu 25: Tổng hợp tất cả những dữ liệu, dấu vết mà người dùng để lại khi họ lướt web, đăng bài hay tương tác trên không gian mạng được gọi chung là gì?