Trắc nghiệm Quản trị Marketing online có đáp án - Chương 2
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Giai đoạn tìm kiếm thông tin và đánh giá trực tuyến trước khi quyết định mua hàng được Google gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Google, giai đoạn người tiêu dùng chủ động tìm kiếm và đánh giá thông tin trực tuyến trước khi mua hàng chính là Zero Moment of Truth (ZMOT)
Câu 2:
Việc áp dụng quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) ảnh hưởng đến thu thập dữ liệu người dùng thuộc yếu tố nào trong phân tích môi trường vĩ mô?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy định GDPR là các luật lệ ràng buộc doanh nghiệp về mặt pháp lý trong việc xử lý dữ liệu cá nhân, do đó nó thuộc về Yếu tố Pháp lý (Legal)
Câu 3:
Công cụ nào sau đây thường được sử dụng hiệu quả nhất để thực hiện nghiên cứu thị trường sơ cấp trực tuyến thông qua việc hỏi trực tiếp khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu sơ cấp đòi hỏi việc thu thập dữ liệu mới trực tiếp từ đối tượng mục tiêu, và công cụ tối ưu cho việc này là Biểu mẫu khảo sát trực tuyến
Câu 4:
Mục đích chính của công cụ Social Listening trong nghiên cứu tiếp thị trực tuyến là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Social Listening được thiết kế để theo dõi, thu thập và phân tích các cuộc thảo luận của người dùng trên mạng xã hội về thương hiệu hoặc ngành hàng, qua đó giúp Theo dõi và phân tích các cuộc thảo luận để thấu hiểu cảm xúc khách hàng
Câu 5:
Khi xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu (Buyer Persona) trong môi trường số, yếu tố nào phản ánh trực tiếp hành vi trực tuyến của họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Hành vi trực tuyến của chân dung khách hàng được thể hiện rõ nhất qua nền tảng họ tương tác, cụ thể là Kênh truyền thông số ưa thích và thói quen lướt web
Câu 6:
Đặc điểm nào phân biệt rõ nhất quy trình ra quyết định mua hàng B2B trực tuyến so với B2C?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với B2C thường mua nhanh chóng theo cảm xúc cá nhân, quy trình B2B trực tuyến phức tạp hơn vì nó Liên quan đến nhiều người tham gia ra quyết định và thời gian đánh giá kéo dài
Câu 7:
Trong môi trường vi mô của Marketing online, các đối tác tiếp thị liên kết (Affiliates) đóng vai trò là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các đối tác tiếp thị liên kết đóng vai trò kết nối sản phẩm của doanh nghiệp với người tiêu dùng thông qua nền tảng của họ, nên được phân loại là Trung gian phân phối trực tuyến
Câu 8:
Để phân tích nguồn lưu lượng truy cập (traffic sources) của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng web, nhà quản trị marketing thường ưu tiên sử dụng công cụ nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong việc phân tích cạnh tranh trực tuyến, công cụ cung cấp dữ liệu ước tính chi tiết nhất về nguồn lưu lượng truy cập của các website đối thủ là SimilarWeb
Câu 9:
Hình thức quảng cáo nào hiển thị thông điệp dựa trên lịch sử duyệt web và các hành động trước đó của người dùng trên internet?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc theo dõi và sử dụng lịch sử duyệt web để phân phối quảng cáo cá nhân hóa được định nghĩa là Quảng cáo dựa trên hành vi trực tuyến (OBA)
Câu 10:
Việc các trình duyệt lớn loại bỏ 'third-party cookies' ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến hoạt động marketing online nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Third-party cookies là cốt lõi của việc theo dõi người dùng xuyên suốt các trang web khác nhau, do đó việc loại bỏ chúng sẽ làm giảm đáng kể Khả năng nhắm mục tiêu lại (Retargeting/Remarketing)
Câu 11:
Hiện tượng một nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng qua website riêng, loại bỏ các đại lý bán lẻ truyền thống được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quá trình loại bỏ các khâu trung gian trong chuỗi cung ứng truyền thống để nhà sản xuất tương tác trực tiếp với khách hàng qua kênh số được gọi là Hiện tượng phi trung gian hóa (Disintermediation)
Câu 12:
Tuyên bố giá trị trực tuyến (OVP) của một thương hiệu chủ yếu nhằm trả lời câu hỏi cốt lõi nào của khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyên bố giá trị trực tuyến (OVP) là thông điệp được thiết kế để thuyết phục khách hàng hiểu rõ Tại sao họ nên chọn mua sản phẩm qua kênh số của doanh nghiệp thay vì của đối thủ
Câu 13:
Khách hàng đến cửa hàng vật lý để xem và dùng thử sản phẩm, nhưng sau đó lại đặt mua sản phẩm đó trên một trang thương mại điện tử để có giá rẻ hơn, hành vi này gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hành vi sử dụng cửa hàng vật lý như một nơi trưng bày để trải nghiệm sản phẩm nhưng lại thực hiện giao dịch mua trên mạng với giá rẻ hơn được gọi là Showrooming
Câu 14:
Hành vi tìm kiếm và so sánh thông tin sản phẩm trên internet nhưng cuối cùng lại quyết định đến cửa hàng vật lý để mua hàng được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trái ngược với Showrooming, việc người tiêu dùng nghiên cứu kỹ lưỡng trên mạng rồi mới đến mua trực tiếp tại cửa hàng vật lý được gọi là Webrooming
Câu 15:
Trong phân tích hành vi người dùng trên website, chỉ số nào cho biết tỷ lệ người truy cập rời đi ngay sau khi xem chỉ một trang duy nhất mà không có bất kỳ tương tác nào khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ người dùng truy cập vào một trang duy nhất trên website và thoát ra ngay mà không nhấp vào bất kỳ liên kết nào khác chính là Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
Câu 16:
Trong môi trường công cụ tìm kiếm, sự khác biệt cơ bản nhất giữa kết quả SEO (Organic) và SEM (Paid) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đặc điểm cốt lõi phân biệt hai hình thức này là Kết quả SEO không tốn phí nhấp chuột, trong khi kết quả SEM yêu cầu trả tiền cho mỗi lượt nhấp
Câu 17:
Hành vi đối thủ cạnh tranh liên tục nhấp vào quảng cáo trả tiền (PPC) của doanh nghiệp bạn nhằm làm cạn kiệt ngân sách quảng cáo được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuật ngữ mô tả hành vi nhấp chuột ác ý và có chủ đích vào quảng cáo PPC để gây thiệt hại tài chính cho nhà quảng cáo là Gian lận nhấp chuột (Click Fraud)
Câu 18:
Trong hành vi tìm kiếm trực tuyến, người dùng sử dụng 'từ khóa đuôi dài' (long-tail keywords) thường đang ở giai đoạn nào của phễu mua hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Các từ khóa dài thường mang tính cụ thể cao, cho thấy người dùng đã xác định rõ nhu cầu và đang ở Giai đoạn đánh giá chi tiết hoặc sẵn sàng mua hàng
Câu 19:
Yếu tố nào trên website đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng 'tín hiệu niềm tin' (Trust Signals) đối với khách hàng mua sắm trực tuyến lần đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với người mua mới, những bằng chứng xác thực và minh bạch như Đánh giá thực tế của khách hàng cũ và chứng chỉ bảo mật là yếu tố quyết định tạo nên tín hiệu niềm tin
Câu 20:
Trong bối cảnh phân tích môi trường Marketing số, đặc điểm 'Velocity' của Big Data đề cập đến khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khái niệm Velocity trong Big Data nhấn mạnh vào Tốc độ dữ liệu được tạo ra và xử lý trong thời gian thực trên môi trường số
Câu 21:
Điểm khác biệt lớn nhất giúp mô hình Omnichannel (Đa kênh tích hợp) ưu việt hơn mô hình Multichannel (Đa kênh độc lập) truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự vượt trội của Omnichannel nằm ở khả năng đồng bộ hóa hệ thống để Mang lại trải nghiệm liền mạch và nhất quán cho khách hàng xuyên suốt tất cả các kênh
Câu 22:
Bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map) trong Marketing số nhằm mục đích chính là định vị và tối ưu hóa yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ bản đồ hành trình khách hàng được thiết lập nhằm theo dõi, đánh giá và cải thiện Các điểm chạm (Touchpoints) giữa người tiêu dùng và thương hiệu qua từng giai đoạn
Câu 23:
Kỹ thuật nghiên cứu trực tuyến nào cho phép doanh nghiệp so sánh trực tiếp hiệu quả của hai phiên bản trang web khác nhau trên cùng một tập đối tượng khách hàng trong thực tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật phân phối ngẫu nhiên hai phiên bản thiết kế khác nhau cho người dùng để đo lường xem phiên bản nào hiệu quả hơn được gọi là Thử nghiệm A/B (A/B Testing)
Câu 24:
Mô hình doanh thu kỹ thuật số nào cung cấp dịch vụ cơ bản hoàn toàn miễn phí nhưng tính phí cho các tính năng nâng cao hoặc dung lượng lớn hơn?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược thu hút người dùng bằng cách miễn phí tính năng cốt lõi và thu tiền từ những người dùng có nhu cầu nâng cấp trả phí chính là Mô hình Freemium
Câu 25:
Tổng hợp tất cả những dữ liệu, dấu vết mà người dùng để lại khi họ lướt web, đăng bài hay tương tác trên không gian mạng được gọi chung là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Toàn bộ hồ sơ dữ liệu cá nhân được tạo ra thụ động hoặc chủ động thông qua các hoạt động trên internet của một người được gọi là Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)