Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 2 (Marketing) - Bộ 10

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 2 (Marketing) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 2 (Marketing) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một chiến dịch quảng cáo giá rẻ, từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 我们的新产品非常( ),大家都很喜欢。

Câu 2: Khi muốn giới thiệu một chiếc điện thoại mới cho khách hàng, nhân viên bán hàng sẽ dùng từ nào: 您可以给我们( )一下这个新手机吗?

Câu 3: Để thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua hàng ngay lập tức, từ nào chỉ thời điểm hiện tại phù hợp nhất: ( )买这个电脑,非常便宜。

Câu 4: Khi thực hiện chương trình khuyến mãi tặng kèm quà cho khách, từ nào diễn tả hành động tặng phù hợp nhất: 买一个新手机,我们( )您一个杯子。

Câu 5: Để diễn tả nhận định hoặc phản hồi tích cực của khách hàng về dịch vụ, từ nào phù hợp nhất: 很多客户( )我们的服务很好。

Câu 6: Trong việc lựa chọn kênh quảng cáo truyền thống bằng giấy, từ nào chỉ tờ báo phù hợp nhất: 公司在今天的( )上做了一个新广告。

Câu 7: Để giải thích về mức giá cao của dòng sản phẩm cao cấp, từ nào phù hợp nhất: 这个产品有一点儿( ),但是质量非常好。

Câu 8: Để chỉ toàn bộ đối tượng khách hàng mục tiêu hoặc mọi người nói chung, từ nào phù hợp nhất: 我们希望( )都喜欢我们的新车。

Câu 9: Khi nói về quảng cáo kỹ thuật số hiển thị trên thiết bị cá nhân, từ nào chỉ máy tính phù hợp nhất: 我们的网上广告主要在( )和手机上展示。

Câu 10: Để diễn tả mục tiêu tiêu thụ hoặc bán ra sản phẩm trong thương mại, từ nào phù hợp nhất: 为了( )出更多产品,我们现在有活动。

Câu 11: Khi khách hàng hỏi về giá cả của một sản phẩm mới, từ nào phù hợp nhất: 客户经常问这个新产品( )。

Câu 12: Để chủ động thông báo cho khách hàng biết về chương trình ưu đãi, từ nào phù hợp nhất: 我们要( )客户今天的优惠活动。

Câu 13: Một quảng cáo hấp dẫn và có nội dung lôi cuốn khách hàng được mô tả là: 一个非常( )的广告可以吸引更多客户。

Câu 14: Để thể hiện mong muốn mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người tiêu dùng, từ nào phù hợp nhất: 我们( )给客户提供最好的服务。

Câu 15: Khi nói về việc chuẩn bị các khâu cho chiến dịch marketing sắp tới, từ nào phù hợp nhất: 市场部正在( )下个月的活动。

Câu 16: Khi mở đầu buổi ra mắt sản phẩm mới để chào đón quan khách, từ nào phù hợp nhất: ( )大家来参加我们公司的新产品发布会。

Câu 17: Để khẳng định vị thế dẫn đầu về doanh số của thương hiệu trong tháng, từ nào phù hợp nhất: 这个月,我们品牌的销售额是( )。

Câu 18: Để xác định chính xác đối tượng khách hàng mục tiêu đang mua sản phẩm, từ nghi vấn nào phù hợp nhất: 我们需要 biết ( )在买我们的产品。

Câu 19: Khi tối ưu hóa chiến dịch tiếp thị trên thiết bị di động, từ nào chỉ điện thoại phù hợp nhất: 移动营销需要我们在( )上做好推广。

Câu 20: Để nhấn mạnh vai trò hỗ trợ người tiêu dùng giải quyết các vướng mắc, từ nào phù hợp nhất: 好的客户服务能( )用户解决问题。

Câu 21: Khi lựa chọn thời điểm tối ưu để chạy chiến dịch quảng cáo, từ nào phù hợp nhất: 我们需要选择最好的( )来做广告。

Câu 22: Để giới thiệu một sản phẩm vừa mới ra mắt thị trường, từ nào phù hợp nhất: 这个( )产品有很多功能。

Câu 23: Khi báo cáo số lượng khách hàng tham gia sự kiện lên đến hàng nghìn người, từ nào phù hợp nhất: 我们的活动吸引了三( )多名客户。

Câu 24: Khi khách hàng có thắc mắc và cần đặt câu hỏi cho doanh nghiệp, từ nào phù hợp nhất: 如果客户有疑问,他们会( )我们。

Câu 25: Một công ty chuyên quảng bá các địa điểm danh lam thắng cảnh được gọi là: ( )公司用好看的照片来吸引游客。