Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 9

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, để giới thiệu sản phẩm mới cho khách hàng, từ HSK 3 nào sau đây thường được sử dụng nhiều nhất?

Câu 2: Khi thảo luận về kế hoạch chiến dịch marketing tiếp theo, từ HSK 3 nào biểu thị ý định hoặc kế hoạch?

Câu 3: Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ sau bán hàng, chúng ta dùng từ nào?

Câu 4: Khi xây dựng thương hiệu, mục tiêu tối thượng là làm cho khách hàng tin tưởng vào sản phẩm. Từ HSK 3 nào mang nghĩa 'tin tưởng'?

Câu 5: Khách hàng thường có nhiều sự lựa chọn trên thị trường. Từ HSK 3 nào mang nghĩa là 'lựa chọn'?

Câu 6: Trong PR và quản trị thương hiệu, việc duy trì 'quan hệ' tốt với công chúng là rất quan trọng. Từ HSK 3 nào chỉ 'quan hệ'?

Câu 7: Một chiến dịch quảng cáo thành công sẽ có tác động hoặc 'ảnh hưởng' lớn đến doanh số. Từ HSK 3 nào mang nghĩa này?

Câu 8: Doanh nghiệp muốn tăng hoặc 'nâng cao' độ nhận diện thương hiệu thì dùng từ HSK 3 nào?

Câu 9: Khi nghiên cứu thị trường, việc lắng nghe các 'yêu cầu' hoặc đòi hỏi của khách hàng là cực kỳ cần thiết. Từ đó là gì?

Câu 10: Để người dùng dễ thao tác mua hàng trên website, quy trình thanh toán cần phải thiết kế thật 'đơn giản'. Từ nào phù hợp?

Câu 11: Khi viết bài PR so sánh sản phẩm của mình với đối thủ để làm nổi bật ưu thế, từ HSK 3 nào thường được dùng để 'so sánh'?

Câu 12: Một kênh tiếp thị trực tiếp rất phổ biến là gửi tin nhắn quảng cáo qua 'thư điện tử'. Từ HSK 3 nào chỉ phương tiện này?

Câu 13: Khi phân tích SWOT, chữ 'O' đại diện cho 'Cơ hội' phát triển trên thị trường. Từ HSK 3 nào chỉ điều này?

Câu 14: Qua khảo sát thị trường, chúng tôi 'phát hiện' ra một phân khúc khách hàng mới đầy tiềm năng. Từ HSK 3 nào chỉ hành động này?

Câu 15: Để kích cầu mua sắm cuối năm, phòng marketing quyết định 'tổ chức' một sự kiện khuyến mãi trực tuyến lớn. Từ đó là gì?

Câu 16: Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các phương án, ban giám đốc đã đưa ra 'quyết định' cuối cùng về ngân sách quảng cáo. Từ đó là gì?

Câu 17: Thông điệp quảng cáo của sản phẩm phải được truyền tải thật 'rõ ràng' để khách hàng dễ hiểu. Từ HSK 3 nào mang nghĩa này?

Câu 18: Chương trình khuyến mãi này 'đặc biệt' dành riêng cho các khách hàng thân thiết. Từ HSK 3 nào chỉ mức độ đặc biệt này?

Câu 19: Khi khách hàng khiếu nại về chất lượng dịch vụ, bộ phận CSKH cần nhanh chóng 'giải quyết' vấn đề. Từ HSK 3 nào phù hợp?

Câu 20: Lắng nghe phản hồi từ người tiêu dùng một cách 'nghiêm túc' sẽ giúp doanh nghiệp nâng cấp sản phẩm tốt hơn. Từ đó là gì?

Câu 21: Việc tích hợp các cổng thanh toán online giúp việc mua sắm của khách hàng trở nên 'tiện lợi' hơn rất nhiều. Từ đó là gì?

Câu 22: Thị trường luôn có những 'thay đổi' không ngừng, đòi hỏi người làm marketing phải linh hoạt ứng phó. Từ đó là gì?

Câu 23: Người làm marketing cần biết lắng nghe 'tiếng nói' (phản hồi) của khách hàng. Từ HSK 3 nào chỉ âm thanh/tiếng nói?

Câu 24: Điểm mấu chốt của tiếp thị là tìm ra 'nhu cầu' thực sự của thị trường để cung ứng sản phẩm phù hợp. Từ đó là gì?

Câu 25: Đối với các sản phẩm dành cho trẻ em, yếu tố 'an toàn' luôn được đặt lên hàng đầu trong thông điệp quảng cáo. Từ đó là gì?