Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Từ HSK 3 nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu marketing sau: '我们必须和客户保持良好的____' (Chúng ta phải duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng)?

Câu 2: Khi muốn nói 'Kế hoạch tiếp thị lần này rất đơn giản nhưng hiệu quả', từ HSK 3 nào chỉ 'đơn giản' nên được dùng trong giao tiếp thương mại?

Câu 3: Khi gửi email marketing cho khách hàng, chúng ta cần viết nội dung thật 'rõ ràng'. Từ HSK 3 nào mang nghĩa 'rõ ràng' phù hợp nhất để sử dụng trong bối cảnh này?

Câu 4: Trong quảng cáo, từ HSK 3 '免费' thường được dùng để thu hút người tiêu dùng. Nghĩa tiếng Việt của từ này là gì?

Câu 5: Điền từ HSK 3 thích hợp vào câu marketing sau: '经理____我们下个星期开始新的广告活动' (Giám đốc quyết định chúng ta bắt đầu chiến dịch quảng cáo mới vào tuần tới).

Câu 6: Để thu hút người tiêu dùng, sản phẩm mới cần có những tính năng 'đặc biệt'. Từ HSK 3 nào dưới đây mang nghĩa 'đặc biệt' để làm nổi bật sản phẩm?

Câu 7: Trong bảng khảo sát phản hồi của khách hàng về dịch vụ chăm sóc khách hàng, lựa chọn '满意' đại diện cho trạng thái nào dưới đây?

Câu 8: Khi thảo luận về chiến lược tiếp thị trong cuộc họp, từ HSK 3 '认为' được dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân. Từ này có nghĩa là gì?

Câu 9: Điền từ HSK 3 thích hợp vào câu sau để tạo thành câu marketing hoàn chỉnh: '在写广告内容时,我们要____客户的需求' (Khi viết nội dung quảng cáo, chúng ta phải chú ý đến nhu cầu của khách hàng).

Câu 10: Nhóm nghiên cứu thị trường cần 'chuẩn bị' đầy đủ tài liệu trước khi gặp gỡ đối tác. Từ HSK 3 nào dưới đây mang nghĩa là 'chuẩn bị'?

Câu 11: Để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm mới, nhân viên bán hàng cần 'giới thiệu' các tính năng nổi bật. Từ HSK 3 nào có nghĩa là 'giới thiệu'?

Câu 12: Sự 'tiện lợi, thuận tiện' của các phương thức thanh toán trực tuyến là yếu tố then chốt thu hút khách hàng. Từ HSK 3 nào chỉ sự 'tiện lợi, thuận tiện'?

Câu 13: Việc nghiên cứu 'thói quen' mua sắm của người tiêu dùng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo. Từ HSK 3 nào mang nghĩa là 'thói quen'?

Câu 14: Mục tiêu chính của chiến dịch truyền thông lần này là 'nâng cao' độ nhận diện thương hiệu. Từ HSK 3 nào dưới đây mang nghĩa 'nâng cao, cải thiện'?

Câu 15: Khi muốn thông báo với cấp trên rằng: 'Chúng tôi đã hoàn thành mục tiêu tiếp thị của tháng này', từ HSK 3 nào mang nghĩa 'hoàn thành' nên được sử dụng?

Câu 16: Khi nhận được khiếu nại của khách hàng, việc đầu tiên bộ phận chăm sóc khách hàng cần làm là tìm ra cách 'giải quyết' vấn đề. Từ HSK 3 nào mang nghĩa 'giải quyết'?

Câu 17: Để xây dựng một chiến lược cạnh tranh hiệu quả, trước hết chúng ta phải 'tìm hiểu, hiểu rõ' về sản phẩm của đối thủ. Từ HSK 3 nào mang nghĩa 'tìm hiểu, hiểu rõ'?

Câu 18: Khách hàng thường 'lựa chọn' những thương hiệu mang lại giá trị thực sự cho họ. Từ HSK 3 nào dưới đây mang nghĩa là 'lựa chọn'?

Câu 19: Các chiến dịch tiếp thị trên mạng xã hội có 'ảnh hưởng' sâu sắc tới xu hướng tiêu dùng của giới trẻ. Từ HSK 3 nào mang nghĩa 'ảnh hưởng, tác động'?

Câu 20: Buổi họp báo giới thiệu sản phẩm công nghệ mới của công ty sẽ được 'tổ chức, tiến hành' vào thứ Sáu tuần này. Từ HSK 3 nào mang nghĩa là 'tổ chức, tiến hành'?

Câu 21: Thiết kế bao bì sản phẩm mới phải đáp ứng đầy đủ các 'yêu cầu' kỹ thuật và thẩm mỹ của bộ phận kiểm định. Từ HSK 3 nào mang nghĩa là 'yêu cầu, đòi hỏi'?

Câu 22: Doanh số bán hàng giảm sụt nghiêm trọng phản ánh dịch vụ hậu mãi của chúng ta đang rất 'kém'. Từ HSK 3 nào mang nghĩa là 'kém, tồi'?

Câu 23: Trong cuộc thương thảo hợp đồng phân phối sản phẩm, đối tác nói: '我同意这个计划'. Ý của họ là gì?

Câu 24: Chúng tôi 'tin tưởng' rằng việc hợp tác quảng cáo lần này sẽ đem lại lợi ích lớn cho cả hai bên. Từ HSK 3 nào mang nghĩa 'tin tưởng, tin'?

Câu 25: Thị trường luôn có những 'thay đổi' bất ngờ, đòi hỏi các nhà quản trị thương hiệu phải liên tục cập nhật xu hướng mới. Từ HSK 3 nào mang nghĩa 'thay đổi, sự thay đổi'?