Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Doanh nghiệp muốn xác định vị trí của sản phẩm mới trên thị trường so với các đối thủ cạnh tranh thì cần thực hiện hoạt động nào?

Câu 2: Khi một thương hiệu chiếm phần lớn doanh số bán ra của một ngành hàng cụ thể, thương hiệu đó đang sở hữu chỉ số nào rất cao?

Câu 3: Trong marketing, cụm từ '目标市场' (mùbiāo shìchǎng) dùng để chỉ đối tượng nào dưới đây?

Câu 4: Để kích thích nhu cầu mua sắm ngắn hạn của khách hàng trong dịp lễ Tết, phòng Marketing nên áp dụng biện pháp nào phù hợp nhất?

Câu 5: Bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi thiết kế một chiến dịch Marketing mới là gì?

Câu 6: Nếu sản phẩm của doanh nghiệp có chất lượng vượt trội và giá thành rẻ hơn đối thủ, doanh nghiệp đó đang sở hữu điều gì?

Câu 7: Từ '策略' (cèlüè) trong Marketing thường được dịch là gì?

Câu 8: Khi một thương hiệu chi rất nhiều tiền cho quảng cáo truyền hình để người tiêu dùng 'nhớ tên' thương hiệu đó, họ đang muốn nâng cao chỉ số nào?

Câu 9: Hoạt động nhằm xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa doanh nghiệp với công chúng và truyền thông được gọi là gì?

Câu 10: Trước khi tung sản phẩm mới ra thị trường, phòng marketing thường gửi bảng hỏi (questionnaire) cho người dùng để làm gì?

Câu 11: Từ '预算' (yùsuàn) trong câu '我们要控制营销预算' (Wǒmen yào kòngzhì yíngxiāo yùsuàn) có nghĩa là gì?

Câu 12: Biện pháp nào dưới đây hiệu quả nhất để nâng cao '客户忠诚度' (kèhù zhōngchéngdù - sự trung thành của khách hàng)?

Câu 13: Thuật ngữ '口碑营销' (kǒubēi yíngxiāo) trong marketing có nghĩa là gì?

Câu 14: Khi muốn tiếp cận thế hệ trẻ đam mê công nghệ, doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn '广告投放渠道' (kênh chạy quảng cáo) nào?

Câu 15: Một câu ngắn gọn, dễ nhớ, làm nổi bật thông điệp cốt lõi của thương hiệu trong chiến dịch quảng cáo được gọi là gì?

Câu 16: Một ứng dụng điện thoại giữ chân được 80% người dùng sau tháng đầu tiên. Chỉ số này phản ánh điều gì?

Câu 17: Cụm từ '提升销售业绩' (tíshēng xiāoshòu yèjì) có nghĩa là gì trong hoạt động kinh doanh?

Câu 18: Khi phân tích một thị trường mới có ít đối thủ cạnh tranh nhưng nhu cầu khách hàng chưa được khai phá rất lớn, người ta thường nhận định thị trường này có gì?

Câu 19: Doanh nghiệp tích cực tham gia các hoạt động từ thiện và bảo vệ môi trường chủ yếu nhằm xây dựng khía cạnh nào?

Câu 20: Thuật ngữ '潜在客户' (qiánzài kèhù) dùng để chỉ đối tượng nào dưới đây?

Câu 21: Hiện tượng các doanh nghiệp liên tục hạ giá bán sản phẩm xuống mức cực thấp để triệt tiêu đối thủ cạnh tranh được gọi là gì?

Câu 22: Hoạt động chia một thị trường rộng lớn thành các nhóm nhỏ dựa trên độ tuổi, giới tính hoặc thu nhập được gọi là gì?

Câu 23: Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo, chỉ số nào so sánh giữa doanh thu thu về và chi phí bỏ ra để quảng cáo?

Câu 24: Từ '竞争对手' (jìngzhēng duìshǒu) trong Marketing chỉ đối tượng nào?

Câu 25: '品牌忠诚度' (pǐnpái zhōngchéngdù) cao mang lại lợi ích gì lớn nhất cho doanh nghiệp?