Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 9

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong buổi họp báo ra mắt dòng sản phẩm bảo vệ môi trường mới, giám đốc marketing nhấn mạnh mục tiêu hàng đầu là thiết lập một hình tượng thương hiệu xanh, có trách nhiệm xã hội trong tâm trí người tiêu dùng. Từ HSK 6 nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 公司希望通过这次公关活动,在消费者心中____绿色、环保的品牌形象。

Câu 2: Khi thảo luận về việc đưa sản phẩm tiếp cận thị trường nông thôn, trưởng phòng kinh doanh nói: 我们需要积极拓宽销售____,让产品能够深入到三四线城市。 Từ HSK 6 nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

Câu 3: Sau chiến dịch dùng thử sản phẩm mới, chuyên viên marketing cần thu thập ý kiến khách hàng để hoàn thiện sản phẩm. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp nhất cho câu sau: 收集用户的真实____对于我们改进产品至关重要。

Câu 4: Để chuẩn bị cho chiến dịch quảng cáo cuối năm, bộ phận kế toán yêu cầu phòng marketing cung cấp bảng dự thảo chi phí chi tiết. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp nhất cho câu sau: 我们需要尽快提交下一季度的广告____方案。

Câu 5: Trong kế hoạch kinh doanh mở rộng thị trường sang khu vực Đông Nam Á, câu nào sử dụng từ HSK 6 phù hợp nhất: ____海外市场是今年营销团队的核心任务。

Câu 6: Khi đánh giá hiệu quả kinh tế của một chiến dịch quảng cáo ngoài trời đắt đỏ, giám đốc tài chính hỏi: 这次高成本的投放,其经济____究竟如何? Từ HSK 6 nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

Câu 7: Doanh nghiệp quyết định tài trợ tài chính cho một giải chạy marathon địa phương nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp để điền vào chỗ trống: 我们决定____本次马拉松赛事,以提升品牌曝光度。

Câu 8: Trong cuộc họp phân tích đối thủ cạnh tranh, chuyên viên marketing cảnh báo: 竞争对手凭借其技术专利,企图____整个智能锁市场。 Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp nhất。

Câu 9: Trước khi đưa ra quyết định hợp tác với một đại sứ thương hiệu mới, đội ngũ marketing cần thực hiện khảo sát và định giá giá trị thương mại của người đó. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp cho câu sau: 我们需要对候选艺人的影响力进行全面____。

Câu 10: Người chịu trách nhiệm lên ý tưởng và xây dựng kế hoạch tổng thể cho sự kiện ra mắt dòng xe điện mới được gọi là người lên ý tưởng. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp nhất điền vào câu sau: 这次新车发布会是由 chúng tôi 精心____的。

Câu 11: Trong báo cáo vận hành ứng dụng thương mại điện tử, chỉ số thể hiện mức độ gắn bó bền chặt của người dùng với nền tảng là cực kỳ quan trọng. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp: 通过增加会员福利,我们可以显著提高用户的____。

Câu 12: Khi đánh giá hiệu suất quảng cáo trực tuyến, tỷ lệ người xem nhấp vào quảng cáo rồi tiến hành mua hàng thực tế được gọi là tỷ lệ chuyển đổi. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp: 优化商品详情页的排版可以提高广告的____率。

Câu 13: Để tối ưu hóa ngân sách, chiến dịch quảng cáo trực tuyến cần nhắm đúng khách hàng mục tiêu một cách cực kỳ chuẩn xác nhờ vào dữ liệu lớn. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp: 大数据技术让我们可以实现广告的____投放。

Câu 14: Một cuộc khủng hoảng truyền thông nếu không được xử lý khôn khéo sẽ gây tổn hại lớn đến uy tín lâu năm của công ty. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp nhất cho câu sau: 此次危机公关处理失当,给公司品牌____造成了无法挽回的损失。

Câu 15: Giám đốc kinh doanh báo cáo số liệu tăng trưởng cho thấy thị phần của hãng tăng lên 15%. Từ HSK 6 nào dưới đây mang nghĩa là 'thị phần' khi kết hợp với '市场'?

Câu 16: Khi lựa chọn người phát ngôn cho thương hiệu, phải bảo đảm phong cách cá nhân của họ hòa hợp sâu sắc với triết lý của nhãn hàng. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp nhất: 代言人的形象与我们主打健康生活的品牌理念高度____。

Câu 17: Để gia tăng tỷ lệ tiếp cận khách hàng trước khi tung ra sản phẩm mới, việc tích cực hoạt động trên mạng xã hội là tối quan trọng. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp: 多渠道的媒体宣传可以快速提升新产品的____率。

Câu 18: Trong một thị trường cạnh tranh cực kỳ khốc liệt, các sản phẩm lỗi thời và thiếu sáng tạo sẽ nhanh chóng bị gạt bỏ. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp: 创新不足的品牌终将被市场____。

Câu 19: Trước khi bắt đầu định giá cho sản phẩm mới, nhân viên khảo sát thị trường phải tìm hiểu sâu sắc thực tế cung cầu và hành vi tiêu dùng. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp: 制定新策略前,我们需要对目标市场的消费能力进行深入____。

Câu 20: Trong buổi thuyết trình ra mắt chiếc điện thoại cao cấp nhất của hãng từ trước đến nay, người phát ngôn tuyên bố: 这是我们____研发的技术水平最高的旗舰智能手机。

Câu 21: Một doanh nghiệp muốn đứng vững trên thị trường thì chiến lược truyền thông phải đi theo đúng trào lưu phát triển của công nghệ số. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp: 品牌营销策略必须____互联网发展的时代潮流。

Câu 22: Để thuyết phục các nhà đầu tư mạo hiểm rót vốn, người khởi nghiệp cần chứng minh thị trường ngách này còn rất nhiều không gian phát triển chưa khai phá. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp: 这个新型消费市场蕴藏着巨大的商业____。

Câu 23: Trong thời đại số hóa, sự đánh giá truyền tai nhau giữa các khách hàng chính là phương thức quảng bá chân thực và hiệu quả nhất. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp: 优质的售后服务为我们在业界赢得了良好的____。

Câu 24: Khi đối thủ tung tin đồn thất thiệt làm ảnh hưởng xấu đến doanh số, luật sư của công ty lập tức can thiệp pháp lý để giải quyết mâu thuẫn này. Hãy chọn từ HSK 6 thích hợp: 我们将通过法律手段解决由恶意竞争引起的商事____。

Câu 25: Để tạo niềm tin vững chắc, doanh nghiệp luôn đặt phương châm phục vụ khách hàng lên vị trí hàng đầu. Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp nhất: '以人为本'是本企业在推行所有营销计划时始终遵循的____。