Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N1 (SEO) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N1 (SEO) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N1 (SEO) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong bối cảnh SEO và quản trị nội dung, thuật ngữ nào dùng để chỉ tính 'bao quát' hoặc 'toàn diện' của thông tin trên một trang web?

Câu 2: Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch SEO, từ 'Chokuryu-ritsu' (直帰率) dùng để chỉ chỉ số nào sau đây?

Câu 3: Trong tiêu chuẩn E-E-A-T của Google, từ nào dùng để diễn đạt 'Tính thẩm quyền' hoặc 'Tính uy tín' của một website?

Câu 4: Khi thảo luận về việc tối ưu hóa trang đích để tăng tỷ lệ chuyển đổi, thuật ngữ 'Saiteki-ka' thường đi kèm với từ nào?

Câu 5: Từ nào sau đây mô tả mục đích hoặc ý định thực sự của người dùng khi nhập một từ khóa vào công cụ tìm kiếm?

Câu 6: Trong các cuộc họp về chiến lược SEO, từ 'Shisaku' (施策) thường mang ý nghĩa gì?

Câu 7: Thuật ngữ 'Hifuku' (被リンク) trong SEO tiếng Nhật tương ứng với khái niệm nào trong tiếng Anh?

Câu 8: Khi báo cáo về sự thay đổi thứ hạng từ khóa trên Google, từ nào thường được dùng để chỉ sự 'biến động'?

Câu 9: Từ 'Shinin-sei' (視認性) trong thiết kế web và SEO ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?

Câu 10: Trong SEO Technical, quá trình robot của Google đi qua các trang để thu thập dữ liệu được gọi là gì?

Câu 11: Thuật ngữ 'Seiki-ka' (正規化) thường được sử dụng khi giải quyết vấn đề nào trong SEO?

Câu 12: Để đánh giá mức độ hấp dẫn của tiêu đề bài viết đối với người dùng, người ta thường xem xét chỉ số 'CTR'. Tiếng Nhật gọi là gì?

Câu 13: Từ 'Sokyu' (訴求) trong marketing và SEO thường được hiểu là gì?

Câu 14: Khi nội dung trên trang web có sự tương đồng lớn với sở thích hoặc nhu cầu của đối tượng mục tiêu, ta nói nội dung đó có 'tính tương thích' cao. Từ nào sau đây phù hợp?

Câu 15: Từ nào dùng để chỉ 'con đường' hoặc 'luồng di chuyển' của người dùng từ khi vào trang web cho đến khi thực hiện hành động chuyển đổi?

Câu 16: Trong một dự án SEO, việc theo dõi trạng thái công việc đang ở giai đoạn nào được gọi là quản lý gì?

Câu 17: Từ 'Kyogo Bunseki' (競合分析) trong SEO có ý nghĩa gì?

Câu 18: Khi một trang web bị giảm sút về mặt uy tín do thông tin sai lệch, từ nào dùng để chỉ việc 'xóa bỏ' hoặc 'đánh tan' những nghi ngờ/hình ảnh xấu đó?

Câu 19: Thuật ngữ 'Ondomedia' (オウンドメディア) dùng để chỉ loại hình truyền thông nào?

Câu 20: Để cải thiện chất lượng trang web, việc thường xuyên 'chỉnh sửa' hoặc 'bảo trì' nội dung cũ được gọi là gì?

Câu 21: Khi lập kế hoạch SEO, việc xem xét vấn đề một cách tổng thể từ trên cao xuống, không sa đà vào chi tiết nhỏ ngay lập tức được gọi là gì?

Câu 22: Trong SEO, hành động Google lưu trữ thông tin trang web vào cơ sở dữ liệu của họ sau khi thu thập dữ liệu được gọi là gì?

Câu 23: Từ 'Rihan' (離脱) trong phân tích lưu lượng truy cập SEO có nghĩa là gì?

Câu 24: Khi một chiến dịch SEO có tầm ảnh hưởng lớn và lan rộng sang các lĩnh vực khác, người ta nói nó có tính 'Hakyaku'. Từ này nghĩa là gì?

Câu 25: Trong thảo luận về chất lượng kế hoạch SEO, từ 'Kaizodo' (解像度) khi dùng với nghĩa bóng có ý nghĩa gì?