Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (Marketing) - Bộ 11

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (Marketing) - Bộ 11

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (Marketing) - Bộ 11 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một cuộc họp marketing, trưởng phòng nói: '新商品の開発に向けて、アンケート調査から顧客の潜在ニーズを掘り起こす必要があります'. Từ '潜在ニーズ' (Senzai niizu) ở đây mang ý nghĩa gì?

Câu 2: Khi thảo luận về chiến lược đối phó với đối thủ cạnh tranh, câu nói '競合他社との差別化を図るために、我が社独自のサービスを追加しましょう' có từ '差別化' nghĩa là gì?

Câu 3: Đồng nghiệp nói: 'まずはSNSを活用して、新ブランドの認知度を高めることが最優先課題です'. Từ '認知度' ở đây tương đương với khái niệm nào?

Câu 4: Trong buổi lên kế hoạch ngân sách, giám đốc yêu cầu: '来期の販促キャンペーンの予算案を来週までに作成してください'. Từ '販促' viết tắt của từ nào và nghĩa là gì?

Câu 5: Câu nói '今回のキャンペーンは、M1層(20~34歳の男性)をターゲットに設定しています' sử dụng từ 'ターゲット' với mục đích gì?

Câu 6: Khi bắt đầu dự án mới, trưởng nhóm nói: 'まずは市場調査を行い、競合の動向と価格帯を把握しましょう'. Hoạt động '市場調査' ở đây cụ thể là gì?

Câu 7: '新商品の売れ行きが良いのは、SNSでの口コミ効果が大きいと考えられます'. Từ '口コミ' trong câu này chỉ hình thức marketing nào?

Câu 8: Đối tác nhận xét: '貴社の新サービスは、顧客満足度が非常に高いようですね'. Chỉ số '顧客満足度' (thường gọi tắt là CS) thể hiện điều gì?

Câu 9: '新規顧客の獲得も重要ですが、既存のリピーターを維持する施策も欠かせません'. Từ 'リピーター' ở đây chỉ đối tượng nào?

Câu 10: Trong báo cáo thị trường có ghi: 'この分野は現在、需要が供給を大幅に上回っている状態です'. Tình trạng này có nghĩa là gì?

Câu 11: '他社との価格競争を避けるためにも、独自のブランディングを確立することが重要です'. Hoạt động 'ブランディング' hướng đến mục tiêu cốt lõi nào?

Câu 12: Trưởng phòng kinh doanh tuyên bố: '競合の参入により、我が社の市場シェアが低下傾向にあります'. Cụm từ '市場シェア' biểu thị chỉ số nào?

Câu 13: '大企業が参入しにくいニッチ市場をターゲットにすることで、独自の地位を築きます'. Khái niệm 'ニッチ市場' chỉ loại thị trường nào?

Câu 14: Khi thảo luận về sản phẩm cao cấp mới, giám đốc nhắc nhở: 'ブランドイメージを損なわないよう、慎重な価格設定が必要です'. Hành động '価格設定' ở đây có nghĩa là gì?

Câu 15: '新生活応援キャンペーンを実施し、新規会員登録者数を増やしましょう'. Từ 'キャンペーン' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa gì?

Câu 16: 'Eコマースサイトを立ち上げることで、新たな販路を開拓する狙いがあります'. Từ '販路' trong câu này có nghĩa là gì?

Câu 17: '今回の新商品のプロモーションには、著名なインフルエンサーを起用する予定です'. Hoạt động 'プロモーション' ở đây bao gồm những gì?

Câu 18: 'この広告は、製品の「使いやすさ」を前面に出して訴求しています'. Từ '訴求' trong giao tiếp marketing có nghĩa là gì?

Câu 19: '広告費を増やすことで、一時的に売上高が向上したものの、利益率は低下しました'. Khái niệm '売上高' khác với '利益' (rieki) ở điểm nào?

Câu 20: '新商品の企画書を作成する際、まずは「健康志向」という開発コンセプトを明確にする必要があります'. Từ 'コンセプト' có nghĩa là gì?

Câu 21: '今回のプロモーション効果を測定するため、事後リサーチを実施することになりました'. Từ 'リサーチ' ở đây tương đồng với từ tiếng Nhật nào?

Câu 22: 'パッケージのデザインを一新したことで、消費者の購買意欲を刺激することに成功しました'. Từ '購買意欲' ở đây chỉ điều gì?

Câu 23: '我が社が新サービスをリリースすると、すぐに競合他社が類似のサービスを追随して発表した'. Từ '競合他社' chỉ đối tượng nào?

Câu 24: '展示会でアンケートに回答してくれた来場者は、将来製品を購入してくれる可能性の高い見込み客です'. Khái niệm '見込み客' nghĩa là gì?

Câu 25: '安易な価格競争に巻き込まれると、利益率が圧迫され、企業の存続に関わります'. Tình huống '価格競争' xảy ra khi nào?