Trắc nghiệm Từ vựng HSK 4 (Marketing) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 4 (Marketing) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 4 (Marketing) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Để gia tăng doanh số trong chiến dịch tiếp thị mới, doanh nghiệp cần tìm cách thu hút (吸引) sự chú ý của khách hàng mục tiêu. Từ '吸引' trong bối cảnh này có nghĩa là gì?

Câu 2: Khi tung sản phẩm mới ra thị trường, phòng marketing thường phải chi một khoản lớn cho việc phát thanh, truyền hình hoặc đăng tin để công chúng biết đến. Phương tiện truyền thông này được gọi là gì trong tiếng Trung HSK 4?

Câu 3: Trước khi định giá một dòng mỹ phẩm mới, doanh nghiệp tiến hành phát phiếu hỏi để thu thập dữ liệu về thói quen tiêu dùng của khách hàng. Hành động này được gọi là '市场___' (nghiên cứu/khảo sát thị trường). Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Câu 4: Để tăng khả năng cạnh tranh về giá trong phân khúc bình dân, giám đốc marketing đề xuất làm thế nào để ___ (jiàngdī) chi phí sản xuất xuống mức tối thiểu. Từ thích hợp điền vào chỗ trống là gì?

Câu 5: Trong triết lý tiếp thị hiện đại '以___为中心' (Lấy khách hàng làm trung tâm), từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống nhằm chỉ người mua và sử dụng sản phẩm là gì?

Câu 6: Một thương hiệu điện máy cam kết đổi trả 1-1 trong vòng 30 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất để làm tăng lòng tin của người tiêu dùng. Cam kết này được gọi là gì trong tiếng Trung HSK 4?

Câu 7: Khi phân tích chiến lược 4P trong marketing Mix (Product, Price, Place, Promotion), yếu tố thứ hai liên quan trực tiếp đến số tiền mà khách hàng phải trả để sở hữu sản phẩm. Thuật ngữ HSK 4 cho yếu tố này là gì?

Câu 8: Chiến dịch dùng thử sản phẩm mới (Sampling) cho phép khách hàng trải nghiệm sản phẩm mà không phải trả bất kỳ khoản phí nào. Từ nào mô tả đúng tính chất này của chương trình?

Câu 9: Khi viết bài PR hoặc giới thiệu sản phẩm, nhân viên content marketing cần làm nổi bật các tính năng vượt trội, điểm mạnh so với đối thủ cạnh tranh. Thuật ngữ HSK 4 để chỉ các 'điểm mạnh/ưu điểm' này là gì?

Câu 10: Bộ phận chăm sóc khách hàng thường xuyên phải tương tác, trò chuyện với người tiêu dùng qua mạng xã hội để thấu hiểu nhu cầu của họ. Hành động 'giao lưu, trao đổi' này tương ứng với từ HSK 4 nào?

Câu 11: Marketer cần nhanh nhạy nắm bắt các xu hướng đang thịnh hành và được nhiều người trẻ yêu thích trên TikTok để lồng ghép vào chiến dịch quảng cáo. Từ nào mô tả tính chất 'thịnh hành, phổ biến' này?

Câu 12: Sau khi chạy chiến dịch quảng cáo Facebook, đội ngũ marketing cần đo lường tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu để đánh giá ___ (hiệu quả) của chiến dịch. Từ thích hợp điền vào chỗ trống là gì?

Câu 13: Việc xác định chân dung khách hàng mục tiêu giúp doanh nghiệp thiết kế thông điệp quảng cáo phù hợp với (___) tâm lý và độ tuổi của họ. Hãy chọn từ HSK 4 phù hợp nhất.

Câu 14: Trong một buổi thuyết trình kế hoạch marketing năm, slide đầu tiên nêu bật các mục tiêu doanh số và phân khúc khách hàng cốt lõi cần tập trung. Những nội dung cốt lõi, trọng tâm này được gọi là gì?

Câu 15: Hình thức tiếp thị truyền miệng (Word of Mouth) cực kỳ hiệu quả khi một khách hàng cũ cảm thấy hài lòng và chủ động tiến cử, giới thiệu sản phẩm của bạn cho bạn bè của họ. Từ HSK 4 nào diễn tả hành động 'tiến cử/giới thiệu' này?

Câu 16: Để đáp ứng thị hiếu đa dạng của thị trường, các nhãn hàng nước giải khát thường tung ra nhiều dòng sản phẩm có hương vị khác nhau. Cụm từ bốn chữ HSK 4 nào diễn tả sự 'đa dạng, đủ loại' này?

Câu 17: Khi người tiêu dùng so sánh các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định mua hàng cuối cùng, họ đang cân nhắc các yếu tố như giá cả, chất lượng và dịch vụ. Từ HSK 4 chỉ hành động 'cân nhắc/suy nghĩ kỹ' này là gì?

Câu 18: Trong tiếp thị, việc phân đoạn thị trường giúp doanh nghiệp xác định rõ đối tượng khách hàng mục tiêu (___ 客户) để dồn nguồn lực phục vụ hiệu quả nhất. Hãy chọn từ điền vào chỗ trống.

Câu 19: Để xây dựng tệp khách hàng trung thành, thương hiệu cần tích lũy lòng tin của người tiêu dùng qua từng dịch vụ và trải nghiệm nhỏ nhất. Từ HSK 4 nào mang ý nghĩa 'tích lũy/góp dần'?

Câu 20: Nhằm chuẩn bị cho sự kiện ra mắt xe hơi mới vào tháng sau, trưởng phòng marketing phân công và sắp xếp nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên trong đội ngũ. Từ chỉ hoạt động 'sắp xếp, bố trí' này là gì?

Câu 21: Sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm đi kèm trong hộp có vai trò trình bày chi tiết về cấu tạo và cách dùng để người mua dễ dàng tiếp cận. Phần nội dung giới thiệu này được gọi là gì?

Câu 22: Dù chiến dịch quảng cáo có hấp dẫn đến đâu, cốt lõi của việc giữ chân khách hàng vẫn nằm ở chất lượng của chính sản phẩm đó. Từ HSK 4 nào chỉ 'chất lượng'?

Câu 23: Khi gặp phản hồi tiêu cực về lỗi phần mềm, người phát ngôn của hãng công nghệ phải lên tiếng giải thích rõ nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục ngay lập tức để xoa dịu dư luận. Từ nào mang nghĩa 'giải thích'?

Câu 24: Trước khi bắt đầu năm tài chính mới, phòng marketing phải hoàn thiện bản kế hoạch tiếp thị chi tiết bao gồm ngân sách, kênh triển khai và mục tiêu doanh số. Từ HSK 4 chỉ 'kế hoạch' là gì?

Câu 25: Việc sử dụng Key Opinion Leaders (KOLs) để đánh giá sản phẩm là nhằm tận dụng sức ảnh hưởng và uy tín của họ đối với quyết định mua sắm của người theo dõi. Từ HSK 4 nào chỉ 'ảnh hưởng/tác động'?