Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 10

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong hoạt động phân phối marketing, thuật ngữ HSK 6 nào chỉ 'kênh' hoặc 'đường lối' truyền tải sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng?

Câu 2: Chiến dịch tiếp thị lan truyền dựa vào sự truyền tai của khách hàng được gọi là tiếp thị truyền miệng (口碑营销). Hãy chọn từ HSK 6 phù hợp để hoàn thiện thuật ngữ này: '___营销'.

Câu 3: Để tăng cường độ nhận diện thương hiệu, doanh nghiệp đã quyết định tài trợ cho thế vận hội thể thao quốc tế. Từ HSK 6 nào mang nghĩa 'tài trợ' trong ngữ cảnh này?

Câu 4: Khi doanh nghiệp muốn đo lường tỷ lệ phần trăm doanh số của mình so với tổng doanh số toàn thị trường, họ sẽ dùng thuật ngữ '市场___' (Thị phần). Hãy điền từ HSK 6 thích hợp vào chỗ trống.

Câu 5: Quá trình phân chia một thị trường không đồng nhất thành các nhóm khách hàng mục tiêu nhỏ hơn có cùng đặc điểm chung được gọi là phân khúc thị trường (市场___) trong marketing. Hãy điền từ HSK 6 phù hợp.

Câu 6: Sau khi phân đoạn thị trường, doanh nghiệp cần xác định vị trí độc đáo của sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với đối thủ cạnh tranh. Thuật ngữ HSK 6 nào chỉ hoạt động 'định vị' này?

Câu 7: Những khách hàng chưa mua sản phẩm hiện tại nhưng có khả năng và nhu cầu mua trong tương lai được gọi là '___客户' (Khách hàng tiềm năng). Điền từ HSK 6 phù hợp nhất vào chỗ trống.

Câu 8: Báo chí, truyền hình, mạng xã hội và các phương tiện trung gian dùng để truyền tải thông điệp quảng cáo được gọi chung là gì trong tiếng Trung HSK 6?

Câu 9: Khi lượng cung của một sản phẩm trên thị trường đã vượt quá nhu cầu và không còn không gian để tăng trưởng thêm nữa, thị trường đó rơi vào trạng thái '___' (Bão hòa). Điền từ HSK 6 phù hợp.

Câu 10: Thuật ngữ marketing nào dùng để chỉ mức độ gắn kết, lòng trung thành và tần suất quay lại sử dụng dịch vụ của người dùng đối với một ứng dụng hoặc trang web (用户___)?

Câu 11: Doanh nghiệp tiến hành khảo sát để tìm hiểu xu hướng yêu thích đặc biệt của người tiêu dùng đối với màu sắc, hương vị hoặc tính năng sản phẩm. Khái niệm này được gọi là '消费者___' (Sở thích/Thị hiếu người tiêu dùng).

Câu 12: Để chuẩn bị tung ra sản phẩm mới, công ty chi mạnh tay cho quảng cáo ngoài trời nhằm tăng mức độ hiển thị và xuất hiện của thương hiệu trước công chúng. Thuật ngữ HSK 6 nào mô tả 'sự hiển thị/phơi bày' này?

Câu 13: Khi khách hàng không chỉ mua sản phẩm mà còn đồng tình sâu sắc với giá trị văn hóa và triết lý của thương hiệu, họ đã đạt được '品牌___' (Sự đồng thuận/nhận diện thương hiệu ở mức độ cảm xúc). Điền từ HSK 6 phù hợp.

Câu 14: Hoạt động giảm giá, tặng quà đi kèm hoặc phát phiếu mua hàng nhằm kích thích người tiêu dùng mua sắm ngay lập tức được gọi chung là gì trong tiếng Trung HSK 6?

Câu 15: Một doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn việc cung ứng một loại dịch vụ hoặc sản phẩm trên thị trường và ngăn chặn các đối thủ khác gia nhập. Hiện tượng này được gọi là gì?

Câu 16: Khi đánh giá một chiến dịch marketing, bộ phận tài chính không chỉ nhìn vào doanh thu mà còn so sánh tương quan giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về, tức là đánh giá '经济___' (Hiệu quả kinh tế). Điền từ HSK 6 phù hợp.

Câu 17: Trên mạng xã hội, việc các thương hiệu trả lời bình luận, tổ chức trò chơi nhỏ để gia tăng sự kết nối hai chiều với khách hàng được gọi là hoạt động gì?

Câu 18: Trong tiếp thị kỹ thuật số, tỷ lệ người dùng thực hiện một hành động mong muốn như đăng ký, mua hàng trên tổng số người truy cập được gọi là '___率' (Tỉ lệ chuyển đổi). Hãy điền từ HSK 6 phù hợp.

Câu 19: Hành vi quảng cáo phóng đại công dụng sản phẩm không đúng sự thật, lừa dối người tiêu dùng bị coi là hành vi '___广告' (Quảng cáo gian lận/sai sự thật). Điền từ HSK 6 phù hợp.

Câu 20: Trước khi tung ra một sản phẩm mới, phòng Marketing cần lên ý tưởng chi tiết về thông điệp, ngân sách và lịch trình triển khai. Toàn bộ quá trình này được gọi là '活动___' (Xây dựng kế hoạch/chương trình).

Câu 21: Sau khi chiến dịch quảng cáo kết thúc, doanh nghiệp cần tiến hành đo lường, phân tích các chỉ số KPIs để đưa ra kết luận về mức độ thành công. Từ HSK 6 nào chỉ hoạt động 'đánh giá' này?

Câu 22: Giám đốc marketing yêu cầu lập bảng dự trù toàn bộ chi phí dự kiến cho các hoạt động quảng cáo trong quý tới. Bảng dự trù chi phí này được gọi là '营销___' (Ngân sách tiếp thị).

Câu 23: Việc chuyển dịch từ mua sắm truyền thống sang thương mại điện tử trên di động là một '___' (Xu thế/Xu hướng) tất yếu của thị trường bán lẻ toàn cầu hiện nay. Điền từ HSK 6 phù hợp.

Câu 24: Khi một thương hiệu sử dụng người nổi tiếng để quảng bá, doanh số tăng vọt nhờ vào sự tin tưởng của người hâm mộ dành cho ngôi sao đó. Hiện tượng này được gọi là '明星___' (Hiệu ứng ngôi sao).

Câu 25: Công ty công nghệ đang nỗ lực đưa hệ điều hành mới tiếp cận rộng rãi đến người dùng toàn cầu thông qua các chiến dịch truyền thông miễn phí và có phí. Thuật ngữ HSK 6 nào chỉ việc 'quảng bá/phổ biến' này?