Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 1

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 1

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 1 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Trung thương mại, động từ HSK 6 nào thường đi kèm với danh từ '市场' (shìchǎng) để chỉ hành động mở rộng, khai phá thị trường mới?

Câu 2: Doanh nghiệp thu thập ý kiến đóng góp của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm để cải tiến dịch vụ, vậy từ HSK 6 nào chỉ 'thông tin phản hồi' này?

Câu 3: Khi nền kinh tế rơi vào giai đoạn suy thoái, sức mua giảm mạnh và hoạt động kinh doanh ảm đạm, thuật ngữ HSK 6 nào mô tả đúng trạng thái 'tiêu điều, suy thoái' này?

Câu 4: Khi một doanh nghiệp hoặc thương hiệu duy nhất kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một sản phẩm trên thị trường, hành vi này được gọi là gì trong tiếng Trung HSK 6?

Câu 5: Khi đánh giá một chiến dịch marketing, doanh nghiệp cần xem xét '经济效益', vậy từ HSK 6 '效益' ở đây mang ý nghĩa chính xác là gì?

Câu 6: Trước khi triển khai một dự án quảng cáo, bộ phận marketing phải lập bản kế hoạch tài chính dự kiến chi tiết, vậy thuật ngữ HSK 6 nào chỉ 'ngân sách' này?

Câu 7: Người chịu trách nhiệm lên ý tưởng và thiết kế kịch bản chi tiết cho một chương trình ra mắt sản phẩm mới được gọi là '活动策划人', vậy từ HSK 6 '策划' có nghĩa là gì?

Câu 8: Khi lượng cung sản phẩm trên thị trường đã vượt quá nhu cầu thực tế của người tiêu dùng khiến doanh số không thể tăng trưởng thêm, trạng thái này gọi là gì?

Câu 9: Một sản phẩm mới ra mắt nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ người tiêu dùng và liên tục dẫn đầu về lượng bán ra, từ HSK 6 nào mô tả đúng tính chất 'bán chạy' này?

Câu 10: Trái ngược hoàn toàn với trạng thái bán chạy, từ HSK 6 nào dùng để chỉ tình trạng hàng hóa khó tiêu thụ, bị ứ đọng trong kho và không bán được?

Câu 11: Để tìm kiếm cơ hội phát triển mới, doanh nghiệp cần phân tích các nhóm khách hàng chưa được khai thác nhưng có nhu cầu cao trong tương lai, được gọi là '潜力客户', vậy từ HSK 6 '潜力' có nghĩa là gì?

Câu 12: Doanh nghiệp thường tích cực tài trợ xã hội để tạo dựng hình ảnh đẹp trong mắt công chúng, vậy động từ HSK 6 nào đi kèm chuẩn xác nhất với danh từ '品牌形象' (hình ảnh thương hiệu)?

Câu 13: Chỉ số '品牌忠诚度' (Brand loyalty) đo lường mức độ gắn kết bền vững của người dùng với một nhãn hiệu, vậy từ HSK 6 '忠诚' trong thuật ngữ này nghĩa là gì?

Câu 14: Bản kế hoạch mang tính vĩ mô và định hướng dài hạn nhằm giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững được gọi là '营销战略', vậy từ HSK 6 '战略' ở đây nghĩa là gì?

Câu 15: Mạng xã hội, báo điện tử, tivi là các phương tiện truyền tải thông điệp quảng cáo từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng, trong tiếng Trung HSK 6 chúng được gọi chung là gì?

Câu 16: Khi thiết kế nội dung tiếp thị, các chuyên gia phải xác định rõ nhóm công chúng mà quảng cáo hướng tới, gọi là '目标受众', vậy từ HSK 6 '受众' có nghĩa là gì?

Câu 17: Sau khi đo lường thực tế, doanh nghiệp phát hiện kết quả doanh thu thu được lệch khá nhiều so với mục tiêu dự kiến ban đầu, sự sai lệch này được gọi là gì trong tiếng Trung HSK 6?

Câu 18: Một marketer nhạy bén luôn biết cách phát hiện và tận dụng ngay khi thị trường xuất hiện xu thế tiêu dùng mới, vậy động từ HSK 6 nào đi kèm chuẩn xác nhất với cụm từ '市场机遇' (cơ hội thị trường)?

Câu 19: Chiến dịch quảng bá lần này tập trung toàn bộ nguồn lực để thu hút nhóm đối tượng khách hàng trẻ tuổi, từ HSK 6 nào mang nghĩa 'nhắm chuẩn vào, hướng thẳng vào' mục tiêu này?

Câu 20: Khi đã chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu, doanh nghiệp cần đưa ra các giải pháp tăng trải nghiệm người dùng nhằm bảo vệ và duy trì vững chắc thị phần hiện có, vậy động từ HSK 6 nào phù hợp cho hành động 'củng cố' này?

Câu 21: Chỉ số tỷ lệ phần trăm doanh thu của một doanh nghiệp chiếm trong tổng doanh số của toàn ngành được gọi là '市场份额', vậy từ HSK 6 '份额' có nghĩa là gì?

Câu 22: Dưới áp lực cạnh tranh khốc liệt của thị trường tự do, các dòng sản phẩm lạc hậu không đáp ứng thị hiếu sẽ dần bị loại bỏ, vậy động từ HSK 6 nào chỉ sự 'đào thải, loại bỏ' này?

Câu 23: Các chương trình ưu đãi như phát voucher giảm giá hoặc tặng quà đi kèm khi mua sắm vào dịp lễ Tết được gọi chung là hoạt động gì trong tiếng Trung thương mại?

Câu 24: Việc thiết kế kiểu dáng, chất liệu và đồ họa bên ngoài của sản phẩm nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng tại điểm bán được gọi là gì?

Câu 25: Khi một doanh nghiệp cung cấp kinh phí cho các chương trình âm nhạc lớn để đổi lấy quyền quảng bá thương hiệu suốt sự kiện, hành vi này gọi là gì trong tiếng Trung HSK 6?