Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, việc thu thập thông tin về nhu cầu của khách hàng được gọi là 'しじょうちょうさ'. Từ Kanji tương ứng là gì?

Câu 2: Để tăng doanh số, công ty cần tập trung vào việc lắng nghe ý kiến của 'こきゃく'. Từ này nghĩa là gì?

Câu 3: Từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống: '新商品の____(かいはつ)に成功し, 来月から販売を開始する。'

Câu 4: Khi một sản phẩm mới ra mắt, doanh nghiệp thường chi nhiều tiền cho 'せんでん' để người tiêu dùng biết đến. Từ Kanji của 'せんでん' là gì?

Câu 5: Trong phân tích thị trường, '需要(じゅよう)' có nghĩa là gì?

Câu 6: Ngược lại với '需要' (Nhu cầu) là '供給(きょうきゅう)'. Từ này nghĩa là gì?

Câu 7: Để đánh giá một chiến dịch quảng cáo có thành công hay không, người ta đo lường '宣伝____'. Từ điền vào chỗ trống là gì?

Câu 8: Khi xác định phân khúc khách hàng mục tiêu trong kế hoạch marketing, từ '対象(たいしょう)' có nghĩa là gì?

Câu 9: Để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm, nhân viên bán hàng cần nhấn mạnh vào '製品の____(とくちょう)' (đặc trưng của sản phẩm).

Câu 10: Hoạt động 'データ分析(ぶんせき)' trong nghiên cứu thị trường có nghĩa là gì?

Câu 11: 'お客様の____(きたい)に応えるサービスを提供する。' Từ điền vào chỗ trống mang nghĩa 'sự kỳ vọng' là gì?

Câu 12: Khi đo lường thị phần (market share) của một thương hiệu, người ta thường dùng từ '____(わりあい)' để chỉ tỷ lệ phần trăm chiếm lĩnh.

Câu 13: Chỉ số 'CS' trong marketing viết tắt của 'Customer Satisfaction', trong tiếng Nhật tương đương với cụm từ '顧客____(まんぞく)'.

Câu 14: Chiến lược '新規顧客の____(かくとく)' nhằm mục đích gì?

Câu 15: '情報を提供する(ていきょうする)' có nghĩa là gì trong hoạt động quảng bá?

Câu 16: Trước khi thực hiện chiến dịch marketing, phòng ban phải lập '____(よさん)' (ngân sách) chi tiết và trình lên ban giám đốc.

Câu 17: Chiến dịch '期間限定の____(わりびき)' thường được dùng để kích cầu mua sắm nhanh chóng. Từ Kanji này nghĩa là gì?

Câu 18: Từ '競争(きょうそう)' trong cụm từ '価格競争' (kakaku kyousou) có nghĩa là gì?

Câu 19: Khi một sản phẩm công nghệ mới được mọi người sử dụng rộng rãi, ta nói sản phẩm đó đã '____(ふきゅう)' (phổ biến, lan tỏa).

Câu 20: '他社の製品と____(ひかく)して, 自社の強みを分析する。' Từ điền vào chỗ trống nghĩa là 'so sánh'.

Câu 21: Giai đoạn đầu tiên để tạo ra một chiến dịch quảng cáo là lên '____(きかく)' (ý tưởng, kế hoạch dự án).

Câu 22: Xây dựng 'ブランドの____(しんらい)' (sự tin cậy của thương hiệu) là yếu tố cốt lõi để khách hàng trung thành với sản phẩm.

Câu 23: 'この新商品は, 今SNSで非常に____(ちゅうもく)されている。' Từ điền vào chỗ trống nghĩa là 'được chú ý/quan tâm'.

Câu 24: Sau khi nhận phản hồi tiêu cực từ khách hàng, bộ phận sản xuất cần tiến hành '品質の____(かいぜん)'.

Câu 25: 'キャンペーンの成果を____(ひょうか)する。' Từ điền vào chỗ trống nghĩa là 'đánh giá'.