Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Hãy chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'ウェブサイトの使いやすさを向上させるために、ユーザーの行動を ( ) 必要があります。'

Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: '来週の会議の資料を明日までに ( ) してください。'

Câu 3: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '新しいデザインについて、みんなの ( ) を聞かせてください。'

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'この本に書かれている情報は、仕事にとても ( )。'

Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '予定が変更になった場合は、すぐに担当者に ( ) してください。'

Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '毎日日記を書くという ( ) を続けたいと思います。'

Câu 7: Chọn từ thích hợp: 'ITの ( ) が進歩したおかげで、色々な作業が自動化されました。'

Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '問題が解決しないときは、先輩に ( ) したほうがいいです。'

Câu 9: Chọn từ thích hợp: 'このシステムの使い方はとても ( ) ので、初心者には難しいです。'

Câu 10: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '来月のイベントの日程を早く ( ) なければなりません。'

Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '留学することは、世界を広げる良い ( ) になると思います。'

Câu 12: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'このアプリを使うには、インターネットへの接続が ( ) です。'

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '海外のユーザー向けに、ウェブサイトの文章を英語に ( ) しました。'

Câu 14: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '新しいサービスを多くの人に知ってもらうために、ネットに ( ) を出しました。'

Câu 15: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '専門用語が多くて、この文章の ( ) がよくわかりません。'

Câu 16: Chọn từ thích hợp: '来週の会議で、新しいプロジェクトの計画を ( ) します。'

Câu 17: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '私は日本の歴史や文化にとても ( ) があります。'

Câu 18: Chọn từ thích hợp: 'レポートを書くために、アンケートでデータを ( ) ました。'

Câu 19: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'ユーザーに分かりやすいように、図を使って製品の機能を ( ) します。'

Câu 20: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'パソコンを ( ) して、会社のウェブサイトを更新します。'

Câu 21: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '記事の悪い部分を ( )、もっと読みやすくしました。'

Câu 22: Chọn từ thích hợp: '仕事が忙しくて、最近家族との ( ) が少なくなっています。'

Câu 23: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '検索エンジンで上位に入るための良い ( ) を教えてください。'

Câu 24: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '個人情報を入力するときは、漏洩しないように ( ) してください。'

Câu 25: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '時代に合わせて、ウェブサイトのデザインも ( ) 必要があります。'